Natri bicarbonate 500mg bidiphar điều trị nhiễm toan chuyển hóa, khó tiêu, ợ nóng (160 viên)

Dạng bào chế Viên thuốc
Quy cách Hộp 160 viên
Thành phần Natri hydrocarbonat
Chỉ định Nhiễm trùng tiết niệu

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Natri hydrocarbonat500mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc natri bicarbonate 500 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Thuốc kiềm hóa, chỉ định dùng trong trường hợp nhiễm toan chuyển hóa, kiềm hóa nước tiểu. Hiện nay, natri bicarbonate thường không được sử dụng đơn độc mà được sử dụng kết hợp với các thuốc khác như nhôm hydroxid, magnesi trisilicat, magie cacbonat, magie hydroxyd, canxi cacbonat, bismut subnitrate, L - glutamine, axit alginic, cao scopolia, cao cà độc dược, enzyme ...

    dược động học

    Không có báo cáo.

  • Trước khi dùng Natri bicarbonate 500mg bidiphar điều trị nhiễm toan chuyển hóa, khó tiêu, ợ nóng (160 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống.

    Nhai viên trước khi nuốt.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều lượng tùy thuộc vào cân bằng acid-base và tình trạng điện giải của người bệnh và phải tính theo từng cá nhân.

  • Các trường hợp điều trị nhiễm toan chuyển hóa: Ngày uống 1-4 lần với liều 325 - 2000 mg.
  • Trường hợp dùng để kiềm hóa nước tiểu: ngày 1-4 lần với liều 25 - 2000 mg.
  • Các trường hợp điều trị rối loạn tiêu hóa: ngày 1-4 lần với liều 325 - 2000 mg.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: DisecLe.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

    Không có báo cáo.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng 500 mg natri bicarbonate, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Không có báo cáo.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Natri bicarbonate 500 mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Không sử dụng bicarbonate hoặc thuốc có thành phần bicarbonate cho người bệnh canxi, clo thấp, huyết áp cao. Giải độc do uống nhiều axit vô cơ, do CO2 sinh ra trong quá trình trung hòa có thể gây phồng, thoát vị dạ dày.
  • Không dùng natri bicarbonate đơn lẻ để điều trị rối loạn tiêu hóa, khó tiêu.

  • Không dùng natri bicarbonate 500 mg cho bệnh nhân loét loét, trực tràng, bệnh Crohn, hội chứng tắc nghẽn, bán tắc, hội chứng đau bụng không rõ nguyên nhân.
  • Thận trọng khi sử dụng

    sử dụng cẩn thận ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận, xơ gan, suy tim sung huyết, tăng huyết áp, suy gan, người già và có chế độ ăn kiêng hạn chế. Mặc dù không cần thiết phải giảm liều thông thường đối với người cao tuổi nhưng việc giữ natri có thể xảy ra nếu bị suy tim hoặc chức năng thận.

    Tránh sử dụng kéo dài vì có thể dẫn đến nhiễm kiềm. Tránh sử dụng lâu dài với liều cao hơn mức khuyến cáo của bệnh nhân mở đại tràng.

    Không dùng thuốc cho bệnh nhân có chức năng thận kém hoặc bệnh nhân đang cách ly (vì có thể gây ra hàm lượng nhôm và/hoặc hàm lượng magie trong máu).

    Ở bệnh nhân suy gan không nên dùng thuốc kháng axit có thành phần natri cao.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    mang thai

    chưa xác định được độ an toàn của phụ nữ mang thai. Vì vậy không nên dùng cho phụ nữ có thai, trừ khi thầy thuốc đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích so với nguy cơ và không có biện pháp nào khác thay thế.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa có đủ dữ liệu nhưng không có chống chỉ định khi dùng liều bình thường cho bà mẹ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

    Bảo quản

    Bảo quản trong hộp kín, nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến