Povidon Iod 10% OPC sát trùng vết thương và da (20ml)
Dạng bào chế Giải pháp bên ngoài
Quy cách Chai x 20ml
Thành phần Povidone-iodine
Chỉ định Nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng/nhiễm trùng, nhiễm trùng da
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Povidone-iodine | 10% |
Công dụng
Chỉ định
Povidon iod 10% được chỉ định trong các trường hợp sau:
dược động học
Không có báo cáo.
Trước khi dùng Povidon Iod 10% OPC sát trùng vết thương và da (20ml)
Cách sử dụng
thuốc bôi.
Liều dùng
Thoa dung dịch nguyên chất lên da để sát trùng.
Bôi vào các vết thương ( Herpes Simplex , bệnh zona, vết thương,..) để tránh nhiễm trùng.
Ngày bôi 2 lần, có thể băng vết thương nếu cần.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Sử dụng chế phẩm nhiều lần trên vùng da rộng hoặc bị bỏng có thể gây ra vị kim loại, tăng tiết nước bọt, đau họng và đau miệng, kích ứng,...
Trường hợp uống nhầm một lượng lớn Povidon - iod phải điều trị triệu chứng và hỗ trợ, cân bằng điện giải, chức năng thận và tuyến giáp.
Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng vào lần tiếp theo theo kế hoạch.Phản ứng phụ
Khi sử dụng Povidon iốt 10%, bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Các chế phẩm có thể gây kích ứng cục bộ. Dùng với vết thương rộng và vết bỏng nặng có thể gây phản ứng toàn thân.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Povidon iốt 10% chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thủng màng nhĩ hoặc bôi trực tiếp vào màng não. Thiệt hại nghiêm trọng. Thận trọng khi sử dụng thường xuyên trên vết thương đối với người có tiền sử suy thận, bệnh nhân đang điều trị bằng lithium. Không có báo cáo. Tuy nhiên, thường không ảnh hưởng. Chống chỉ định. Chống chỉ định. Tác dụng kháng khuẩn giảm khi có tính kiềm và protein. xà phòng không gây mất hiệu quả. Không dùng với dung dịch hoặc thuốc mỡ có chứa thủy ngân: gây kích ứng da. Thuốc không có tác dụng với natri thiosulfate, ánh sáng mặt trời, nhiệt độ cao và các thuốc sát trùng khác. Thận trọng khi sử dụng
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Mang thai
Thời kỳ cho con bú
Tương tác thuốc
Bảo quản
Nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Đậy nắp ngay sau khi sử dụng. Chỉ sử dụng trong vòng 2 tháng sau khi mở.
Các loại thuốc khác
- BETAHISTINE HYDROCHLORIDE 16MG TABLETS
- GOLDEN EYE 0.15%W/W EYE OINTMENT
- ILAXTEN 2.5MG/ML ORAL SOLUTION
- Mixtard
- SKINOREN 20% CREAM
- ZINNAT SUSPENSION 250MG/5ML
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions