Dung dịch nhỏ cồn Boric 3% 3% ngừa viêm tai (10ml)
Dạng bào chế Giải pháp tai nhỏ
Quy cách Chai x 10ml
Thành phần Axit boric
Chỉ định Phòng ngừa nhiễm trùng tai
Chống chỉ định Viêm tai giữa
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Axit boric | 3% |
Công dụng
Chỉ định
Rượu boric 3% được chỉ định trong các trường hợp sau: Viêm tai.
Dược lý học
Axit boric là thuốc sát trùng cục bộ có tác dụng kìm và kìm nấm yếu.
Dược động học
Axit boric được hấp thu qua da, vết thương và niêm mạc bị tổn thương. Thuốc không được hấp thu dễ dàng qua da nguyên vẹn. Khoảng 50% thuốc hấp thu được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 12 giờ, phần còn lại có thể được bài tiết trong vòng 5 đến 7 ngày.
Trước khi dùng Dung dịch nhỏ cồn Boric 3% 3% ngừa viêm tai (10ml)
Cách sử dụng
Rượu boric 3% dùng tai nhỏ.
Liều dùng
Mỗi lần nhỏ 3-5 giọt vào tai, ngày 2-3 lần.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng cồn Boric 3%, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).
Có thể gặp một số tác dụng như nóng rát tai sau 5 phút, ban đỏ, ngứa, kích ứng.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Ngừng thuốc khi có tác dụng không mong muốn (ADR). Hãy báo ngay cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Chống chỉ định rượu Boric 3% trong các trường hợp sau:
Quá mẫn cảm với thành phần của thuốc.
Không nhỏ khi thủng tai.
Không dành cho trẻ dưới 2 tuổi.
Không dùng khi tai bị viêm.
Thận trọng khi sử dụng
không được dùng quá liều.
Hãy thận trọng với trẻ em vì chúng nhạy cảm hơn người lớn.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có thông tin.
Mang thai
Những lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Chưa có thông tin về khả năng gây độc cho thai nhi và người mang thai.
thời kỳ cho con bú
Những lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Không có thông tin về độc tính của thuốc khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
Tương tác thuốc
Không có thông tin.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- DELTIUS 10 000 I.U./ML ORAL DROPS SOLUTION
- FRISIUM 10MG TABLETS
- MERIOFERT 150 IU POWDER AND SOLVENT FOR SOLUTION FOR INJECTION
- Olanzapine Glenmark
- PANADOL NIGHT
- TARGINACT 10MG / 5MG PROLONGED-RELEASE TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions