Dung dịch Ringer Lactate introphy và điện giải (20 chai x 500ml)

Dạng bào chế 20 chai x 500ml
Quy cách Natri clorua, kali clorua, natri lactate, canxi clorua

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Natri clorua3
Kali clorua0,2
Natri lactat1.6
canxi clorua0,135

Công dụng

được chỉ định

Truyền Ringer Lactate được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Dùng trong trường hợp mất nước nặng (chủ yếu là mất nước ngoại lai) không thể uống bằng đường uống (bệnh nhân hôn mê, uống liền, nôn mửa). Học

    ringer lactate là dung dịch đẳng cự của chất điện giải. Thành phần và nồng độ thuốc phù hợp với huyết tương.

    Đặc tính dược lý của thuốc được quy định bởi các thành phần của thuốc (nước, natri, kali, canxi, lactat và clorua). Tác dụng chính của Ringer Lactat là tăng thể tích các khoang ngoại bào, bao gồm khoang kẽ và dịch mạch.

    Lactate được chuyển hóa thành bicarbonate chủ yếu ở gan và có tác dụng kiềm hóa huyết tương.

    Các ion

    như natri, tuần hoàn qua màng tế bào bằng các cơ chế vận chuyển khác nhau, trong số đó có bơm natri (Na+/k+ - atpase). Natri đóng vai trò quan trọng trong sinh lý thần kinh, tim và thậm chí trong quá trình chuyển hóa ở thận.

    Kali cần thiết cho nhiều quá trình trao đổi chất và sinh lý bao gồm dẫn truyền thần kinh, co cơ và cân bằng axit-bazơ. Nồng độ kali bình thường trong huyết tương khoảng 3,5 - 5,0 mmol/l. Kali là cation nội bào, chủ yếu được tìm thấy ở cơ, chỉ có khoảng 2% có mặt ở dịch ngoại bào. Kali vào trong tế bào và giữ được nồng độ cần được vận chuyển qua enzyme Na+/K+ - ATPase.

    Khoảng 99% canxi được đưa vào xương, 1% còn lại được tìm thấy trong các mô và dịch cơ thể, cần thiết cho hoạt động dẫn truyền thần kinh, cơ và đông máu bình thường.

    clorua là một anion ngoại bào được tìm thấy với nồng độ thấp trong xương và nồng độ cao trong một số thành phần của mô liên kết như collagen. Clorua nội bào có nồng độ cao trong hồng cầu và niêm mạc dạ dày. Sự cân bằng anion và cation được điều chỉnh bởi thận. Sự tái hấp thu clorua thường được theo sau bởi sự tái hấp thu natri.

    dược động học

    Phân phối

    Thể tích và thành phần ion của khoang ngoại bào và khoang nội bào:

    ngăn ngoại bào:

  • khoảng 19 lít.
  • natri (mmol/l): 142; Kali (mmol/l): 5; Canxi (mmol/l): 2,5; Clorua (mmol/l): 103.
  • ngăn nội bào:

  • khoảng 23 lít.
  • Sodium (mmol/l): 15; Kali (mmol/l): 150; Canxi (mmol/l): 1; Clorua (mmol/l): 1. Natri phân bố chậm vào hồng cầu và tế bào thần kinh; Natri phân bố rất chậm vào xương.

    Loại bỏ

    Natri chủ yếu được đào thải qua thận nhưng có sự tái hấp thu lớn ở thận. Một lượng nhỏ natri được thải trừ qua phân và mồ hôi.
  • Trước khi dùng Dung dịch Ringer Lactate introphy và điện giải (20 chai x 500ml)

    Cách sử dụng

    truyền tĩnh mạch.

    Cần kiểm tra dung dịch cảm giác trước khi truyền.

    Chỉ sử dụng nếu dung dịch trong suốt, không nhìn thấy phân phụ và bao bì không bị hư hỏng. Truyền ngay sau khi nối chai vào đường truyền.

    Không sử dụng chai nhựa khi truyền nối tiếp. Việc sử dụng như vậy có thể gây tắc mạch khí do không khí dư thừa được rút ra từ chai đầu tiên trước khi hoàn thành quá trình truyền từ chai thứ hai.

    Việc ép ống truyền chứa trong chai nhựa để tăng tốc độ dòng chảy có thể gây tắc mạch nếu không khí dư trong chai không được đẩy ra ngoài hoàn toàn trước khi truyền.

    Sử dụng đường truyền tĩnh mạch có lỗ thông khí với ống thông ở vị trí mở có thể gây tắc mạch do khí. Không nên sử dụng bộ đường truyền tĩnh mạch có lỗ thông khí có lỗ thông ở vị trí hở với chai nhựa.

    Liều dùng

    Số lượng và tốc độ truyền phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng và sinh hóa (điện giải - đồ, hematocrite, lượng nước tiểu...).

    Điều trị tiêu chảy mất nước nặng ở trẻ em

    Có thể được Tổ chức Y tế Thế giới khuyên dùng:

    Truyền tĩnh mạch ngay, lúc đầu 30 ml/kg trong 1 giờ (trẻ dưới 12 tháng) hoặc 30 phút (trẻ trên 12 tháng đến 5 tuổi), sau đó 70 ml/kg trong 5 giờ (trẻ dưới 12 tháng) hoặc 2 giờ 30 phút (trẻ trên 12 tháng đến 5 tuổi).

    1-2 giờ để đánh giá lại tình trạng bệnh nhân.

    Điều trị sốc sốt xuất huyết (cấp độ III và IV)

    20 ml/kg trong 1 giờ, sau đó đánh giá lại tình trạng bệnh nhân.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Dùng quá liều phải làm sao?

    Nặng: phù phổi cấp, suy tim cấp.

    Nếu thấy dưới da có phù nề, đặc biệt là khó thở thì hãy ngừng truyền ngay. Để có cách điều trị thích hợp (thuốc lợi tiểu tiêm tĩnh mạch, thở oxy...).

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Phổ biến, ADR> 1/100

    Không có báo cáo.

    Không phổ biến, 1/1000

    Không có báo cáo.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Chống chỉ định

    Thuốc Ringer lactate chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Tăng lượng nước ngoại bào hoặc tăng thể tích tuần hoàn.
  • suy thận nặng (bao gồm rối loạn tiết niệu, vô niệu).
  • Suy tim không thỏa mãn.
  • Tăng huyết áp nặng.
  • phù nề chung và xơ gan cổ trướng.
  • nhiễm kiềm chuyển hóa.
  • Thận trọng khi sử dụng

    phải được truyền từ từ và theo dõi chặt chẽ người bệnh bằng các xét nghiệm lâm sàng và sinh học, đặc biệt là nước điện giải.

    Không dùng dung dịch này để tiêm bắp.

    Không dùng cho bệnh nhân suy thận, tăng kali máu, suy gan.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Không có báo cáo.

    Thời gian cho con bú

    Không có báo cáo.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

    Bảo quản

    Nhiệt độ không quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến