Quazimin Opv sirô điều trị suy nhược chức năng (4 vỉ x 5 ống x 5ml)
Dạng bào chế Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Quy cách Arginine aspartate
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Arginine aspartate | 1000mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc quazin 5ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
Arginin, chẳng hạn như các axit amin dibasic khác, kích thích tuyến yên tiết ra hormone tăng trưởng và prolactin, tuyến tụy giải phóng glucagon và insulin.
arginin là một axit amin bán thiết yếu, cần thiết cho quá trình tổng hợp tế bào chất và tiếp nhận protein. Arginin tham gia tổng hợp creatinine photphat là giai đoạn chính của quá trình tạo năng lượng cho tế bào, chủ yếu ở tế bào cơ. Sự tổng hợp arginin nội sinh thường không đủ chất lượng, đặc biệt ở giai đoạn phát triển và các điều kiện sinh lý, bệnh lý khác nhau khi nhu cầu dinh dưỡng tăng cao.
dược động học
Arginin hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối 70%. Arginin được kết hợp với nhiều quá trình phản ứng sinh hóa.
Thuốc chuyển hóa mạnh ở gan, tạo thành ornithin và urê thông qua quá trình phân chia hydro của Guanidine dưới sự xúc tác của arginase.
arginin được lọc ở ống thận và được hấp thu gần như hoàn toàn ở ống thận. Thời gian bán chất thải Arginin là 1,2 - 2 giờ.
Trước khi dùng Quazimin Opv sirô điều trị suy nhược chức năng (4 vỉ x 5 ống x 5ml)
Cách dùng
Thuốc quazin 5ml uống, không tiêm.
Liều dùng
Điều trị duy trì amoniac máu ở bệnh nhân thiếu carbamylphosphate synthetase, ornithin carbamyltransferase.
Trẻ sơ sinh: 146 mg arginin aspartat/kg mỗi ngày, chia 3-4 lần.
Trẻ từ 1 tháng - 18 tuổi: 146 mg arginin aspartat/kg/ngày, chia 3-4 lần.
Duy trì điều trị cho bệnh nhân tăng cemol bằng citrulin máu, arguosuccinicuria.
Trẻ sơ sinh: 146 - 255 mg arginin aspartat/kg/lần, dùng 3-4 lần mỗi ngày cùng với thức ăn. Điều chỉnh liều theo đáp ứng.
Trẻ từ 1 tháng - 18 tuổi: 146 - 255 mg arginin aspartat/kg/lần, dùng 3-4 lần mỗi ngày cùng với thức ăn. Điều chỉnh liều theo đáp ứng.
Hỗ trợ điều trị rối loạn khó tiêu.
Người lớn: Uống 4 - 8 ống 5ml.
Hỗ trợ điều trị nâng cao khả năng vận động ở người có bệnh tim mạch ổn định.
Người lớn: Uống 8 - 30 ống 5ml/ngày, mỗi lần dùng không quá 11 ống 5ml.
Bổ sung dinh dưỡng cho người rối loạn chu trình urê như tăng amoniac ống I và II, tăng citrulin máu, arguoSuccinicuria và thiếu N-acetyl glutamate synthetase.
Người lớn: Uống 4 - 29 ống 5ml/ngày tùy tình trạng.
Bổ sung dinh dưỡng: Uống 2 - 5 ống 5ml/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Không có thông tin.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc quazin 5ml có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Thuốc gây buồn nôn, nôn, nhức đầu, tê bì. Hãy thận trọng với bệnh thận hoặc khó tiểu.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Chống chỉ định Quazimin 5 ml trong trường hợp quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
Nếu sau 15 ngày mà các triệu chứng vẫn còn hoặc có biểu hiện bất thường, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.
Người bị bệnh gan, thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thuốc này có chứa:
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
chưa ghi nhận báo cáo phản ứng bất lợi hoặc không có nghiên cứu về tác động của thuốc lên khả năng vận hành máy móc, lái xe lửa, người làm việc cao hơn và các trường hợp khác.
Mang thai
Chưa có nghiên cứu đầy đủ và xác minh về việc sử dụng arginin ở phụ nữ mang thai nên không sử dụng thuốc này cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Người ta không biết liệu arginin có được tiết ra với một lượng đáng kể qua sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc lợi ích của việc điều trị bằng thuốc và nguy cơ đối với thai nhi để quyết định sử dụng thuốc và ngừng cho con bú.
Tương tác thuốc
Không có thông tin.
Bảo quản
Trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên bao bì.
Các loại thuốc khác
- ARLEVERT TABLETS
- ACICLOVIR 400MG TABLETS
- DUSPATALIN 135MG TABLETS
- LIVAZO 2MG FILM-COATED TABLETS
- PROSPAN COUGH SYRUP
- SKINOREN 20% CREAM
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions