Bột uống Smetstad Stella điều trị tiêu chảy cấp (30 gói x 3g/gói)
Dạng bào chế Nước uống hỗn hợp bột
Quy cách Hộp 30 gói x 3g/gói
Thành phần Diosmectit
Chỉ định Viêm thực quản, viêm ruột, viêm dạ dày
Chống chỉ định Tiêu chảy
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Diosmectit | 3G |
Công dụng
chỉ định
Smetstad được chỉ định trong các trường hợp sau:
Diosmectite bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa nhờ khả năng bám dính và tác động cao lên hàng rào niêm mạc đường tiêu hóa.
dioscectite không tương phản, không nhuộm màu phân và với liều lượng thông thường, không làm thay đổi thời gian vận chuyển sinh lý của ruột.
dược động học
dioscectite không được hấp thu và đào thải qua phân.
Trước khi dùng Bột uống Smetstad Stella điều trị tiêu chảy cấp (30 gói x 3g/gói)
Cách sử dụng
Thuốc Smetstad được dùng bằng đường uống.
Trộn bột trong gói thành hỗn hợp ngay trước khi uống.
Ở trẻ em, có thể pha thuốc trong lọ với 50ml nước, chia làm 1 ngày hoặc trộn đều vào thức ăn lỏng như nước luộc, mứt, rau nghiền, thức ăn trẻ em.
Ở người lớn, pha loãng thuốc trong nửa cốc nước.
Liều dùng
Điều trị tiêu chảy cấp:
Trẻ trên 2 tuổi: 4 gói/ngày trong 3 ngày đầu, sau đó 2 gói/ngày trong 4 ngày.
Người lớn: Trung bình 3 gói/ngày trong 7 ngày. Trên thực tế, liều lượng hàng ngày có thể tăng gấp đôi trong những ngày đầu điều trị.
Các dấu hiệu khác
Người lớn: Trung bình 9 g (3 gói)/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Smetstad, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
táo bón hoặc táo bón nặng hơn hiếm khi xảy ra. Có thể tiếp tục điều trị bằng cách giảm liều.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Smetstad chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Hãy thận trọng khi sử dụng
dioscectite được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử táo bón mãn tính nghiêm trọng.
Tránh dùng Diosmectite để điều trị tiêu chảy cấp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Ưu tiên sử dụng bù nước và điện giải đường uống khi điều trị tiêu chảy cấp.
Ở trẻ trên 2 tuổi, điều trị tiêu chảy cấp nên kết hợp với cho trẻ uống nước và điện giải (uống) sớm để tránh tình trạng mất nước. Tránh dioscectite lâu dài.
Ở người lớn nên kết hợp nước và chất điện giải nếu cần thiết.
Lượng dịch truyền qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch phải được điều chỉnh phù hợp với mức độ tiêu chảy, tuổi tác và cơ địa của bệnh nhân.
Bệnh nhân cần đầy đủ thông tin:
Thực phẩm dùng khi bị tiêu chảy.
Tránh sử dụng một số thực phẩm, đặc biệt là rau sống, trái cây, rau củ, các món ăn cay cũng như thực phẩm, đồ uống đông lạnh.
Nên ăn cơm và thực phẩm đã nấu chín.
Smetstad chứa glucose. Bệnh nhân hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
chưa rõ.
Mang thai
Không có dữ liệu hoặc dữ liệu hạn chế về việc sử dụng diosmectite ở phụ nữ mang thai.
Nghiên cứu trên động vật là không đủ để kết luận độc tính đối với hệ sinh sản.
khuyến cáo không nên sử dụng Diosmectite cho phụ nữ có thai.
Thời kỳ cho con bú
Không có dữ liệu liên quan đến việc sử dụng diosmectite cho phụ nữ cho con bú.
khuyến cáo không nên sử dụng diosmectite cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Sự hấp phụ của diosmectite có thể ảnh hưởng đến tốc độ và/hoặc mức độ hấp thu của các thuốc khác. Vì vậy, nó không được sử dụng đồng thời dioscectite và các thuốc khác.
Kỵ binh
Do chưa có nghiên cứu về sự tương ứng của thuốc nên không trộn phốt pho này với các thuốc khác.
Bảo quản
Trong bao bì kín, nơi khô ráo. Nhiệt độ không vượt quá 30°C.
Các loại thuốc khác
- CO-AMOXICLAV 250/62.5MG/5ML POWDER FOR ORAL SUSPENSION
- DRICLOR SOLUTION
- ESTRIOL 0.1% VAGINAL CREAM
- GRIPPOSTAD DAY CAPSULES
- NORETHISTERONE 5MG TABLETS
- ZALDIAR 37.5MG/325MG FILM-COATED TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions