Xịt Salonpas giảm đau, kháng viêm đau cơ, đau vai (80ml)
Dạng bào chế Cái chai
Quy cách Methyl salicylate, long não tổng hợp, dầu khuynh diệp, axit glycyrrhetic, glycol salicylate
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Metyl salicylat | 1,6g |
| Long não tổng hợp | 1,6g |
| Dầu khuynh diệp | 0,4g |
| Axit glycyrrhetic | 0,08g |
| Glycol salicylat | 0,8g |
Công dụng
chỉ định
Xịt thuốc Salonpas 80ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị giảm đau, chống viêm trong các cơn đau liên quan đến:
bầm tím Bong gân Căng cơ đau khớp l-menthol (dầu bạc hà): Tạo phản ứng làm mát từ đó tác dụng giảm đau. Dℓ-Camphor (long não): Có tác dụng giảm đau khi bôi tại chỗ nhờ tạo cảm giác ấm áp. Tác dụng kích thích và nhạy cảm của dây thần kinh cảm giác bằng cách kích hoạt thụ thể vanilloid loại 1 (trpv1) và trpv3 nhạy cảm với nhiệt. methyl salicylate: là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có tác dụng giảm đau. glycol salicylate: giảm đau tạm thời từ nhẹ đến trung bình. Hoạt động cộng với các thành phần như dầu bạc hà, có đặc tính chống kích ứng. Thuốc được bôi bên ngoài và gây kích ứng hoặc viêm da nhẹ để giảm đau cơ hoặc khớp bằng cách giảm viêm ở các cấu trúc xung quanh. Giảm đau bằng cách làm gián đoạn não tiếp nhận tín hiệu đau do tình trạng như viêm xương khớp (OA) hoặc chấn thương như bong gân hoặc căng cơ. Dầu khuynh diệp (Dầu khuynh diệp): có tác dụng chống viêm nhẹ. Cơ chế tác dụng chưa được biết rõ. Axit Glycyrrhizic: được báo cáo là có tác dụng chống dị ứng, chống viêm khi sử dụng trên da. Hấp thụ một phần qua da. Dược lý
Dược động học động học
Trước khi dùng Xịt Salonpas giảm đau, kháng viêm đau cơ, đau vai (80ml)
Cách sử dụng
cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
Làm sạch và triệt để nỗi đau. Thuốc có chứa bột, nên lắc kỹ trước khi sử dụng.
Chỉ sử dụng ngoài da.
Để tránh hít phải, không sử dụng thuốc trong không gian hẹp.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Xịt lên vùng đau không quá 3 giây, không quá 3-4 lần một ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi:
Phải tham khảo ý kiến bác sĩ.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Cách xử trí: Ngừng sử dụng, không có thuốc đặc trị ngộ độc.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Salonpas Spray 80 ml có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Tần suất chưa xác định:
Da: Có thể xảy ra hiện tượng Bleseline, ngứa hoặc kích ứng quá mức ở vùng da bị xịt.
Hướng dẫn cách xử lý ADR:
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định Salonpas Spray 80ml trong các trường hợp sau:
Không dùng nếu da bạn bị kích ứng, dị ứng với một trong các thành phần của thuốc.
Không dùng cùng lúc với thuốc giảm đau giảm đau.
Thận trọng khi sử dụng
Không được sử dụng cho mục đích khác ngoài hướng dẫn.
tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu bạn bị dị ứng với một trong các thành phần của thuốc.
Hãy ngừng sử dụng nếu xảy ra các tình trạng sau:
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
methyl salicylate và glycol salicylate ức chế sản xuất cyclooxygenase và prostaglandin, có thể dẫn đến tắc nghẽn động mạch sớm trong tử cung, gây nguy cơ nghiêm trọng về tăng huyết áp phổi và suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. 2 hoạt chất này còn ức chế co bóp tử cung và gây chậm chuyển dạ, ức chế kết tập tiểu cầu nên làm tăng nguy cơ chảy máu ở mẹ và thai nhi.
Chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết trong 6 tháng đầu của thai kỳ, không dùng trong 3 tháng cuối của thai kỳ.
Giai đoạn cho con bú
Phụ nữ đang cho con bú tránh sử dụng vì thuốc có chứa ℓ-menthol, dℓ-camphor có thể gây suy hô hấp và ngưng thở ở trẻ nhỏ khi hít vào.
Tương tác thuốc
Methyl Salicylate và Glycol Salicylate hấp thu vào huyết tương ít bị ảnh hưởng bởi các thuốc khác.
Tương tác của Methyl Salicylate và Glycol Salicylate với warfarin và với các thuốc chống đông máu khác làm tăng nguy cơ chảy máu, tương tác với methotrexate, sulphonylurea đường huyết, phenytoin, Valproic acid làm tăng nồng độ thuốc này trong huyết thanh và tăng độc tính.
Các tương tác khác của methyl salicylate và glycol salicylate bao gồm đối kháng với natri nước tiểu do spironolacton và vận chuyển tích cực penicillin từ não - tủy vào máu. Methyl Salicylate và Glycol Salicylate làm giảm tác dụng của các thuốc tạo axit trong nước tiểu như thăm dò, sulphinpyrazol.
Bảo quản
Sản phẩm chứa khí dễ cháy, khí nén có áp suất cao cần chú ý bảo quản:
Các loại thuốc khác
- MISOFEN 50MG / 200MICROGRAM MODIFIED RELEASE TABLETS
- NITROMIN 400 MCG PER ACTUATION SUBLINGUAL SPRAY
- PONSTAN FORTE 500MG TABLETS
- Revolade
- STEROFUNDIN ISO SOLUTION FOR INFUSION
- ZINNAT SUSPENSION 250MG/5ML
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions