Kem Silvirin Raptakos phòng và điều trị nhiễm trùng vết bỏng thứ hai, ba (20g)
Dạng bào chế Kem
Quy cách Ống
Thành phần Silfadiazine Bạc U.S.P
Chỉ định Da bị bỏng, cháy nắng
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Silfadiazine Bạc USP | 1,0% TL/TL |
Công dụng
Chỉ định
Phòng và điều trị nhiễm trùng khi phỏng vấn độ 2 và độ 3, rách, trầy xước và vết thương.
Dược lý
Bạc silfadiazin chỉ tác dụng lên thành tế bào tạo ra tác dụng sát trùng của thuốc. Bạc được giải phóng dần dần khỏi các chế phẩm ở nồng độ chọn lọc đối với vi khuẩn. Cả hai thành phần trong phức hợp đều hoạt động. Thuốc có thể có giá trị đặc biệt trong việc điều trị trẻ em.
Bạc Silfadiazin có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm và có tác dụng kháng nguyên hiệu quả. Bạc Sulfadiazin ức chế các vi khuẩn kháng khuẩn kháng khuẩn khác và sulfadiazin tốt hơn. Bạc Sulfadiazin đã được chứng minh là có hiệu quả đối với các loại vi khuẩn sau:
loài pseudomonas:
pseudomonas aeruginosa
pseudomonas cepacia
pseudomonas maltophilia.
Loài vi khuẩn Enerobacter:
Enerobacter aerogenes
Enerobacter Agglomerans
Enerobacter Clacae.
Loài Herellea.
loài klebsiella
klebsiella pneumoniae.
Escherichia coli.
Loài Serratia:
Serratia Liquifaciens
Serratia Marcescens
Họ Serratia Rubidae.
Proteus Mirabilis
Proteus Morganii
Proteus Rettgeri
Proteus Vulgaris.
Loài Providencia:
citrobacter diversus
Loài Shigella
Acinetobacter Anitratum
vi khuẩn ưa nước
Arizona Hinshawii
Alcaligenes Faecalis
Tụ cầu vàng
Tụ cầu biểu bì
tụ cầu tan máu β
liên cầu khuẩn nhóm d
(bao gồm cả Enterococcus)
Loài trực khuẩn
nấm candida albicans
vi khuẩn bạch hầu
Clostridium perfringens.
Sulfadiazin được hấp thụ khoảng 10%, trong khi bạc chỉ được hấp thụ khoảng 1%. Nồng độ trong huyết thanh khoảng 10 - 20 mcg/ml khi áp dụng trên diện rộng.
Phân phối:
Không có báo cáo.
Trao đổi chất:
Không có báo cáo.
Thời đại:
Không có báo cáo.
Trước khi dùng Kem Silvirin Raptakos phòng và điều trị nhiễm trùng vết bỏng thứ hai, ba (20g)
Cách sử dụng
Bôi thuốc bằng tay với găng tay vô trùng, bôi 1 hoặc 2 lần/ngày dày khoảng 1,5 mm lên vết thương đã được rửa sạch và cắt mô hoại tử. Vùng bỏng luôn được phủ bạc sulfadiazin. Khi cần thiết, bôi kem thuốc vào bất kỳ nơi nào bị ảnh hưởng bởi hoạt động của bệnh nhân. Không cần băng bó nhưng có thể cắt vết thương nếu bệnh nhân có nhu cầu.
Tắm: Nếu có thể, hãy tắm cho bệnh nhân hàng ngày để giúp loại bỏ mô hoại tử.
Liều dùng
Dùng 1-2 lần/ngày.
Bôi thêm kem nếu thuốc bị hoạt động của bệnh nhân cuốn trôi.
Thời gian điều trị: Tiếp tục điều trị cho đến khi lành hoặc đến khi vùng bỏng sẵn sàng để ghép da. Không ngừng thuốc khi nguy cơ nhiễm trùng vẫn còn, trừ khi xuất hiện tác dụng phụ.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Phổ biến, ADR> 1/100
Da: cảm giác nóng rát.
Không phổ biến, 1/1000 Da: phát ban, ngứa . đường tiết niệu: viêm thận kẽ . Tần số không xác định Huyết học: giảm bạch cầu. Hướng dẫn cách xử lý ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Chống chỉ định
Nhạy cảm với bạc hoặc sulfonamid.
Thận trọng khi sử dụng
Chưa rõ thuốc có nhạy cảm chéo với các sulfonamid khác hay không, nếu xảy ra phản ứng dị ứng cần ngừng sử dụng thuốc.
Bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase có thể bị tan máu khi dùng Silvirin.
Nấm Cường trong và dưới vảy có thể xuất hiện cùng lúc với sự suy giảm vi khuẩn. Tuy nhiên hiếm khi phát triển thành bệnh nấm.
Nồng độ sulfonamid trong huyết thanh trong điều trị bỏng quá rộng: nồng độ sulfonamid trong huyết thanh có thể đạt tới nồng độ điều trị ở người lớn (8-12 mg%). Vì vậy, cần thường xuyên theo dõi chức năng thận và kiểm tra tinh thể sulfadiazin trong nước tiểu.
Nếu chức năng thận hoặc gan bị suy giảm có thể làm giảm khả năng đào thải và tăng khả năng tích lũy thuốc. Cần cân nhắc việc dừng thuốc với lợi ích điều trị. Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên nhãn.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Silvirin không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Sự an toàn ở phụ nữ mang thai chưa được chứng minh. Không khuyên dùng cho phụ nữ đang mang thai trừ khi vết bỏng lớn hơn 20% tổng diện tích bề mặt da hoặc lợi ích mang lại rủi ro lớn hơn cho thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Hiện chưa rõ bạc sulfadiazin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, tất cả các dẫn xuất sulfonamid có thể làm tăng nguy cơ vàng da não ở trẻ em, vì vậy hãy cẩn thận khi kê đơn cho phụ nữ đang cho con bú.
Thuốc tương tác
Bạc có thể bị bất hoạt trong enzyme bôi tại chỗ khi sử dụng đồng thời.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- ADDNOK 2 MG SUBLINGUAL TABLETS
- Brilique
- COVERSYL ARGININE 5MG TABLETS
- HARTMANNS SOLUTION
- Pantoloc Control
- UTOVLAN
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions