Sportaxit Itraconazol 100mg Dexa Điều trị nấm Candida Glamom, âm đạo (3 vỉ x 4 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 4 viên
Quy cách Itraconazol

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Itraconazol100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Sportaxit được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị Nấm Candida âm hộ, âm đạo, nấm da, nấm da, Nấm và Nấm Candida.

    Sportaxit hoạt động bằng cách gắn vào enzyme cytochrome của nấm, làm chậm quá trình tổng hợp ergosterol và làm rối loạn tính thấm của màng tế bào nấm.

    Dược động học

    hấp thu

    Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa với nồng độ tối đa 1,5 - 4 giờ sau khi uống.

    Phân phối

    95% thuốc được kết hợp với protein huyết tương và được phân bố khắp cơ thể. Ở một số mô của cơ thể, nồng độ Sportaxit trong huyết tương có thể cao hơn gấp 10 lần.

    Trao đổi chất - Đào thải

    Thời gian bán hủy của thuốc là 20 giờ ở liều duy nhất và có thể dài hơn (30 giờ) khi dùng lặp lại. Sportaxit được chuyển hóa ở gan và bài tiết qua mật và nước tiểu.

  • Trước khi dùng Sportaxit Itraconazol 100mg Dexa Điều trị nấm Candida Glamom, âm đạo (3 vỉ x 4 viên)

    Cách dùng

    thuốc uống và nên dùng sau bữa ăn. Không có khuyến nghị nào trong hơn 1 tháng.

    Liều dùng

    Nhiễm nấm bề ​​mặt

    100 mg x 1 lần/ngày trong bữa ăn. Thời gian điều trị tùy thuộc vào loại bệnh nhiễm trùng:

  • Nấm da/đùi và nấm cantida: 15 ngày.
  • Chuyến thăm: 7 ngày.
  • Nhiễm nấm candida âm đạo: 3 ngày.

    200 mg x 1 lần/ngày và có thể tăng lên 400 mg/ngày. Thời gian điều trị phụ thuộc vào đáp ứng lâm sàng và bệnh nhiễm trùng.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Sportaxit , bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Các tác dụng phụ thường gặp nhất đã được báo cáo:

    Buồn nôn, rối loạn dạ dày, nhức đầu, khó tiêu, ngứa, phát ban, nổi mề đay , phù mạch và tăng men gan có thể hồi phục.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Sportaxit chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân quá mẫn với Itraconazol và các triazole khác.
  • Phụ nữ mang thai.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Thuốc được chuyển hóa đặc biệt ở gan. Không nên sử dụng thuốc này cho bệnh nhân bị rối loạn gan hoặc bệnh nhân bị ngộ độc gan do dùng thuốc khác.

    Không nên sử dụng thuốc ở bệnh nhân trẻ tuổi trừ khi lợi ích mang lại nhiều hơn mức có thể.

    Không điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

    Nếu bệnh lý thần kinh nên ngưng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Khi sử dụng Sportaxit trong thời kỳ mang thai, thuốc tránh thai đường uống được sử dụng trong chu kỳ kinh nguyệt sau khi ngừng thuốc.

    Thời kỳ cho con bú

    Phụ nữ đang cho con bú nên ngừng điều trị bằng Sportaxit.

    Tương tác thuốc

    Sử dụng đồng thời rifampicin và phenytoin với iTraconazole có thể làm giảm nồng độ otraconazole trong huyết tương.

    Dùng cùng với thuốc kháng axit, chất hấp thu hoặc thuốc kháng histamine H2 có thể làm giảm sự hấp thu ITRAConazole.

    Sự chuyển đổi Sportaxit có thể tăng lên do rifampicin.

    Sportaxit có thể tương tác với cyclosporin A, warfarin và digoxin.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến