Salonpas Hisamitsu Salonpas Patch Management, trị đau lưng (20 hộp x 12 miếng)

Dạng bào chế Hộp 20 hộp x 12 cái
Quy cách Metyl salicylat, tinh dầu bạc hà, dl-long não, tocopheryl axetat
Thành phần Hisamitsu

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Metyl salicylat6,29%
tinh dầu bạc hà5,71%
DL-CAMPHOR1,24%
Tocopheryl axetat2%

Công dụng

Chỉ định

Viên uống Salonpas được chỉ định trong các trường hợp sau:

Dùng thuốc giảm đau, chống viêm trong các cơn đau liên quan đến:

  • đau vai.
  • đau lưng. Thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

    dược động học dược động học

    Hấp ​​thụ qua da.

  • Trước khi dùng Salonpas Hisamitsu Salonpas Patch Management, trị đau lưng (20 hộp x 12 miếng)

    Cách sử dụng

    Trích xuất miếng dán da.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên

    Rửa sạch, lau khô vùng da đau.

    Xóa bản vá khỏi phim.

    Dán chỗ đau không quá 3 lần một ngày và không quá 7 ngày.

    Loại bỏ lớp thạch cao khỏi da sau 8 giờ dán.

    Trẻ em dưới 12 tuổi

    Phải tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Sử dụng quá liều phải làm sao?

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao?

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thạch cao Salonpas, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    vết phồng rộp, ngứa hoặc kích ứng nhẹ có thể xảy ra ở phần keo. Nếu các triệu chứng trên xảy ra quá mức, việc điều trị bằng thạch cao salonpas phải dừng lại và thông báo cho bác sĩ.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Salonpas chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Trên vùng da bị tổn thương, vết thương hở.
  • trên mắt, vùng da quanh mắt, niêm mạc.
  • dị ứng với một trong các thành phần của thuốc.

    Những lưu ý khi sử dụng

    chỉ sử dụng ngoài da.

    Không được sử dụng cho các mục đích khác ngoài quy định.

    Không được sử dụng với băng nóng.

    không ghi âm.

    tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng nếu:

  • dị ứng với thuốc dùng ngoài da.
  • đang dùng các loại thuốc khác.

  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
  • Hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu: Tình trạng trở nên trầm trọng hơn, các triệu chứng kéo dài hơn 7 ngày hoặc kết thúc rồi tái phát vài ngày sau đó, nổi mụn nước hoặc kích ứng da quá mức.

    để xa tầm tay trẻ em. Nếu nuốt phải, hãy đến bác sĩ hoặc trạm y tế gần nhất.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Những lưu ý khi sử dụng.

    Thời kỳ cho con bú

    Lưu ý khi sử dụng.

    Tương tác thuốc

    với một lượng rất nhỏ hoạt chất hấp thu vào cơ thể sẽ không làm tăng khả năng tương tác với các thuốc khác.

    Đối với bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông đường uống (Warfarin), sử dụng quá nhiều sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu.

    Có sự tương tác với các thuốc giảm đau khác.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

    Hạn sử dụng: 3 năm kể từ ngày sản xuất. Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên bao bì.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến