Viên nang mềm Philoyvitan Phil Inter Pharma hỗ trợ điều trị bệnh gan mãn tính (12 vỉ x 5 viên)

Dạng bào chế Viên nang mềm
Quy cách Hộp 12 vỉ x 5 viên
Thành phần Cardus Marianus, Thiamine, Pyridoxine, Riboflavin, Nicotinamide, Pantothenate
Chỉ định Gan nhiễm mỡ, xơ gan, viêm gan mãn tính, nhiễm độc gan
Chống chỉ định Huyết áp thấp, hôn mê gan, dị ứng thuốc, tắc mật, xuất huyết động mạch

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Thánh Cardus Marianus200mg
thiamin8mg
Pyridoxin8mg
Riboflavin8mg
Nicotinamid24mg
Pantothenate16mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Philoyvitan 200 mg được chỉ định điều trị hỗ trợ các bệnh: bệnh gan mạn tính, gan nhiễm mỡ, xơ gan, nhiễm độc gan.

Dược lý

Không có thông tin.

dược động học

Không có thông tin.

Trước khi dùng Viên nang mềm Philoyvitan Phil Inter Pharma hỗ trợ điều trị bệnh gan mãn tính (12 vỉ x 5 viên)

Cách sử dụng

thuốc uống.

Liều dùng

Liều thông thường ở người lớn

1 viên x 3 lần/ngày.

Liều lượng có thể được tùy chỉnh tùy theo độ tuổi của bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng thuốc Philoyvitan 200 mg, bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ: chướng bụng, tiêu chảy, đầy hơi, chán ăn, buồn nôn, đau bụng. Thông thường những tác dụng phụ này sẽ hết sau khi ngừng thuốc. Thuốc này thường không có tác dụng với liều thông thường.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Philoyvitan 200 mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Patients with liver coma, jaundice and cholestatic cirrhosis.
  • Bệnh nhân loét dạ dày tiến triển, xuất huyết động mạch, hạ huyết áp nặng.
  • Thận trọng khi sử dụng

    sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn.

    Trẻ em sử dụng ma túy phải có sự giám sát của cha mẹ.

    Nếu xảy ra phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ.

    Thuốc này có chứa sản phẩm màu vàng số 4 (Tartrazine). Nếu có tiền sử mẫn cảm với thành phần này, phải hỏi ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Do tính an toàn của thuốc khi sử dụng cho phụ nữ mang thai chưa được xác định. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi cân nhắc giữa lợi ích điều trị so với nguy cơ có thể xảy ra với thai nhi.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có thông tin.

    Tương tác thuốc

    Silymarin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai.

    Silymarin có thể tương tác với các thuốc an thần như Diazepam, Lorazepam; Thuốc chống tiểu cầu và chống đông máu như clopidogrel, warfarin; Thuốc hạ cholesterol như lovastatin.

    Không nên dùng Nicotiamide đồng thời với các thuốc ức chế men khử HMG-COA vì có thể làm tăng nguy cơ bị teo cơ, thuốc chẹn alpha adrenergic vì có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, gây độc cho gan vì có thể làm tăng tổn thương gan, carbamazepine vì tăng carbamazepine huyết tương, dẫn đến nhiễm độc.

    Vì vậy hãy thông báo cho bác sĩ khi sử dụng thuốc này.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến