Skinrocin VCP điều trị nhiễm trùng da (5g)
Dạng bào chế Hộp
Quy cách Mupirocin
Thành phần
Thành phần cho 5g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Mupirocin | 100mg |
Công dụng
chỉ số
Thuốc mỡ bôi da Skinrocin được chỉ định trong các trường hợp nhiễm trùng da như:
Expeanor, viêm nang lông, mụn nhọt do vi khuẩn nhạy cảm hơn: như Staphylococcus aureus, kể cả các chủng kháng methicillin, các chủng staphylococci, streptococci khác, vi khuẩn gram âm như Escherichia coli, Haemophilus Influenzae.
Dược lý
Mã ATC: D06AX09
Cơ chế tác dụng: Mupirocin là sản phẩm lên men của pseudomonas fluorescens. Thuốc ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn gắn với isoleucyl trna synthetase là enzyme xúc tác tạo ra sự hình thành isoleucyl-trna từ isoleucin trna.
Thuốc có tác dụng diệt khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở nồng độ cao. Sau khi bôi 2% mỡ mupirocin, thuốc đạt nồng độ diệt khuẩn trên da. Các nghiên cứu in vitro cho thấy độ pH bình thường của da khoảng 5,5 được coi là yếu tố thuận lợi cho tác dụng của thuốc khi bôi lên da.
Kháng thuốc:
Khả năng kháng thuốc thấp ở các chủng tụ cầu được cho là kết quả của sự đột biến gen nhiễm sắc thể tụ cầu (Iles) thường là mục tiêu của isoleucyl trna synthetase.Khả năng kháng cao của Staphylococci được thể hiện qua sự xuất hiện của một plasmid riêng biệt có khả năng mã hóa isoleucyl trna synthetase.Khả năng kháng nội sinh ở các chủng Gram âm như Entobacteriaceae có thể là do mupirocin có tính thấm kém với màng ngoài của tế bào vi khuẩn.
Do cấu trúc hóa học đặc biệt và cơ chế tác động riêng biệt nên Mupirocin không ghi nhận tình trạng kháng chéo với bất kỳ loại kháng sinh lâm sàng nào.
Độ nhạy cảm với vi sinh vật:
Các loài nhạy cảm với Mupirocin: Staphylococcus Aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus spp. (Nhóm B đang tan chảy, không giống như s.pyogenes).
Các loài nhạy cảm nhưng kháng thuốc có thể là một vấn đề: Staphylococcus spp., coagulase âm tính.
Các loài có kháng nội sinh: corynebacter spp., Micrococcus spp.
Dược động học động học
Khi bôi lên da, một lượng rất nhỏ thuốc được hấp thu vào hệ tuần hoàn chung. Thuốc nhanh chóng chuyển hóa thành axit MONIC, một chất không có hoạt tính kháng khuẩn ở gan và đào thải phần lớn qua thận.
Khả năng thẩm thấu của mupirocin qua biểu bì và trung bì dưới da tăng lên khi da bị tổn thương, da có nếp gấp và khi bị căng.
Trước khi dùng Skinrocin VCP điều trị nhiễm trùng da (5g)
Cách sử dụng
Rửa sạch vùng bôi thuốc bằng nước sạch, lau khô, sau đó bôi một lượng nhỏ thuốc và massage nhẹ nhàng, đảm bảo thuốc bao phủ hết vùng da cần điều trị
Liều dùng
liều khuyến cáo:
Người lớn (kể cả người già, chức năng gan kém): ngày bôi 2-3 lần, dùng tối đa 10 ngày.
Người suy thận: Thuốc có chứa hỗn hợp tá dược là polyethylene glycol, có thể hấp thu qua da khi bị tổn thương và đào thải qua thận nên không nên dùng khi có nguy cơ hấp thu một lượng lớn polyethylen glycol hoặc kết hợp với sản phẩm khác có chứa polyethylene glycol.
Không sử dụng hoặc trộn Skinrocin với bất kỳ chế phẩm bôi ngoài da nào khác vì có thể làm giảm hoạt tính kháng khuẩn và mất ổn định của mupirocin trong thuốc mỡ.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều cần làm gì?
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc bôi ngoài da làn da thường có những tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Thông thường, 1/100
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc mỡ bôi da Skinrocin chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Thuốc có chứa hỗn hợp tá dược, polyethylen glycol, có thể hấp thu qua da gây tổn thương và đào thải qua thận, do đó không nên sử dụng khi có nguy cơ hấp thu một lượng lớn polyethylen glycol hoặc kết hợp với sản phẩm khác có chứa polyethylen glycol, đặc biệt trong trường hợp suy thận.
Không để thuốc trong máy tiếp xúc với mắt, nếu chẳng may để thuốc vào mắt, cần rửa mắt dưới nước sạch và theo dõi nếu có phản ứng bất thường.
mupirocin dùng ngoài kéo dài sẽ dẫn đến sự phát triển quá mức của các chủng không nhạy cảm trong đó có nấm. Nếu dấu hiệu bệnh không cải thiện rõ rệt sau 5-7 ngày điều trị bằng Mupirocin, cần ngừng thuốc và đánh giá lại việc điều trị, có thể thay thế bằng kháng sinh khác. Viêm đại tràng bàn tay đã được báo cáo khi sử dụng kháng sinh và có thể dao động từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Vì vậy, điều quan trọng là phải xem xét tình trạng này ở những bệnh nhân bị tiêu chảy trong hoặc sau khi sử dụng kháng sinh.
Mặc dù điều này ít xảy ra khi dùng mupirocin bôi tại chỗ, nhưng nếu tiêu chảy kéo dài, đáng kể hoặc có tiền sử nên ngừng thuốc ngay và bệnh nhân tiếp tục điều trị nếu thấy ổn định để ổn định tiêu chảy.
dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Các nghiên cứu sinh sản trên động vật không ghi nhận bằng chứng về tác hại của mupirocin đối với thai nhi; Quan sát tiền lâm sàng cho thấy khi sử dụng trên da rất khó xảy ra phản ứng với người dùng ở điều kiện bình thường. Các nghiên cứu cũng cho thấy
rằng không có nguy cơ đột biến. Tuy nhiên, hiện nay chưa có đủ nghiên cứu đối chứng ở phụ nữ mang thai nên chỉ sử dụng mupirocin cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết.
Do chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không nên cần tạm thời ngừng cho con bú khi sử dụng mupirocin. Nếu buộc phải sử dụng mupirocin ở vùng ngực thì cần phải vệ sinh sạch sẽ trước khi cho con bú.
Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
Chưa ghi nhận tương tác thuốc với mupirocin bôi ngoài da trên lâm sàng.
Nghiên cứu in vitro với Escherichia Coli cho thấy chloramphenicol chống lại tác dụng của mupirocin trong quá trình tổng hợp RNA của vi khuẩn, nhưng ý nghĩa lâm sàng chưa được xác định.
Không sử dụng thuốc mỡ mupirocin bôi ngoài da cùng với bất kỳ loại thuốc bôi ngoài da nào khác vì hiệu quả chưa được nghiên cứu.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Các loại thuốc khác
- AMPICLOX INJECTION 500MG
- BRUFEN TABLETS 600MG
- FLOXAPEN CAPSULES 500MG
- Insulatard
- TETRAVAC SUSPENSION FOR INJECTION
- TEICOPLANIN 400 MG POWDER AND SOLVENT FOR SOLUTION FOR INJECTION / INFUSION OR ORAL SOLUTION
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions