Thuốc Rhinassin-opc điều trị viêm xoang, viêm mũi dị ứng (5 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 5 vỉ x 10 viên
Quy cách Phong Phong, Tân Dị Hoa, Thượng Nhị Tú, Hoàng Kỳ, Bạc Hà, Bạch Chi

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Phòng300mg
Tân Dĩ Hòa300mg
Tâm nhĩ400mg
Hoàng Kỳ500mg
bạc hà100mg
Bạch Chi300mg

Công dụng

Chỉ định

Viên nén mũi Rhinassin - Rhinassin được chỉ định trong trường hợp viêm xoang, viêm mũi dị ứng, nghẹt mũi, sổ mũi.

Dược động học

Không có báo cáo.

dược động học

Không có báo cáo.

Trước khi dùng Thuốc Rhinassin-opc điều trị viêm xoang, viêm mũi dị ứng (5 vỉ x 10 viên)

Cách sử dụng

Viên nén mũi - Sử dụng xoang mũi.

Uống sau bữa ăn.

Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

Mỗi lần uống 3 viên, ngày 3 lần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng viên nén mũi - xoang Rhinassin không có báo cáo nào về tác dụng không mong muốn (ADR).

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

thuốc nhỏ mũi - Rhinassin xoang chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Không dùng cho bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Những lưu ý khi sử dụng

    Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Tương tác thuốc

    đến nay chưa có thông tin báo cáo nào về tương tác thuốc.

    Bảo quản

    Nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến