Natri clorid truyền 0,9% bidiphar bổ sung natri clorid và nước (500ml)

Dạng bào chế 18 chai x 500ml
Quy cách Natri clorua

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Natri clorua4,5g

Công dụng

Chỉ định

0,9% Thuốc natri clorid 500 ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bổ sung natri clorua và nước trong trường hợp mất nước: tiêu chảy, sốt cao, sau phẫu thuật, mất máu. Cơ bắp tương phản (chuột rút) và kiệt sức do đổ mồ hôi quá nhiều do nhiệt độ cao. và là chất lỏng dùng trong xuất huyết, dùng khi bắt đầu và kết thúc truyền máu. Dung dịch natri clorua 0,9% (isotype) có áp suất thẩm thấu gần đúng trong cơ thể. Natri là cation chính của dịch ngoại bào và có chức năng chính trong việc điều hòa phân phối nước, cân bằng nước, điện giải và áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể. Clorua là anion chính của dịch ngoại bào. Dung dịch natri clorid 0,9% không hòa tan được hồng cầu.

    dược động học

    hấp thu

    Natri clorid được hấp thu rất nhanh khi tiêm tĩnh mạch.

    Phân phối

    Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể.

    Loại bỏ

    Đào thải chủ yếu qua nước tiểu nhưng cũng có thể đào thải qua mồ hôi, nước mắt và nước bọt.

  • Trước khi dùng Natri clorid truyền 0,9% bidiphar bổ sung natri clorid và nước (500ml)

    Cách sử dụng

    Tiêm nó.

    Liều dùng

    Liều lượng natri clorua phụ thuộc vào độ tuổi, cân nặng, tình trạng mất nước, cân bằng kiềm và điện giải của người bệnh.

    Tiêm tĩnh mạch theo chỉ định của bác sĩ.

    Tốc độ truyền: 120–180 giọt/phút tương ứng 360 - 540 ml/giờ.

    Nhu cầu natri và clorua ở người lớn thường có thể được bù đắp đủ bằng cách tiêm tĩnh mạch 1 L dung dịch tiêm natri clorua 0,9% mỗi ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Làm gì khi dùng quá liều?

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng natri clorua 0,9% 500 ml, bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Sử dụng quá nhiều natri clorua có thể làm tăng natri máu và nhiều clorua có thể gây mất bicarbonate gây nhiễm toan.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Natri clorid 0,9% 500 ml chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân tăng natri, ứ nước.

    Thận trọng khi sử dụng

    Những lưu ý khi sử dụng cho bệnh nhân cao huyết áp, phù phổi, phù ngoại biên, tiền sản giật, nhiễm độc thai kỳ.

    hết sức cẩn thận với những người bị suy tim sung huyết hoặc tình trạng natri hoặc phù nề khác.

    Thận trọng với bệnh nhân suy thận nặng, xơ gan, đang dùng corticosteroid hoặc corticotropin.

    Đặc biệt thận trọng với người già và sau phẫu thuật.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Thuốc an toàn cho bà bầu.

    Thời kỳ cho con bú

    Thuốc không ảnh hưởng đến việc cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Natri dư thừa làm tăng bài tiết lithium. Thiếu natri có thể khiến natri bị giữ lại và làm tăng nguy cơ nhiễm độc. Bệnh nhân sử dụng lithium không được ăn nhạt.

    Bảo quản

    Nhiệt độ không vượt quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến