Racedagim 10 viên Agimexpharm điều trị tiêu chảy cấp (10 gói)
Dạng bào chế hộp 10 gói
Quy cách Racecadotril
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Racecadotril | 10mg |
Công dụng
chỉ định
Racedagim được chỉ định trong các trường hợp sau:
Dùng RaceCadotril kết hợp với ORS (Oresol) sẽ giảm nhanh triệu chứng tiêu chảy và rút ngắn thời gian điều trị.
Nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng cho thấy Racecadotril ức chế sự bài tiết của ruột do cơ chế hóa học hoặc vi sinh gây ra, nhưng không làm chậm thời gian vận chuyển sinh lý của hệ dạ dày - ruột.
Dược động học
Sau khi uống, RaceCadotril được hấp thu nhanh chóng và chuyển hóa hoàn toàn thành chất được tính là thiorphan. Hoạt động trên Sring Enkephalinase - Plasma xuất hiện sau 30 phút sử dụng. Đỉnh huyết tương của Thiorphan đạt được 60 phút sau khi uống 1 liều RaceCadotril đầu tiên. Thời gian phân hủy sinh học của Racecadotril là 3 giờ.
Trước khi dùng Racedagim 10 viên Agimexpharm điều trị tiêu chảy cấp (10 gói)
Cách sử dụng
thuốc uống. Pha thuốc với một ít nước hoặc sữa, khuấy đều và cho trẻ uống ngay sau khi pha.
Liều dùng
- Liều khuyến cáo theo cân nặng: 1,5 mg/kg ngày 1 lần, ngày 3 lần.
Việc sử dụng thuốc không làm thay đổi chế độ bù nước thông thường. Nên dùng thuốc và bù nước. Trong trường hợp tiêu chảy nặng, kéo dài kèm theo nôn mửa hoặc ăn uống kém nên cân nhắc việc bù nước bằng phương pháp truyền tĩnh mạch.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? 2>
Không có dữ liệu về quá liều ở trẻ em. Khi quá liều xảy ra, cần điều trị hỗ trợ và triệu chứng.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Nếu liều gần với thuốc tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo thời gian quy định. Không sử dụng 2 liều cùng một lúc. Không thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Racedagim có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng
Ít gặp, 1/1000 Da và mô dưới da: Ít gặp, 1/1000 Không được đánh giá từ dữ liệu có sẵn: Ban đỏ đa dạng, phù lưỡi, phù mặt, phù nề, phù mí mắt, phù mạch, nổi mề đay, ban đỏ, phát ban có nốt sần, ngứa, ngứa. Hướng dẫn cách xử lý ADR: Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Racedagim chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân trong các trường hợp sau:
Sự hiện diện của máu hoặc mủ trong phân có thể cho thấy sự hiện diện của nhiễm trùng vi khuẩn là nguyên nhân gây tiêu chảy hoặc sự hiện diện của một căn bệnh nghiêm trọng khác. Ngoài ra, racecadotril chưa được thử nghiệm trong trường hợp tiêu chảy do sử dụng kháng sinh. Vì vậy, không nên sử dụng racecadotril trong những trường hợp này.
Thận trọng khi dùng Racedagim 10 cho bệnh nhân tiểu đường vì thuốc có chứa 0,9265 g đường.
Nếu lượng đường (nguồn glucose và fructose) có trong liều Racedagim 10 hàng ngày vượt quá 5 g/ngày thì phần này nên được đưa vào khẩu phần ăn hàng ngày.
Thuốc Racedagim 10 không được sử dụng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi vì chưa có thử nghiệm lâm sàng cho đối tượng này.
Không sử dụng racedagim 10 cho trẻ em bị suy gan hoặc thận ở bất kỳ mức độ nghiêm trọng nào vì chưa có thông tin cho nhóm bệnh nhân này.
Trong trường hợp nôn mửa không kiểm soát được, không nên sử dụng thuốc vì sinh khả dụng có thể bị giảm.
Lưu ý: Phải uống thuốc theo chỉ định và chỉ định của bác sĩ, không nên dùng quá liều. Đừng ngừng thuốc chỉ vì tình trạng tốt hơn.
Tác dụng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc này được chỉ định cho trẻ em nên không đề cập đến nội dung này.
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Thuốc này được kê cho trẻ em nên họ không đề cập đến nội dung này.
Thuốc tương tác
Không được ghi nhận về sự tương tác của raceCadotril với các thuốc khác ở người.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Các loại thuốc khác
- ALFACALCIDOL 0.25 MICROGRAM CAPSULES
- Buccolam
- CETRIMIDE CREAM BP
- KLARICID 250MG TABLETS
- PANADOL COLD AND FLU
- VOLTARENE RETARD 100MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions