Dung dịch uống Solufemo Hataphar điều trị và phòng ngừa thiếu máu (20 ống)

Dạng bào chế Dung dịch uống
Quy cách hộp 20 ống
Thành phần Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose

Thành phần

Thành phần cho 10ml
Thông tin thành phầnNội dung
Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Solufemo được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị và phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt, bổ sung sắt. Phức hợp Hydroxid Polymaltose sắt (III) được sử dụng để điều trị các bất thường trong hồng cầu do thiếu sắt. Hồng cầu kích thích sắt và rối loạn huyết sắc tố do thiếu sắt cũng không gây ra.

    Phức hợp sắt (III) Hydroxid Polymaltose là phức hợp của các phân tử oxy hóa sắt có khả năng hòa tan trong nước trong đó có sắt (III) đa lõi thủy phân hydroxit thủy phân (polymaltose). Nhân của hydroxit đa lõi sắt (III) được bao phủ bởi một phân tử polymaltos không được xử lý chung với nhau tạo thành các phân tử phức tạp bao gồm khoảng 52.300 Dalton. Phức hợp này bền vững trong điều kiện sinh lý, không giải phóng ion sắt. Sắt trong nhân của phân tử đa lõi này được kết nối theo cấu trúc tương tự như cấu trúc của ferritin về mặt sinh lý. Do các đặc tính hóa học và dược động học này, Phức hợp Hydroxid Polymaltose sắt (III) thích hợp để thay thế sắt qua đường uống.

    Dược động học

    phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose có sinh khả dụng tốt.

    Sắt bình thường được hấp thu ở tá tràng và đầu hồng. Sự hấp thu được hỗ trợ bởi sự tiết axit của dạ dày và một số axit trong chế độ ăn uống. Sự hấp thụ cũng tăng lên trong điều kiện thiếu sắt hoặc ở trạng thái ăn chay nhưng giảm đi nếu cơ thể quá tải. Sự hấp thu sắt phụ thuộc vào lượng sắt dự trữ, đặc biệt là ferritin, ở niêm mạc ruột và tốc độ hồng cầu của cơ thể.

    Sau khi hấp thu, sắt được tách ngay với protein để tạo thành hemosiderin hoặc ferritin, hoặc tạo thành một phần transferrin. Cuối cùng, sắt liên kết với protein, bổ sung lượng sắt thiếu hụt và tham gia vào huyết sắc tố. Sắt được lưu trữ trong cơ thể dưới hai dạng: ferritin và hemosiderin.

    Khi không bị chảy máu (bao gồm cả kinh nguyệt), hàng ngày chỉ mất đi một lượng nhỏ chất sắt. Hầu hết lượng mất mát xảy ra thông qua các tế bào của đường tiêu hóa và một lượng nhỏ hơn bị mất qua nước tiểu. Khoảng 99% lượng sắt đưa vào cơ thể được thải ra ngoài qua phân.

  • Trước khi dùng Dung dịch uống Solufemo Hataphar điều trị và phòng ngừa thiếu máu (20 ống)

    Cách sử dụng

    dung dịch uống. Thuốc uống ngay sau bữa ăn. Không uống thuốc khi đang nói dối.

    Liều dùng

    Liều dùng và thời gian điều trị tùy thuộc vào mức độ thiếu sắt. Liều dùng hàng ngày có thể chia thành nhiều liều riêng biệt.

    Điều trị tình trạng thiếu sắt ở người lớn và thanh thiếu niên (trẻ em trên 12 tuổi):

    Uống 100mg đến 200mg sắt (10 - 20ml) mỗi ngày.

    Phòng ngừa tình trạng thiếu sắt ở người lớn và thanh thiếu niên (trẻ em > 12 tuổi) có nguy cơ cao:

    Uống 100mg sắt (10ml) mỗi ngày.

    hoặc liều cao hơn theo chỉ dẫn của bác sĩ.

    Thường xuyên theo dõi các thông số huyết học và nồng độ sắt để đánh giá đáp ứng điều trị của bệnh nhân.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Triệu chứng:

    Quá liều phức hợp Hydroxid Polymaltose sắt (III) ít có khả năng gây ngộ độc cấp tính. Tuy nhiên, vượt quá nhu cầu phục hồi huyết sắc tố và bổ sung dự trữ sắt có thể gây nhiễm trùng hemosiderin. Các triệu chứng quá liều bao gồm trượt ngã như đau vùng thượng vị, buồn nôn, buồn ngủ, xanh xao, tím tái, thậm chí hôn mê, suy gan và suy thận; Khi nồng độ sắt trong huyết thanh > 300 microgram/ml, cần điều trị ngộ độc nặng.

    Cách xử lý:

    Điều trị quá liều bằng cách gây nôn ngay, nếu cần thiết phải tiến hành rửa dạ dày và áp dụng các biện pháp hỗ trợ khác. Tuy hiếm gặp nhưng nếu tình trạng quá liều sắt xảy ra nghiêm trọng (khi nồng độ sắt trong huyết thanh vượt quá tổng khả năng liên kết sắt) thì có thể điều trị bằng Deferoxamine. Thuốc tiêm tĩnh mạch này có thể thải độc từ từ (80mg/kg thể trọng trong 24 giờ) hoặc tiêm bắp (14-90mg/kg thể trọng, cứ 8 giờ một lần. Deferoxamin liên kết với tuần hoàn sắt tự do dưới dạng sắt (III). Quá trình giải độc này còn tạo phức với ion sắt (III) của ferrintin và hemosiderin tạo thành phức hợp sắt (III), màu đỏ trong đỏ (FerrioMine) Tiêu.

    Tránh sử dụng deferoxamine cho bệnh nhân suy thận tiến triển.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:

    Rất phổ biến (ADR 1 ≥ 10):

  • Tiêu hóa: phân đen.
  • Thường gặp (1/100 Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu.

    Hiếm (1/1000 tiêu hóa: nôn, táo bón, đau bụng, đổi màu răng

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Solufemo chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Bệnh nhân suy gan, suy thận: Thận trọng khi sử dụng.

    Bệnh nhân cao tuổi: Không điều chỉnh liều cho người cao tuổi trừ trường hợp suy thận.

    Không uống thuốc khi đang nói dối.

    Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Không có báo cáo.

    Tác động của thuốc khi lái xe hoặc vận hành máy móc

    Thuốc được sử dụng cho người đang lái xe hoặc điều khiển máy móc.

    Tương tác thuốc

    Khi uống sắt (III) Hydroxid Polymaltose và tetracyclin, nồng độ tetracyclin trong huyết tương không giảm xuống dưới mức cần thiết để mang lại hiệu quả điều trị.

    Thuốc có thể làm giảm sự hấp thu methyldopa, các quinolone khi dùng.

    Thuốc kháng histamine H2 làm giảm hấp thu sắt khi dùng chung.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến