Thuốc mỡ bôi ngoài da Salicylic 5% Hataphar trị sừng, bong tróc (15g)
Dạng bào chế Thuốc mỡ
Quy cách Hộp 1 ống x 15g
Thành phần Axit salicylic
Thành phần
Thành phần cho 5g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Axit salicylic | 0,25g |
Công dụng
chỉ số
Thuốc mỡ bôi da Salicylic được chỉ định trong các trường hợp sau:
Ở nồng độ thấp thuốc có tác dụng tạo sừng (điều chỉnh quá trình sừng hóa bất thường); Ở nồng độ cao ( ≥ 1%), thuốc có tác dụng bong tróc lớp sừng. Axit salicylic làm mềm và phá hủy lớp sừng bằng cách tăng cường hydrat hóa nội sinh (tăng nồng độ nước), có thể do độ pH giảm khiến lớp biểu mô sưng lên, sau đó bong tróc.
Khi bôi quá nhiều thuốc có thể gây hoại tử da bình thường. Ở nồng độ cao (ví dụ 20%), axit Salicylic có tác dụng ăn mòn da nên thường được dùng để điều trị lòng bàn chân. Môi trường ẩm ướt là cần thiết để Salicylic Acid hoạt động và bong tróc các mô biểu bì.
Thuốc có tác dụng kháng nấm yếu, nhờ làm bong tróc lớp sừng ngăn nấm phát triển và giúp thuốc kháng nấm thấm vào da nên còn được dùng để điều trị một số bệnh nấm da. Khi phối hợp, axit salicylic và lưu huỳnh có tác dụng bong tróc lớp sừng.
Không sử dụng hệ thống axit Salicylic, vì có tác dụng kích ứng mạnh lên niêm mạc đường tiêu hóa và các mô khác.
Dược động học
Axit salicylic dễ dàng hấp thu qua da và đào thải chậm qua nước tiểu nên đã xảy ra trường hợp ngộ độc salicylate sau khi sử dụng quá nhiều axit salicylic trên diện rộng trong cơ thể.
Trước khi dùng Thuốc mỡ bôi ngoài da Salicylic 5% Hataphar trị sừng, bong tróc (15g)
Cách sử dụng
Rửa sạch vùng da bị bệnh, khô. Thuốc mỡ dùng ngoài da.
Liều dùngLiều khuyến cáo: Bôi thuốc 2-4 lần/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Bệnh dạ dày và pH huyết tương phải được theo dõi, nồng độ salicylate trong huyết tương và chất điện giải.
có thể phải kiềm hóa nước tiểu bắt buộc để tăng tiết niệu, nếu nồng độ salicylate trong huyết tương trên 500mg/lít ở người lớn hoặc 300mg/lít ở trẻ em.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Tác dụng không mong muốn của thuốc: dùng acid salicylic lâu dài có thể bị ngộ độc Salicylate (có triệu chứng: lú lẫn, chóng mặt, nhức đầu dữ dội liên tục, thở nhanh, rung hoặc có tiếng vo ve trong tai liên tục). Điều trị mụn cóc với nồng độ cao có thể gây kích ứng da, từ đó khiến mụn cóc dễ lây lan.
Thường gặp: kích ứng da nhẹ, cảm giác nóng rát.
Ít hơn: kích ứng da, từ trung bình đến nặng. Loét hoặc ăn mòn da, đặc biệt khi sử dụng chế phẩm có chứa axit salicylic nồng độ cao.
Hướng dẫn cách xử lý ADR:
Thông báo cho thầy thuốc những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc mỡ bôi da Salicylic chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Các chế phẩm chứa axit salicylic chỉ bôi ngoài.
Tránh bôi vào miệng, mắt, niêm mạc. Bảo vệ vùng da xung quanh, tránh tình trạng da bị nứt nẻ; Không bôi thuốc lên mặt, hậu môn, vùng sinh dục hoặc trên diện rộng. Có thể gây tác dụng toàn thân khi sử dụng quá nhiều.
Mặc dù Salicylate được sử dụng tại chỗ kém hấp thu hơn nhiều so với uống nhưng vẫn có thể có tác dụng phụ. Để hạn chế sự hấp thu của axit salicylic, không lâu dài, nồng độ cao, lan rộng hoặc bôi trên da bị viêm hoặc nứt nẻ.
cũng cần thận trọng khi bôi lên đầu bệnh nhân và ngoại vi và bệnh tiểu đường.
Tác dụng của thuốc đối với người lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Dùng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
Phụ nữ mang thai: Axit salicylic có thể được cơ thể hấp thụ nhưng rất ít. Không có hạn chế sử dụng thuốc này cho người mang thai.
Thời kỳ cho con bú: Không có hạn chế sử dụng thuốc này cho bà mẹ đang cho con bú. Tuy nhiên, không bôi thuốc quanh vú để tránh trẻ nuốt thuốc.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách các loại thuốc, thực phẩm chức năng mình đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- BUTAMIRATE 7.5MG/5ML SYRUP
- CIPROXIN 500MG TABLETS
- CETRIMIDE CREAM BP
- GRIPE MIXTURE
- Levitra
- VALACICLOVIR 500MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions