Viên nang mềm Lepatis Phil Inter hỗ trợ điều trị rối loạn chức năng gan (20 vỉ x 5 viên)

Dạng bào chế Viên nang mềm
Quy cách Hộp 20 vỉ x 5 viên
Thành phần L-Ornithine-L-Aspartate, Tocopheryl axetat
Chỉ định Gan nhiễm mỡ, xơ gan, hôn mê gan, viêm gan cấp tính, viêm gan mãn tính, bệnh gan do rượu, cholesterol máu cao, nhiễm độc gan, não não, rối loạn chức năng gan
Chống chỉ định Dị ứng thuốc

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
L-Ornithine-L-ASPARTATE80mg
Tocopheryl axetat50mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Lepatis được dùng hỗ trợ điều trị rối loạn chức năng gan, bảo vệ và giải độc gan. Giảm cholesterol trong máu, chống oxy hóa.

Dược lý học

L-Ornithin L-Whartat (LOLA) là muối bền của hai axit amin ornithin và axit Aspartic, được chỉ định trong các bệnh gan cấp tính và mãn tính như xơ gan, gan nhiễm mỡ, viêm gan, kết hợp với tăng cemol máu, đặc biệt trong các biến chứng thần kinh (bệnh não). Lola kích thích tổng hợp urê và glutamin, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế giải độc amoniac. Hiện vẫn còn nhiều quan điểm nhất trí về lượng amoniac trong máu của Lola.

Vitamin E là thuật ngữ chỉ một số hợp chất tự nhiên và tổng hợp, trong đó chất quan trọng nhất là tocopherol, trong đó alphatocopherol hoạt động mạnh nhất và phân bố rộng rãi trong tự nhiên.

Dược động học

hấp thu

Vitamin E được hấp thu qua niêm mạc ruột. Giống như các vitamin tan trong dầu khác, việc hấp thụ vitamin E cần có axit mật ong ở dạng nhũ tương.

Phân phối

Thuốc vào máu thông qua vi sinh vật dinh dưỡng trong bạch huyết, sau đó phân bố rộng rãi vào tất cả các mô và tích tụ ở mô mỡ.

Trao đổi chất

Vitamin E chuyển hóa một ít qua gan thành glucuronide của tocopheronic và axit gamma - lacton của axit này.

Loại bỏ

Vitamin E được bài tiết một ít qua nước tiểu, trong khi phần lớn liều dùng phải được thải trừ từ từ vào mật. Vitamin E vào sữa nhưng rất ít qua nhau thai.

Trước khi dùng Viên nang mềm Lepatis Phil Inter hỗ trợ điều trị rối loạn chức năng gan (20 vỉ x 5 viên)

Cách sử dụng

thuốc uống.

Uống thuốc với một cốc nước.

Liều dùng

Uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Liều lượng có thể được điều chỉnh tùy theo độ tuổi và tình trạng của bệnh nhân.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều cần làm gì?

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Lepatis 80 mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Buồn nôn và nôn thoáng qua.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Lepatis 80 mg chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng.

    Phụ nữ có thai và cho con bú

    Khi phụ nữ đang dùng thuốc chống ngừa thai bằng estrogen hoặc bệnh nhân có yếu tố huyết khối sử dụng vitamin E, nguy cơ huyết khối có thể tăng lên.

    Hãy ngừng dùng thuốc và hỏi ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ nếu các triệu chứng không cải thiện sau 1 tháng dùng thuốc.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Chưa có báo cáo về tác động của thuốc lepatis lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    mang thai và cho con bú

    Chưa có nghiên cứu nào về độ an toàn khi sử dụng Lepatis cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Vì vậy, chỉ dùng thuốc này cho phụ nữ có thai và cho con bú khi cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ.

    Thuốc tương tác

    Vitamin E đối kháng với tác dụng của vitamin K nên làm tăng thời gian đông máu.

    Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Để xa tầm tay trẻ em.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến