Gel bôi da Remos Anti-ItT giảm triệu chứng ngứa (10g)

Dạng bào chế Nhũ tương (gel)
Quy cách Ống x 10g
Thành phần Lidocain, diphenhydramin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Lidocain200mg
Diphenhydramin100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc trị ngứa Remos được chỉ định trong các trường hợp sau:

Điều trị ngứa, côn trùng cắn, chàm, viêm da tiếp xúc , viêm da dị ứng, nổi mề đay , phát ban, rôm sảy.

Pharmacokinus

Lidocaine: Lidocaine là thuốc gây tê cục bộ của amide, có tác dụng bằng cách ức chế sự phục hồi của chất dẫn truyền thần kinh.

diphenhydramine : diphenhydramine là một dẫn xuất kháng histamine ethanolamine , có tác dụng kháng cholinergic và an thần rõ rệt, bằng cách ức chế tác động lên thụ thể H1 trên tế bào.

dipotassium glycyrrhizinate: Chống viêm, giảm mẩn đỏ.

isopropylmethylphenol: diệt khuẩn, sát trùng, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.

Tocopherol acetate: kích thích tăng trưởng tế bào, tái tạo da.

Công thức kết hợp các hoạt chất khắc phục tình trạng ngứa, mẩn đỏ, viêm da, ngăn ngừa nhiễm trùng và phục hồi da.

dược động học

Không có dữ liệu.

Trước khi dùng Gel bôi da Remos Anti-ItT giảm triệu chứng ngứa (10g)

Cách sử dụng

Bôi thuốc lên vùng da bị bệnh và xung quanh 2-3 lần mỗi ngày.

Để việc điều trị có kết quả đều đặn.

Liều dùng

Thoa một lượng gel vừa đủ lên vùng da cần điều trị, nhiều lần trong ngày.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Phải làm gì khi dùng quá liều?

Nếu xảy ra, hãy ngừng dùng thuốc và hỏi ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ.

Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao?

Không có thông tin.

Phản ứng phụ

Thuốc có thể gây ngứa, sưng tấy, phát ban, mẩn đỏ. Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Không sử dụng cho người quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc. Không sử dụng chế phẩm lên vùng da quanh mắt, niêm mạc và vết thương hở.

Thận trọng khi sử dụng

tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng trong các trường hợp sau:

  • đang theo dõi quá trình điều trị.

    Trước khi dùng thuốc lưu ý:

  • Trẻ em hay trẻ nhỏ sử dụng thuốc theo hướng dẫn của người lớn. Không bôi vào vùng mắt, niêm mạc, vết thương hở. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy nhanh chóng rửa sạch bằng nước hoặc nước ấm.

    Ngừng sử dụng và hỏi ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trong các trường hợp sau:

  • Ngứa, phát ban, sưng tấy, mẩn đỏ.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    chưa ghi nhận báo cáo phản ứng bất lợi hoặc không có nghiên cứu về tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc này.

    Thời kỳ cho con bú

    tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc này.

    Tương tác thuốc

    Không sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác trên cùng vùng da để điều trị. Hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng các chế phẩm khác cùng lúc.

  • Bảo quản

    Đậy chặt nắp sau khi sử dụng.

    Bảo quản nơi khô mát (dưới 30°C), tránh ánh nắng trực tiếp.

    Không chuyển sản phẩm sang hộp đựng khác (điều này có thể gây ra việc sử dụng sai cách và làm giảm chất lượng sản phẩm).

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến