Spamerin 135mg Abbott điều trị hội chứng ruột kích thích, đau bụng và co thắt bụng, tiêu chảy (30 viên)
Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Mebeverine Hiđrôclorua
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Mebeverine Hiđrôclorua | 135mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc spamerin được chỉ định trong các trường hợp sau:
Mã ATC: A03AA04.
Mebeverin là thuốc chống co thắt tác động trực tiếp lên cơ trơn đường tiêu hóa mà không ảnh hưởng đến nhu động ruột bình thường. Thuốc còn được sử dụng trong các trường hợp như hội chứng ruột kích thích.
Cơ chế tác dụng chính xác của thuốc chưa được biết rõ nhưng có nhiều cơ chế khác nhau như giảm hấp thu ion qua màng hấp thụ tế bào, phong tỏa tái hấp thu noradrenalin, gây tê tại chỗ, thay đổi hấp thu nước cũng như kháng Muscarinic và ức chế tác dụng phosphodiesterase yếu có thể góp phần tạo nên tác dụng tại chỗ của Mebeverin trên đường tiêu hóa.
dược động học
hấp thu: Mebeverin được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn sau khi uống.
Phân bố: Không có dấu hiệu tích lũy thuốc đáng kể sau khi dùng thuốc.
Chuyển hóa: Mebeverin hydrochloride được chuyển hóa chủ yếu nhờ enzyme esteraza phân chia liên kết este thành axit veratric và Alcohol Mebeverin trước tiên.
Chất chuyển hóa chính trong huyết tương là DMAC (Axit cacboxylic khử methyl).
Thời gian thải bỏ ở trạng thái ổn định của DMAC là 2,45 giờ. Khi dùng đa liều viên nén phim 135 mg cmax là 1670 ng/ml và tmax là 1 giờ.
Thải trừ: Mebeverin không được đào thải dưới dạng vô trùng, thuốc được chuyển hóa hoàn toàn, chất chuyển hóa được đào thải gần như hoàn toàn. Axit Veratric và Mebeverin Alcohol được bài tiết qua nước tiểu, một phần dưới dạng axit cacboxylic (Mac) và một phần dưới dạng axit methyl carboxylic (DMAC).
Bệnh nhi: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chỉ được xác định ở người lớn.
Trước khi dùng Spamerin 135mg Abbott điều trị hội chứng ruột kích thích, đau bụng và co thắt bụng, tiêu chảy (30 viên)
Cách sử dụng
viên uống. Uống viên thuốc với một cốc nước.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 18 tuổi: 1 viên x 3 lần/ngày.
Nên uống thuốc trước bữa ăn 20 phút. Có thể giảm liều sau khi có đáp ứng mong muốn.
Bệnh nhân trẻ em: Viên nén phim Mebeverin 135 mg không được khuyên dùng cho trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi, vì chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của thuốc khi sử dụng cho các đối tượng này.
Nhóm bệnh nhân đặc biệt: Chưa xác lập được dữ liệu nghiên cứu về liều dùng cho bệnh nhân lớn tuổi, suy gan, suy thận.
Trong các báo cáo sau bán hàng, không có rủi ro cụ thể nào khi dùng thuốc điều trị các bệnh cũ, suy gan, suy thận. Không cần điều chỉnh liều lượng được coi là cần thiết đối với những đối tượng này.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị bằng điều trị triệu chứng và tiêu hóa.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng spamerin có thể gặp những tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Rất hiếm gặp: rối loạn tiêu hóa, chóng mặt, nhức đầu, mất ngủ, chán ăn, nhịp tim.
Dị ứng, bao gồm phát ban, nổi mề đay và chụp động mạch đã được báo cáo.
Hãy ngừng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu: các triệu chứng bất thường mới hoặc tác dụng không mong muốn xuất hiện hoặc trở nên trầm trọng hơn.
Hướng dẫn cách xử lý ADR:
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Spamerin chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong những trường hợp sau:
Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc
Mebeverin có thể gây chóng mặt, nhức đầu.
Cẩn thận khi dùng thuốc cho người đang vận hành tàu hỏa và vận hành máy móc.
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Dùng thuốc cho phụ nữ mang thai: Độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với phụ nữ mang thai chưa được xác định. Không ghi lại thuốc gây quái thai trong nghiên cứu trên động vật. Tuy nhiên, hãy cẩn thận khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai.
Dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú: Một lượng nhỏ mebeverin được bài tiết qua sữa mẹ. Vì vậy tránh sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Không có báo cáo.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Các loại thuốc khác
- Actrapid
- ACICLOVIR 400MG TABLETS
- CETRIMIDE CREAM BP
- CYCLOGEST 400MG
- Insulatard
- ZINNAT SUSPENSION 250MG/5ML
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions