Thuốc mỡ Potriolac tập trung điều trị bệnh vảy nến thể nhẹ đến trung bình (15g)
Dạng bào chế Hộp x 15g
Quy cách Calcipotriol, betamethasone
Thành phần
Thành phần cho 15g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Calcipotriol | 0,75 mg |
| Betamethasone | 7,5 mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Potriolac được chỉ định trong các trường hợp điều trị bệnh vẩy nến, mức độ nhẹ đến trung bình.
Dược lý
Calcipotriol là dẫn xuất tổng hợp của vitamin D3, có tác dụng điều trị bệnh vẩy nến. Cơ chế tác dụng chính xác đối với bệnh vẩy nến Calcipotriol vẫn chưa được hiểu đầy đủ, tuy nhiên, bằng chứng in vitro cho thấy thuốc kích thích sự biệt hóa và tăng sinh của nhiều loại tế bào trong đó có tế bào sừng.
betamethason dipropionate là một corticosteroid tổng hợp, có tác dụng glucocorticoid rất mạnh, tác dụng Mineralocorticoid không đáng kể. Betamethason dipropionate có tác dụng chống viêm và chống dị ứng.
dược động học
hấp thu
Calcipotriol được hấp thu rất ít qua da. Chỉ có khoảng 5 – 6% lượng vôi hóa được hấp thụ vào cơ thể trong 12 giờ. Betamethasone hấp thụ tốt qua da. Khi bôi, đặc biệt nếu băng bị rách hoặc khi da bị rách, có thể có một lượng betamethasone được hấp thụ đủ để tác dụng lên toàn cơ thể.
Trao đổi chất
Calcipotriol được chuyển hóa thành chất chuyển hóa không hoạt động trong vòng 24 giờ ở gan.
Loại bỏ
Calcipotriol được đào thải qua mật.
Trước khi dùng Thuốc mỡ Potriolac tập trung điều trị bệnh vảy nến thể nhẹ đến trung bình (15g)
Cách sử dụng
Thuốc Potriolac được sử dụng ngoài da. Bôi thuốc thành một lớp mỏng lên vùng da bị bệnh, xoa nhẹ cho thuốc thấm.
Liều dùng
Người lớn
Bôi thuốc 1-2 lần/ngày.
Không sử dụng quá 100 g thuốc mỡ/tuần và không quá 4 tuần/lần điều trị.
Trẻ em
Bôi thuốc mỡ 1-2 lần/ngày. Liều tối đa trong 1 tuần đối với trẻ từ 6 đến 12 tuổi là 50 g, trẻ trên 12 tuổi là 75 g.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Khi bôi thuốc với lượng lớn có thể gây tăng canxi huyết. Nếu bệnh nhân bị tăng canxi máu do bôi tại chỗ thì cần ngừng điều trị cho đến khi chỉ số này trở về bình thường.
Một liều corticosteroid quá liều có thể sẽ không gây ra các triệu chứng cấp tính. Tác dụng do tăng corticosteroid không xuất hiện sớm trừ khi dùng liều cao liên tiếp. Trong trường hợp quá liều, cần theo dõi chất điện giải. Đặc biệt chú ý đến cân bằng natri và kali. Trong trường hợp ngộ độc mãn tính, ngừng thuốc từ từ. Điều trị mất cân bằng điện giải nếu cần.
Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.Phản ứng phụ
Khi sử dụng Potriolac, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Tác dụng không mong muốn liên quan đến liều lượng và thời gian dùng thuốc.
Thông thường, 1/100 Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Potriolac chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Tránh không để tiếp xúc vào mặt, mắt, niêm mạc và những vùng da không có bệnh. Rửa sạch bằng nước nếu vô tình tiếp xúc với những vùng này.
Tránh bôi lên vùng da rộng hoặc băng. Với những vùng da có nếp gấp cần bôi ít thuốc vì dễ gây kích ứng. Người bệnh cần rửa tay sau khi bôi thuốc để tránh vô tình làm thuốc dính vào mặt, mắt hoặc da khi chưa bôi thuốc.
Nếu dùng thuốc lâu dài có thể làm tăng nguy cơ canxi máu và ức chế tuyến thượng thận - tuyến yên gây suy thượng thận thứ phát. Vì vậy, cần theo dõi canxi máu và chức năng thận thường xuyên.
Thuốc có thể gây kích ứng thoáng qua ở tổn thương hoặc vùng da xung quanh sau khi bôi. Cẩn thận không làm trầy xước vùng da bị kích ứng. Nếu tình trạng kích ứng kéo dài hoặc người bệnh nổi mẩn đỏ ở mặt hoặc bệnh nặng hơn thì cần phải ngừng thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
chưa được ghi nhận.
Mang thai
Hãy xem xét lợi ích và rủi ro của thuốc đối với mẹ và thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Xem xét lợi ích và nguy cơ của thuốc đối với mẹ và con.
Tương tác thuốc
Khi dùng thuốc đồng thời với điều trị bằng tia cực tím B cần bôi thuốc ít nhất 2 giờ trước hoặc sau tia cực tím để tránh làm giảm tác dụng của tia cực tím cũng như vôi hóa.
Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ 30°C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- ARLEVERT 20MG/40MG TABLETS
- Constella
- DELTIUS 25 000 I.U./2.5 ML ORAL SOLUTION
- ENANTYUM 25MG FILM-COATED TABLETS
- LYMECYCLINE 408MG CAPSULES
- Xelevia
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions