Hóa chất Puracie 1g làm sạch vết thương, vết loét, chàm cấp tính (10 gói)
Dạng bào chế Hộp 10 gói x 10 gói lẻ x 1g
Quy cách Thuốc tím
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Thuốc tím | 1g |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Puracant dùng để làm sạch vết thương, vết loét, chàm cấp tính đặc biệt là những nơi nhiễm trùng thứ cấp.
Dược lý
thuốc tím có tác dụng oxy hóa, sát trùng, khử mùi, làm se da.
Nó có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, nấm, tảo và virus thông qua quá trình oxy hóa trực tiếp màng tế bào của vi sinh vật, phá hủy các enzyme, đặc biệt là các enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa tế bào.
Dược động học
hấp thu
Chưa có thông tin về khả năng hấp thu của thuốc tím khi dùng ngoài và rửa vết thương.
Khi sử dụng, thuốc tím chuyển hóa thành ion kali và ion mangan, các ion này qua da vào cơ thể.Loại bỏ
Đào thải qua muối hòa tan và nước tiểu.
Trước khi dùng Hóa chất Puracie 1g làm sạch vết thương, vết loét, chàm cấp tính (10 gói)
Cách sử dụng
Puracants chỉ dùng ngoài da.
Cách pha dung dịch thuốc tím 0,01%: Hòa tan 1 g thuốc tím trong 10 lít nước sạch.
Liều dùng
Vết thương, vết loét:
Dùng dung dịch Kali Permanganat 0,01% rửa vết thương, vết loét, rửa 2 đến 3 lần/ngày.Bệnh chàm (Eczema):
Dùng gạc y tế ướt có dung dịch thuốc tím 0,01% bôi lên vết chàm sau khi vệ sinh sạch sẽ, bôi 2 đến 3 lần/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng
đau nhói ở khoang miệng, dọc thực quản, trong dạ dày, nôn mửa, tiêu chảy, niêm mạc miệng và họng sưng tấy, ngạt thở, sốc, cơ thể kích ứng, chuột rút.
viêm phổi, xuất huyết ruột, thận, run, khó thở, tử vong.
Điều trị
Thuốc tiêu hóa với dung dịch natri hyposulfit, tiếp tục hỗ trợ hỗ trợ triệu chứng.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng màu tím, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Chống chỉ định
chống chỉ định chống tím trong trường hợp quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng vì màu tím có thể gây kích ứng niêm mạc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thuốc mang thai
thuốc dùng cho bà bầu.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc có thể dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Thuốc tím có tính oxy hóa mạnh nên khi tiếp xúc hoặc sử dụng với các chất khử như formalin, ethanol, hợp chất arsenite, bromid, iốt, phốt pho, axit sulfuric, lưu huỳnh, than hoạt tính, hydro peroxoxd, các chất này sẽ gây oxy hóa oxy hóa
Vì vậy không nên sử dụng và tránh tiếp xúc trực tiếp với các chất trên.
Bảo quản
Nhiệt độ không quá 30°C.
Các loại thuốc khác
- ARCOXIA 90MG TABLETS
- CARMELLOSE SODIUM 0.5% W/V EYE DROPS SOLUTION
- CETRIMIDE CREAM BP
- Jalra
- PONSTAN CAPSULES 250MG
- SKUDEXA 75 MG/25 MG FILM-COATED TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions