Sededon nn5 meyer - BPC điều trị dị ứng, rối loạn collagen, bệnh khớp, bệnh ngoài da (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Prednisolone
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Prednisolone | 5mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Sededon NN5 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Prednisolon được chỉ định để điều trị ngắn hạn hoặc dài hạn như liệu pháp glucocorticoid, bao gồm:
Các tác dụng khác của glucocorticoid chỉ xuất hiện khi sử dụng liều điều trị cao hơn liều sinh lý (liều dược lý). Ở những liều này, thuốc được sử dụng cho cả mục đích điều trị và chẩn đoán do khả năng ức chế sự bài tiết bình thường của hormone tuyến thượng thận. Ở liều dược phẩm, glucocorticoid có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và tác dụng lên hệ máu và bạch huyết, được sử dụng để điều trị tạm thời trong nhiều bệnh khác nhau.
Prednisolon ức chế tình trạng viêm (phù nề, lắng đọng fibrin, giãn mao mạch, di chuyển bạch cầu và khoang đại thể vào các ổ viêm) và giai đoạn sau của quá trình lành sẹo vết thương (tăng sinh mao mạch, lắng đọng collagen, hình thành sẹo). Cơ chế chống viêm: Ổn định màng lysosom của bệnh bạch cầu, ngăn chặn sự giải phóng acid hydrolase bị phá hủy từ bạch cầu, ức chế nồng độ đại thực bào ở ổ viêm, giảm sự kết dính của bạch cầu với nội mô mao mạch, giảm tính thấm và hình thành phù nề, giảm thành phần, đối kháng với hoạt động của histamine và giải phóng kinine, làm giảm sự tăng sinh collagen và hình thành collagen và hình dạng ở giai đoạn sợi và sẹo ở giai đoạn và sẹo ở giai đoạn cơ chế và cơ chế. sẹo ở cơ chế khác, sẹo ở cơ chế khác là ở giai đoạn và vết sẹo ở giai đoạn Biết rõ.
Prednisolon ức chế hệ thống miễn dịch do làm giảm hoạt động và thể tích của hệ bạch huyết, giảm tế bào lympho, giảm nồng độ globulin miễn dịch và bổ sung, làm giảm phức hợp miễn dịch qua màng và có thể bằng cách giảm phản ứng của mô với tương tác kháng nguyên-kháng thể.
Prednisolon có thể kích thích bài tiết các thành phần khác nhau của dịch dạ dày. Prednisolon có hoạt tính Mineralocorticoid yếu, làm tăng khả năng giữ natri và mất kali trong tế bào, có thể dẫn đến ứ đọng natri và tăng huyết áp.
Liệu pháp glucocorticoid không chữa khỏi bệnh và hiếm khi được chỉ định là phương pháp đầu tiên trong điều trị, thường để điều trị hỗ trợ bằng các liệu pháp đặc hiệu khác.
Tác dụng của Prednisolon đường uống so với các glucocorticoid khác: 5 mg Prednisolon có tác dụng tương tự như 4 mg methylprednisolon hoặc triamcinolon, 0,75 mg dexamethasone, 0,6 mg betamethasone và 20 mg hydrocortison.
Dược động học
Prednisolon dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng phụ thuộc vào nồng độ hòa tan nếu uống viên. Nồng độ đỉnh trong huyết tương là 1-2 giờ sau khi uống. Prednisolon liên kết với protein khoảng 65 - 91%, giảm ở người cao tuổi. Độ phân bố của thuốc là 0,22 - 0,7 lít/kg.
Prednisolon được chuyển hóa chủ yếu ở gan, nhưng cũng được chuyển hóa ở hầu hết các mô, thành chất chuyển hóa không có hoạt tính. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa tự do hoặc sunfat và glucuronid phức hợp. Thời gian thải Prednisolon khoảng 3,6 giờ. Thời gian tác dụng 18 - 36 giờ.
Trước khi dùng Sededon nn5 meyer - BPC điều trị dị ứng, rối loạn collagen, bệnh khớp, bệnh ngoài da (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Dùng qua đường uống: Hòa thuốc vào nước trước khi uống.
Liều dùng
Liều dùng hàng ngày nên dùng vào buổi sáng sau bữa ăn. Khi cần dùng Prednisolon lâu dài nên uống thuốc Nhật, chỉ uống thuốc Nhật một lần vào buổi sáng, sau khi điều trị phải ngừng thuốc từng bước một.
Người lớn:
Liều thấp nhất có hiệu quả.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Vết thương và xương, nhức đầu, suy nhược, rối loạn kinh nguyệt, mãn kinh nặng hơn, bệnh lý thần kinh, loãng xương, gãy xương, loét dạ dày - tá tràng, giảm dung nạp glucose, hạ kali máu và suy tuyến thượng thận.
Gan to và đầy hơi đã gặp ở trẻ em.
Quản lý:
Làm gì khi quên một liều thuốc? Tuy nhiên, nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã quên. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc thường có những tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Tác dụng thường gặp nhất xảy ra nhiều nhất khi dùng Prednisolon liều cao và dài ngày. Prednisolon ức chế tổng hợp prostaglandin và do đó làm mất tác dụng của prostaglandin trên đường tiêu hóa đồng nghĩa với việc mất tác dụng ức chế tiết acid dạ dày và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Nhiều ADR có liên quan đến tác dụng này của glucocorticoid.
Phổ biến, ADR> 1/100:
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Trong các chỉ định cấp tính, ngoại trừ bệnh bạch cầu và sốc phản vệ, nên sử dụng glucocorticoid với liều thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất có tác dụng lâm sàng.
Sau khi điều trị lâu dài bằng glucocorticoid có khả năng ức chế vùng dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận nên bắt buộc phải giảm liều glucocorticoid từng bước, thay vì dừng đột ngột. Có thể áp dụng quy trình giảm liều Prednisolon: cứ 3 đến 7 ngày giảm 2,5 - 5 mg, cho đến khi liều sinh lý của Prednisolon xấp xỉ 5 mg. Nếu bệnh nặng hơn thì giảm liều, tăng liều prednisolon rồi giảm dần liều prednisolon.
Áp dụng điều trị liên tục để tránh dùng thuốc có tác dụng dược lý. Dùng một liều duy nhất trong ngày gây ra ít ADR hơn liều dùng trong ngày và cách nhiệt Nhật Bản là biện pháp tốt để giảm thiểu sự ức chế tuyến thượng thận và giảm thiểu các ADR khác. Trong liệu pháp Nhật Bản, cứ hai ngày dùng một liều duy nhất vào buổi sáng.
Theo dõi và đánh giá định kỳ các thông số loãng xương, xuất huyết, dung nạp glucose, ảnh hưởng đến mắt và huyết áp.
Dự phòng loét dạ dày, tá tràng bằng thuốc kháng histamine H2 hoặc thuốc ức chế bơm proton khi dùng corticosteroid liều cao.
Tất cả bệnh nhân sử dụng glucocorticoid lâu dài đều cần bổ sung calcitonin, calcitriol và bổ sung canxi để ngăn ngừa loãng xương.
Những người có khả năng bị ức chế bởi glucocorticoid nên được cảnh báo về khả năng nhiễm trùng.
Những bệnh nhân sắp phẫu thuật có thể phải sử dụng bổ sung glucocorticoid vì phản ứng bình thường với stress đã bị giảm đi do ức chế vùng dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Sededon nn5 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Vui lòng xem thêm thông tin về thuốc trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc kèm theo.
Hãy cẩn thận khi sử dụng corticosteroid, kể cả prednisolon. Có thể kê đơn nhưng cần theo dõi thường xuyên ở những bệnh nhân sau:
Ngừng thuốc: Ở những bệnh nhân đã dùng liều corticosteroid trong cơ thể (khoảng 7,5 mg prednisolon hoặc tương đương) trong hơn 3 tuần, không được ngừng thuốc đột ngột. Khi ngừng thuốc phải thận trọng và giảm từ từ. Có cần theo dõi xem bệnh có tái phát khi giảm liều hay không.
Việc điều trị bằng corticosteroid toàn thân kéo dài tới 3 tuần là phù hợp nếu bệnh không tái phát.
Trong các nhóm bệnh nhân sau đây nên ngừng điều trị bằng corticosteroid toàn thân:
Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nếu ngủ không đủ giấc, khả năng mất tỉnh táo có thể tăng lên khi ngừng thuốc. Bệnh nhân cần được đảm bảo rằng họ không bị ảnh hưởng trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Mang thai:
Prednisolon đi qua nhau thai và có thể gây nguy hiểm cho thai nhi khi sử dụng cho phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật và người cho thấy sử dụng corticosteroid trong 3 tháng đầu của thai kỳ làm tăng nguy cơ sứt mẻ môi, hở hàm ếch, giảm sự phát triển của thai nhi trong tử cung và giảm cân khi sinh. Dùng corticosteroid cho mẹ khi mang thai có thể gây côn trùng tuyến thượng thận ở trẻ sơ sinh.
Nếu sử dụng Prednisolon trong thời kỳ mang thai hoặc bắt đầu có thai thì phải dùng thuốc, thông báo cho người bệnh biết nguy hiểm cho thai nhi. Nhìn chung, việc sử dụng corticosteroid ở phụ nữ mang thai cần cân nhắc lợi ích có thể đạt được so với nguy cơ có thể xảy ra với mẹ và con.
Thời kỳ cho con bú:
Prednisolon tiết ra sữa mẹ với nồng độ bằng 5-25% nồng độ trong huyết thanh mẹ, bằng 0,14% liều dùng hàng ngày của mẹ. Thận trọng khi sử dụng Prednisolon cho bà mẹ đang cho con bú. Mẹ dùng corticosteroid liều cao trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, phát triển của trẻ bú mẹ và ảnh hưởng đến việc sản xuất corticosteroid nội sinh. Phải xem xét lợi ích/rủi ro của cả mẹ và con. Nếu bắt buộc phải sử dụng Prednisolon cho người đang cho con bú thì phải sử dụng liều thấp nhất đủ để đạt được hiệu quả lâm sàng.
Thuốc tương tác
Thuốc kháng axit có thể làm giảm hấp thu Prednisolon nếu dùng liều cao. Không sử dụng thuốc chống sẹo lồi cùng lúc với ngày dùng prednisolon.
Rifampicin, rifabutin, carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, primidon, carbimazol và aminoglutethimids làm tăng chuyển hóa corticosteroid và giảm hiệu quả điều trị. Vì vậy, cần điều chỉnh liều lượng Prednisolon cho phù hợp.
corticosteroid làm tăng tác dụng của các thuốc hạ đường huyết (bao gồm insulin), thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu.
Tăng tác dụng kali của acutazolamid, thuốc lợi tiểu tuần hoàn, thuốc lợi tiểu thiazid, Beta-2, theophyllin và carbenoxolon.
Tăng hiệu quả của thuốc chống đông máu cooumarin khi sử dụng đồng thời với corticosteroid và phải theo dõi chặt chẽ thời gian Inr hoặc protrombin để tránh chảy máu tự phát.
cidosporin làm tăng nồng độ prednisolon trong huyết tương.
Tăng lượng salicylate ở thận do corticosteroid và ngừng thuốc có thể dẫn đến ngộ độc Salicylate.Tránh sử dụng đồng thời prednisolon với thuốc chống viêm không steroid vì có thể gây loét dạ dày. Thận trọng khi kết hợp aspirin với glucocorticoid ở bệnh nhân hạ huyết áp. Sử dụng đồng thời aspirin và prednisolon có thể làm tăng nguy cơ loét tiêu hóa và nồng độ aspirin dưới da. Chống bệnh habulosis: Tránh sử dụng Amphotericin B vì nguy cơ xuất huyết do hạ kali máu. Ketoconazol làm giảm quá trình chuyển hóa và thanh thải methylprednisolon, điều này cũng có thể xảy ra với prednisolon.
Mifepriston làm giảm tác dụng của corticosteroid trong 3-4 ngày sau khi sử dụng.
methotrexate có thể làm giảm chuyển hóa steroid. Có bằng chứng cho thấy độc tính của methotrexate tăng lên.
corticosteroid ức chế chuyển hóa Etoposid in vitro, làm tăng cả tác dụng lẫn độc tính của Etoposid. Cần theo dõi chặt chẽ.
Không sử dụng đồng thời corticosteroid với retinoid và tetracyclin do tăng áp lực nội sọ.
estrogen và progestogen làm tăng nồng độ corticosteroid trong huyết tương.
Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- ARLEVERT TABLETS
- ADRENALINE 1:1000 (1MG/ML) SOLUTION FOR INJECTION
- Circadin
- Entresto
- MODIODAL 100MG TABLETS
- OLICLINOMEL N7-1000E EMULSION FOR INFUSION
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions