SeoSacin Theragen Etex Smor điều trị hen phế quản, viêm phế quản cấp hoặc mãn tính (30 gói x 10ml)
Dạng bào chế Hộp 30 gói x 10ml
Quy cách Ambroxol, clenbuterol
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Ambroxol | 15mg |
| clenbuterol | 0,01 mg |
Công dụng
Công dụng
Syrup Seosacin dùng điều trị hen phế quản, viêm phế quản cấp hoặc mãn tính, khí thũng.
Dược lý
Nhóm dược lý: Thuốc dùng điều trị mắt, tai, mũi họng
Mã ATC: R03CC P1
Thuốc là sự kết hợp của chất kích thích thụ thể B2 - adrenergic chọn lọc (clenbuterol) và chất nhầy (ambroxol). Hai thành phần này bổ sung cho nhau tác dụng điều trị các bệnh về đường hô hấp. Clenbuterol gây co thắt phế quản và tăng vận chuyển chất nhầy nhờ các sợi lông hô hấp. Ambroxol được coi là có chất nhầy và đờm dài. Tác dụng hiệp đồng của cả hai hoạt chất giúp cải thiện thông khí cho bệnh nhân tắc nghẽn phổi nhẹ và trung bình.
Clenbuterol HCl
Clenbuterol là thuốc giao cảm, có tác dụng kích thích thụ thể B2 - Adrenergic sẽ làm tăng hoạt động của Adenylyl Cyclase, dẫn đến tăng lượng amp, vòng Amp làm giảm cơ giãn phế quản, ổn định màng tế bào mast nên làm giảm tiết trung gian và kích thích các mô cơ (gây run), tăng vận chuyển chất nhầy qua lông hô hấp.
Ambroxol HCI
Ambroxol là chất chuyển hóa của bromhexin, có tác dụng và công dụng giống như bromhexin.
Khác với Bromhexin là không có nhóm methyl mà thay vào đó là nhóm hydroxyl ở vị trí Para-Trans của Cyclohexyl. Ambroxol được coi là có chất nhầy và đàm dài nhưng chưa được chứng minh đầy đủ. Các thí nghiệm thử nghiệm lâm sàng mang lại hiệu quả thay đổi. Một số tài liệu cho biết Ambroxol cải thiện triệu chứng và giảm số đợt cấp tính ở bệnh viêm phế quản.
Các tài liệu gần đây cho thấy thuốc có tác dụng tốt đối với bệnh nhân tắc nghẽn mức độ nhẹ và trung bình, nhưng chưa có lợi ích rõ ràng đối với người mắc bệnh phổi tắc nghẽn nặng.dược động học
ambroxol
Hấp thu: Ambroxol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn theo liều điều trị.
Phân bố: Ambroxol khuếch tán nhanh từ máu vào mô với nồng độ thuốc cao nhất ở phổi. Tỉ lệ sinh khoảng 80%. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 1-3 giờ sau khi uống thuốc. Với liều điều trị, thuốc gắn kết với protein huyết tương khoảng 85% (80% - 90%). Thuốc được truyền qua dịch não tủy, nhau thai và sữa mẹ.
Chuyển hóa: Ambroxol được chuyển hóa chủ yếu ở gan.
Thải trừ: Nửa đời trong huyết tương từ 7 đến 12 giờ. Khoảng 30% liều uống được thải qua vòng hấp thu đầu tiên. Tổng lượng bài tiết qua thận khoảng 90%.
Suy gan nặng:
Ở bệnh gan nặng, thời gian đào thải của Ambroxol giảm 20 - 40%.
Suy thận nặng:
Thời gian bán thải của chất chuyển hóa ambroxol kéo dài hơn.
clenbuterol:
Hấp thu: Clenbuterol hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thời gian bán khoảng 60 phút. Sau liều đầu tiên, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau 120 - 180 phút. Sau 4 ngày điều trị, thuốc đạt nồng độ ổn định trong huyết tương.
Phân bố: Tỉ lệ sinh khoảng 100%. Thuốc qua nhau thai.
Thải trừ: Thuốc thải trừ qua 2 giai đoạn, thời gian bán hủy trừ khoảng 60 phút và thải trừ chậm khoảng 34 giờ. Thời gian bán thuốc từ 36 - 39 giờ.
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
Trước khi dùng SeoSacin Theragen Etex Smor điều trị hen phế quản, viêm phế quản cấp hoặc mãn tính (30 gói x 10ml)
Cách sử dụng
Syrup Seosacin uống.
Liều dùng
liều khuyến cáo:
làm gì khi sử dụng quá liều? Nếu quá liều xảy ra, nên ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Syrup Seosacin chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong các trường hợp sau:
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Mang thai
Không có tài liệu nào chứng minh sự an toàn khi dùng thuốc trong thời kỳ mang thai. Vì vậy, hãy thận trọng với phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú
Không có thông tin về nồng độ thuốc trong sữa mẹ.
ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Vì vậy, những người phải làm những công việc này cần phải thận trọng.
Tương tác thuốc
Không dùng thuốc cùng kháng sinh (amoxycilin, cefuroxim, erythromycin, doxycyclin) vì ambroxol làm tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi.
Không sử dụng thuốc có chất ức chế enzyme.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- Actrapid
- ATOZET 10 MG/10 MG FILM-COATED TABLETS
- CINNARIZINE 15MG TABLETS
- MONURIL SACHETS 3G
- STEROFUNDIN ISO SOLUTION FOR INFUSION
- Trimbow
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions