Dầu nóng Quảng Đà Danapha chữa đau lưng, đau cổ, đau thần kinh tọa (10ml)

Dạng bào chế Dầu
Quy cách Hộp X 10ml
Thành phần Menthol, long não, methyl salicylate, dầu tràm, tinh dầu quế, tá dược vừa đủ

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
tinh dầu bạc hà2,56
long não1,43
Metyl salicylat4.08
Tinh dầu tràm0,10
Tinh dầu quế18:75
Tá dược tháng 8 vừa đủ10ml

Công dụng

Công dụng

Dầu nóng Quảng Đà chỉ định dùng giảm đau trong các trường hợp: đau lưng, đau cổ, đau thần kinh tọa, đau nhức cơ, viêm khớp, bong gân, trật khớp, côn trùng cắn, bầm tím.

Dược liệu

menthol: bay hơi nhanh, gây mát và tê tại chỗ, dùng trong trường hợp đau dây thần kinh, còn có tác dụng sát trùng mạnh.

Long não: Có tác dụng giảm đau.

methyl salicylate: Có tác dụng giảm đau cục bộ.

Tinh dầu quế: có tác dụng ổn định tình trạng viêm, tác dụng chậm nhưng bền vững.

Tinh dầu tràm: Có tác dụng lưu thông động mạch, trừ phong thấp và đau dây thần kinh.

dược động học

Không có dữ liệu.

Trước khi dùng Dầu nóng Quảng Đà Danapha chữa đau lưng, đau cổ, đau thần kinh tọa (10ml)

Cách sử dụng

Massage lên vùng da có chỗ đau.

Liều dùng

Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Phải làm gì khi dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

Phản ứng phụ

Chưa có báo cáo nào về tác dụng không mong muốn của dầu nóng Quảng Đà.

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

chống chỉ định

Dầu nóng Quảng Đà chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người nhạy cảm với một trong các thành phần của thuốc.
  • Phụ nữ đang cho con bú.

    Thận trọng khi sử dụng

    chỉ dùng ngoài da, không bôi lên mặt và niêm mạc.

    Không sử dụng thuốc khi có nghi ngờ về chất lượng như đục, vật lạ, nấm mốc....

    Phụ nữ có thai và cho con bú

    Không dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có thông tin.

    Tương tác thuốc

    Không có thông tin.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến