Thuốc Roxithromycin 150 DHG điều trị các loại nhiễm khuẩn, bạch hầu, ho gà (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Roxithromycin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Roxithromycin150mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Roxithromycin 150mg chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các bệnh nhiễm trùng do bệnh Mycoplasma Pneumoniae và Legionella gây ra.

    Roxithromycin là kháng sinh nhóm macrolid, có phổ rộng với vi khuẩn Gram dương và một số ít vi khuẩn Gram âm. Trên lâm sàng, Roxithromycin thường có tác dụng với Streptococcus Pyogenes, S. Viridans, S. Pneumoniae, Staphylococcus Aureus Aureus nhạy cảm với Methicilin, Bordetella Pertussis, Branhamella CatVrhalis, Coryenebacter Diphteriae, MyCoplasma Pneumoniae, Chlamydia Trachomatis, Legionella Pneumophilia, Helicobacter Pylori và Borrelia. Burgdorferi.

    Dược động học

    Roxithromycin thấm tốt vào tế bào và các khoang cơ thể. Đặc biệt, thuốc có tác dụng cao ở phổi, amidan, xoang, tuyến tiền liệt, tử cung. Roxithromycin không qua được hàng rào máu não. Vì thuốc thải trừ chủ yếu qua chuyển hóa ở gan và các chất chuyển hóa được thải qua mật và phân nên liều lượng thông thường có thể dùng cho người suy thận.

  • Trước khi dùng Thuốc Roxithromycin 150 DHG điều trị các loại nhiễm khuẩn, bạch hầu, ho gà (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Roxithromycin 150mg viên nén dạng phim dùng đường uống, nên uống trước bữa ăn.

    Liều dùng

    Liều thông thường là:

  • Người lớn: 1 viên x 2 lần/ ngày. Không kéo dài hơn 10 ngày. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Roxithromycin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Thường gặp: Buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, tiêu chảy. Chóng mặt chóng mặt, nhức đầu, bất thường, khứu giác và/hoặc vị giác. Triệu chứng viêm gan Cholest, viêm tụy (rất hiếm).
  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Roxithromycin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với kháng sinh macrolid.

    Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng khi sử dụng Roxithromycin cho bệnh nhân suy gan nặng.

    Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú

    chỉ sử dụng Roxithromycin cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết. Roxithromycin được bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ rất thấp.

    Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc

    hiếm khi ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Tương tác thuốc

    Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ. Nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.

    Phối hợp Roxithromycin với Astemisol, Terfenadin, Cisaprid có khả năng gây rối loạn nhịp tim. Vì vậy, không nên kết hợp các loại thuốc này để điều trị.

    Làm tăng nồng độ theophylin hoặc ciclosporin trong huyết tương nhưng không cần thay đổi liều thông thường.

    có thể làm tăng nồng độ disopyramid không được sử dụng trong huyết thanh.

    Không phối hợp với bromocriptin vì Roxithromycin làm tăng nồng độ thuốc này trong huyết tương.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến