Rifampicin 300mg Mekophar thuốc lao, phong (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Rifampicin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Rifampicin

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Rifampicin 300 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị bệnh lao, bệnh phong và các bệnh nhiễm trùng nặng do vi khuẩn gram (+) và (-).

    Rifampicin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ Rifamycin, có hoạt tính diệt khuẩn đối với các chủng mycobacteria và vi khuẩn gram dương.

    Rifampicin còn chống lại vi khuẩn gram âm ở nồng độ cao hơn.

    Cơ chế hoạt động của Rifampicin là ngăn chặn vi khuẩn sinh tổng hợp vi khuẩn bằng cách ức chế RNA polymerase thông qua tính bền vững của enzyme thuốc.

    dược động học dược động học

    Rifampicin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, thức ăn chậm và làm giảm sự hấp thu thuốc.

    Rifampicin được phân bố rộng rãi vào các mô và dịch lỏng, chuyển hóa ở gan và thải trừ qua mật, phân và nước tiểu.

  • Trước khi dùng Rifampicin 300mg Mekophar thuốc lao, phong (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Rifampicin 300 mg được dùng bằng đường uống. Nên uống khi đói với 1 cốc nước đầy (1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn).

    Liều dùng

    Bệnh lao

    1 lần, người lớn và trẻ em: 10 mg/kg thể trọng, tối đa 600 mg, dùng phối hợp với các thuốc chống lao khác (Inh, Streptomycin, Ethambutol…).

    bệnh phong

    1 tháng một lần.

  • Trẻ 0 - 5 tuổi: 150 - 300 mg.
  • Trẻ em 6 - 14 tuổi: 300 - 450 mg.

    Do Heamophilus Influenzae

    1 lần, sử dụng trong 4 ngày liên tục.

  • Trẻ
  • Trẻ em ≥ 1 tháng tuổi: 20 mg/kg.

    2 lần một ngày, uống 2 ngày liên tiếp.

  • Trẻ
  • Trẻ em ≥ 1 tháng tuổi: 10 mg/kg.
  • Trẻ
  • Trẻ em ≥ 1 tháng và người lớn: 20 - 30 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần.
  • 900 mg/ngày/1 lần phối hợp với Doxycycline.
  • Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Rifampicin 300 mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Nước tiểu, phân và nước mắt có màu đỏ cam.
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ.
  • Cơ thể: mệt mỏi.
  • Huyết học: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tán huyết.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Đáp ứng miễn dịch toàn thân như cảm lạnh, sốt hiếm gặp khi điều trị liên tục.

    Trong trường hợp biểu hiện xuất huyết hoặc giảm chức năng thận đột ngột, phải ngừng rifampicin ngay lập tức (thường gặp khi điều trị gián đoạn).

    Giảm chức năng thận trước khi dùng rifampicin không cản trở việc điều trị nhưng cần giảm liều (ngoài đồ uống).

    Đối với bệnh nhân cao tuổi, bệnh do rượu hoặc bệnh gan sẽ làm tăng nguy cơ gây độc cho gan, đặc biệt khi rifampicin kết hợp với isoniazid.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Rifampicin 300 mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với kháng sinh Rifamycin.
  • Rối loạn chuyển hóa porphyrin.

    Thận trọng khi sử dụng

    trong thời gian điều trị, phải tiến hành công thức máu và chức năng gan.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Cẩn thận khi dùng cho người lái xe, vận hành máy móc.

    Mang thai

    Rifampicin cho phụ nữ mang thai thời gian qua 3 tháng có thể chảy máu do giảm protrombin. Vì vậy, chỉ nên sử dụng Rifampicin khi cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ có thể xảy ra với thai nhi.

    Thời kỳ cho con bú

    rifampicin được bài tiết qua sữa mẹ nhưng hầu như không gây nguy hiểm cho em bé.

    Tương tác thuốc

    Rifampicin kết hợp với Isoniazid (Inh) và Pyrazinamid sẽ làm tăng độc tính của gan.

    Rifampicin gây cảm ứng enzym Cytochrome P450, làm tăng chuyển hóa các thuốc: thuốc tránh thai, thuốc chống đông máu, Digitoxin, ketoconazol, erythromycin, clarithromycin, diazepam, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn canxi... Các thuốc trên phối hợp với rifampicin cần phải điều chỉnh liều lượng.

    Một số thuốc khi dùng chung với rifampicin sẽ làm giảm hấp thu rifampicin: kháng acid, bentonite, clofazimine, ... khắc phục bằng cách uống riêng cách nhau 8 - 12 tiếng.

    Để tránh tương tác giữa các loại thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về loại thuốc đang sử dụng.

  • Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến