Thuốc Sangobion Merck phòng và điều trị thiếu máu (7 vỉ x 4 viên)
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách Hộp 7 vỉ x 4 viên
Thành phần Sắt Gluconate, Mangan, Đồng Sunfat, Axit Folic, Vitamin B12, Sorbitol
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| sắt gluconat | 250mg |
| Mangan | 0,2 mg |
| đồng sunfat | 0,2 mg |
| Axit Folic | 1mg |
| Vitamin B12 | 7,5 |
| Sorbitol | 25mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Sangobion® được chỉ định trong các trường hợp sau:
dược động học
Không có báo cáo.
Trước khi dùng Thuốc Sangobion Merck phòng và điều trị thiếu máu (7 vỉ x 4 viên)
Cách sử dụng
Viên nang Sangobion® dạng viên uống, uống, uống Sangobion® với nước.
Liều dùng
Liều thông thường: Một viên mỗi ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Ngộ độc nghiêm trọng có thể xảy ra do uống hơn 60 mg sắt/kg thể trọng. Các triệu chứng của quá liều có thể là mất nước, huyết áp thấp, mạch nhanh và yếu, sốc, tiêu chảy, buồn nôn, nôn ra máu, ớn lạnh, chóng mặt, hôn mê, co giật, đau đầu.
Dùng quá liều chế phẩm sắt có thể gây ngộ độc cho trẻ. Cần bảo quản thuốc chứa sắt xa tầm tay trẻ em.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Sangobion®, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Các chế phẩm chứa sắt đôi khi gây kích ứng tiêu hóa, đau bụng và buồn nôn, nôn. Các tác động khác lên hệ tiêu hóa có thể là tiêu chảy hoặc táo bón. Những tác dụng phụ này có thể giảm bớt khi dùng thuốc trong hoặc sau bữa ăn.
Đường phân chia có thể bị đen khi sử dụng sản phẩm có chứa sắt.
Hướng dẫn cách xử lý ADR:
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Sangobion® chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong những trường hợp sau:
Các chế phẩm chứa sắt đôi khi gây kích ứng tiêu hóa, đau bụng và buồn nôn, nôn. Các tác động khác lên hệ tiêu hóa có thể là tiêu chảy hoặc táo bón. Những tác dụng phụ này có thể giảm bớt khi dùng thuốc trong hoặc sau bữa ăn.
Đường phân chia có thể bị đen khi sử dụng sản phẩm có chứa sắt.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc và tàu hỏa.
mang thai
Thuốc này dùng cho phụ nữ có thai.
Nhu cầu sắt tăng cao khi mang thai, cần sử dụng thêm chế phẩm chứa sắt để phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ mang thai.
Phụ nữ mang thai nên bổ sung axit folic, đặc biệt trong giai đoạn đầu của thai kỳ để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc này dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
Nhu cầu sắt tăng cao trong thời gian cho con bú, cần sử dụng thêm chế phẩm chứa sắt để phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây tác dụng phụ. Nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Tình trạng folat có thể bị ảnh hưởng bởi một số loại thuốc như thuốc chống co giật, thuốc tránh thai, thuốc chống lao, rượu. Các thuốc kháng axit folic như aminopterin, methotrexate, pyrimethamine, trimethoprim và sulphonamids được cho là yếu tố gây thiếu hụt folate.
Có nhiều chất có thể làm giảm khả năng hấp thu vitamin B12 ở ruột. Các chất này bao gồm kháng sinh aminoglycoside, chloramphenicol, colchicin, thuốc chống co giật, thuốc cung cấp kali kéo dài, axit aminosalicylic và rượu mãn tính.Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C.
để xa tầm tay trẻ em.
Công ty TNHH Merck VN là công ty chi nhánh của Merck Kgaa, Darmstadt, Đức.
Các loại thuốc khác
- DOMPERIDONE 1MG/ML ORAL SUSPENSION
- K/L POULTICE (KAOLIN POULTICE BP)
- LIPOFUNDIN MCT/LCT 20% EMULSION FOR INFUSION
- ONE-ALPHA DROPS
- PROGYNOVA 2MG TABLETS
- WOCKHARDT DUAL ACTION PAIN CONTROL TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions