Thuốc Rohcerine 50mg Windlas Biotech điều trị thoái hóa khớp háng, đầu gối (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách diacerein
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| diacerein | 50mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Rohcerine được chỉ định trong các trường hợp sau:
Diacerein là thuốc có tác dụng vừa đồng hóa, dị hóa tế bào sụn vừa làm giảm các yếu tố gây viêm.
Kết quả một số nghiên cứu in vitro và in-vivo cho thấy Diacerein và Rhein, một chất chuyển hóa với hoạt tính của nó, có tác dụng ức chế sự sản sinh và hoạt động của viêm và tiền Cytokine Il-1β cả ở lớp nông và lớp sâu của sụn, ở màng dịch và màng dịch đồng thời kích thích nhân tố sản xuất dạng tăng trưởng. Proteoglycan, Aggrecan, Hyaluronic Acid và keo loại II.
Ngoài ra, các chất này còn có tác dụng ức chế đại thực bào và sự di chuyển của đại thực bào.
Nghiên cứu trên một số mô hình viêm xương khớp ở động vật cho thấy diacerein làm giảm tình trạng thoái hóa sụn so với nhóm không được điều trị.
dược động học
hấp thu
Sau khi dùng liều duy nhất 50mg diacerein, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 2,5 giờ, khoảng 3 mg/l. Các thông số dược động học không phụ thuộc vào liều dùng khi sử dụng liều Diacerein trong khoảng 50mg – 200mg. Dùng cùng với thức ăn làm tăng 25% khả năng hấp thu. Vì vậy, nên chia sẻ diacerein với thức ăn.
Phân phối
Rhein (chất chuyển hóa có hoạt tính của Diacerein) kết nối 99% với albumin huyết tương, một lượng nhỏ hơn liên kết với lipoprotein và gamma globulin miễn dịch. Nồng độ dịch bệnh đạt 0,3 - 3,0 mg/l.
Trao đổi chất
Diacerein được chuyển hóa mạnh (100%) ở gan sau khi uống, diacerein sẽ bị khử thành acetyl tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính.
Đào thải
Diacerein bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa khoảng 35% - 60%, trong đó khoảng 20% ở dạng Rhein tự do và 80% là hợp chất của Rhein.
Trước khi dùng Thuốc Rohcerine 50mg Windlas Biotech điều trị thoái hóa khớp háng, đầu gối (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Thuốc Rohcerine được dùng bằng đường uống.
Nên uống thuốc trong bữa ăn (một viên vào bữa sáng và một viên vào bữa tối). Thuốc phải được nuốt nguyên viên (không làm vỡ thuốc) với 1 ly nước.
Liều dùng
Việc sử dụng diacerein nên được bắt đầu bởi bác sĩ có kinh nghiệm điều trị viêm xương khớp.
Vì một số bệnh nhân có thể bị lỏng lẻo hoặc tiêu chảy nên liều khởi đầu khuyến cáo của Diacerein là 50 mg mỗi ngày một lần vào bữa tối trong 2-4 tuần đầu tiên. Sau đó có thể tăng lên 50 mg x 2 lần/ ngày.
Môn học đặc biệt
Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin
Khuyến cáo về Diacerein cho bệnh nhân trên 65 tuổi.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu tiêu chảy kéo dài nên đi khám bác sĩ.
Điều trị khẩn cấp bao gồm phục hồi nước - điện giải nếu cần thiết.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Rohcerine, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Các dấu hiệu và triệu chứng sau khi dùng quá liều diacerein bao gồm:
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Rohcerine chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Những lưu ý khi sử dụng
tiêu chảy
Dùng diacerein thường xuyên có thể gây tiêu chảy, từ đó dẫn đến mất nước và hạ kali máu. Người bệnh nên ngừng sử dụng diacerein khi bị tiêu chảy và trao đổi với bác sĩ để có phương pháp điều trị thay thế.
Không nên kê đơn Diacercin cho trẻ em dưới 15 tuổi vì chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được thực hiện ở độ tuổi này.
Rối loạn hệ thống gan
Các trường hợp tổn thương gan cấp tính, bao gồm tăng sản men gan và các trường hợp viêm gan liên quan đến diacerein đã được báo cáo trong quá trình hậu mãi. Hầu hết các trường hợp này xảy ra trong những tháng đầu tiên khi bắt đầu điều trị. Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu, triệu chứng tổn thương gan ở người bệnh.
Trẻ em
Dược động học của diacerein chưa được nghiên cứu ở trẻ em nên không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 15 tuổi.Người lớn tuổi
Diacerein micro có thể dùng cùng với thức ăn nên không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi mặc dù độ thanh thải có thể chậm hơn.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
không nên sử dụng diacerein cho phụ nữ mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Dược động học của Diacerein chưa được nghiên cứu ở phụ nữ cho con bú nên không khuyến khích sử dụng.
Tương tác thuốc
Diacerein được biết là có tương tác với các thuốc khác như nhôm hydroxit và nhôm oxit, psyllium.
Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Các loại thuốc khác
- ACUPAN TABLETS
- DAKTARIN ORAL GEL
- FUSIDIC ACID / BETAMETHASONE 20 MG / G + 1 MG / G CREAM
- HISTALIX SYRUP
- Pergoveris
- TETRAVAC SUSPENSION FOR INJECTION
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions