Samarin 140 Paradigm điều trị viêm gan, xơ gan, bệnh gan do rượu, tổn thương gan (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Silymarin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Silymarin | 140mg |
Công dụng
chỉ định
Nhờ cấu trúc phenolic nên các flavonoid (trong đó có silymarin) có hoạt tính chống oxy hóa rất tốt. Ngoài ra, nó còn có khả năng ổn định màng tế bào.
Silymarin trung hòa các gốc tự do và có hoạt tính chống oxy hóa. Đây được coi là cơ chế chính giải thích tác dụng bảo vệ gan của Silymarin. Silymarin bảo vệ gan bằng cách thay đổi màng tế bào gan nhằm giảm sự xâm nhập của chất độc vào tế bào gan và khóa các vị trí kết hợp với chất độc. Silymarin tác động lên màng tế bào, ngăn cản sự xâm nhập của các chất độc vào tế bào như amanitin và phalloidin cũng như sự thất thoát các thành phần tế bào (transaminase, kali) ra môi trường bên ngoài. Sự ổn định của màng tế bào được hỗ trợ bởi khả năng chống peroxid hóa của silymarin liên quan đến việc trung hòa các gốc tự do. Từ đó, chu trình peroxid của lipid gây tổn thương màng tế bào bị gián đoạn.
Silymarin làm tăng mức độ glutathion nội bào, rất cần thiết trong hệ thống giải độc trong tế bào gan.
Silymarin ức chế quá trình peroxid hóa lipid của tế bào gan, microsom và hồng cầu; Đồng thời làm tăng tổng hợp protein thông qua kích thích RNA ribosom và tăng khả năng tái tạo của tế bào gan. Hơn nữa, Silymarin làm tăng quá trình tổng hợp RNA ribosom bằng cách kích thích hoạt động của enzyme RNA-polymerase I trong nhân.
Số lượng ribosom tăng lên khi thông tin di truyền được giải mã với tần suất cao hơn.
Điều này dẫn đến sự gia tăng sinh tổng hợp các chất chức năng (enzym). Hiệu quả điều trị lâm sàng của Silymarin được thể hiện bằng cách giảm nồng độ men gan trong que và bình thường hóa protein huyết tương.
Silymarin còn có tác dụng chống viêm do ức chế tổng hợp Leukotrien. Tác dụng chống viêm này rất hữu ích trong điều trị xơ gan.
Silymarin được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh về gan như suy giảm chức năng và hoại tử thoái hóa. Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận Silymarin có khả năng cải thiện chức năng gan.
dược động học
Silymarin không tan trong nước, hấp thu kém qua đường tiêu hóa. Ở người, tỷ lệ hấp thu từ ruột, dựa trên sự bài tiết của thận và đường mật, là khoảng 20-40% khi chỉ dùng liều Samarin 140 mg. Thời gian hấp thu nhanh nhất được bài tiết qua thuốc thử từ 2 - 4 giờ. Sau khi dùng liều điều trị lặp lại (Samarin 140 mg x 3 lần/ngày), nồng độ Silibinin trong mật ghi nhận không thay đổi so với trường hợp dùng liều duy nhất. Điều này cho thấy Silibinin không được tích lũy trong cơ thể.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 4 - 6 giờ.
Silymarin được thải trừ chủ yếu qua mật (-80% hấp thu) và ít hơn qua nước tiểu.
Thời gian bán khoảng 6 - 8 tiếng. Silymarin và các hợp chất Silymarin khác kết hợp nhanh chóng với sulphat và glucorunic trong gan. Các dạng phối hợp này sẽ được chuyển vào huyết tương và mật, khoảng 80% tổng liều. Các chất chuyển hóa được tìm thấy trong mặt là sunfat và glucorunie.
Trước khi dùng Samarin 140 Paradigm điều trị viêm gan, xơ gan, bệnh gan do rượu, tổn thương gan (10 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Dùng bằng đường uống.
Liều dùng
Bảo vệ gan: 420 mg/ngày chia làm 3 lần/ngày trong 6-8 tuần, sau đó duy trì liều 280 mg/ngày.
Ngộ độc nấm: 33mg/kg/ngày.
làm gì khi sử dụng quá liều? Việc quản lý là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng. Không có báo cáo về độc tính cấp tính sau khi dùng quá liều Silymarin. Đường tiêu hóa thường không được khuyến khích ngoại trừ việc uống một lượng lớn hoặc sử dụng với các chất độc khác.Quên một liều thuốc thì phải làm sao?
Phản ứng phụ
Silymarin thường được dung nạp tốt. Đã có báo cáo về tác dụng không mong muốn của thuốc như buồn nôn, nhức đầu, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng hoặc đau bụng và chán ăn. Phản ứng dị ứng có thể xảy ra với Silymarin.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thận trọng khi sử dụng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.
Silymarin ức chế Cytochrom P450 2C9 và Cytochrom P450 3A4; Các nghiên cứu ở người cho thấy Silymarin không ảnh hưởng đến dược động học của Indinavir. Silymarin có thể làm giảm lượng đường trong máu ở bệnh nhân xơ gan và tiểu đường.
Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc
Không có dữ liệu.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Chưa có bằng chứng khoa học về độ an toàn khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú, không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Tương tác thuốc
Metronidazol: Sử dụng kết hợp Metronidazol và Silymarin làm tăng đáng kể thải trừ Metronidazol và giảm đáng kể sự tiếp xúc với Metronidazol. Trong trường hợp cần thiết phải sử dụng thì nên tăng liều Metronidazol.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C trong bao bì kín.
Để xa tầm tay trẻ em.
Không sử dụng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.
Các loại thuốc khác
- ASPAR HOT LEMON POWDERS
- KLARICID 500 MG TABLETS
- MAREVAN 5MG TABLETS
- Nivestim
- PASCOFLAIR TABLETS
- URSOFALK 250MG CAPSULES
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions