Thuốc Statripsine Stella điều trị phù nề sau chấn thương (5 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 5 vỉ x 10 viên
Quy cách Alpha Chymotrypsine

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Alpha Chymotrypsine4,2 mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Statripsine 4.2mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • là thuốc dùng để điều trị: phù nề sau chấn thương hoặc sau phẫu thuật (ví dụ: tổn thương mô mềm, chấn thương cấp tính, bong gân, mô tim, tụ máu, bầm tím, nhiễm trùng, phù mí mắt, chuột rút và chấn thương thể thao). Học

    alphachymotrypsin là một loại enzyme được điều chế bằng cách kích hoạt chymotrypsinogen, được chiết xuất từ ​​tuyến tụy bò. Alphachymotrypsin là enzyme thủy phân protein có tác dụng xúc tác chọn lọc trên các liên kết peptid liền kề với axit amin thơm.

    Alphachymotrypsin được sử dụng để giảm viêm và mô mềm do áp xe và loét, hoặc chấn thương và giúp nới lỏng các bệnh về đường hô hấp trên bệnh nhân hen suyễn, viêm phế quản, bệnh phổi và viêm xoang.

    dược động học

    Không có tài liệu nghiên cứu.

  • Trước khi dùng Thuốc Statripsine Stella điều trị phù nề sau chấn thương (5 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống.

    Liều dùng

    nuốt 2 viên, ngày 3 đến 4 lần.

    Ngậm dưới lưỡi 4 - 6 viên mỗi ngày chia làm nhiều lần (phải để viên tan dưới lưỡi).

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

    Không có tài liệu.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Không có tác dụng phụ lâu dài do sử dụng alphachymotrypsin ngoại trừ những đối tượng đã nêu ở phần thận trọng.

    Nhiều nghiên cứu cho thấy ở liều thông thường, sau 24 - 48 giờ không phát hiện được enzym không phải máu. Tác dụng phụ tạm thời có thể thấy (nhưng biến mất khi ngừng điều trị hoặc giảm liều) là thay đổi màu sắc, độ đặc và mùi của phân. Một số trường hợp đặc biệt có thể bị rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, bụng nặng, tiêu chảy, táo bón hoặc buồn nôn.

    Với liều lượng cao, phản ứng dị ứng nhẹ như đỏ da có thể xảy ra.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Statripsine 4,2mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • dị ứng với thành phần của thuốc. Nhìn chung, bệnh nhân phổi tắc nghẽn mãn tính (CODP), đặc biệt là thủng và bệnh nhân mắc hội chứng thận hư là đối tượng có nguy cơ giảm alpha-1 antitrypsin.
  • Thận trọng khi sử dụng

    alphachymotrypsin nhìn chung được dung nạp tốt và không gây ra tác dụng phụ đáng kể.

    Những bệnh nhân không nên điều trị bằng enzym bao gồm: Người bị rối loạn đông máu do di truyền hay còn gọi là bệnh chảy máu, người bị rối loạn đông máu không có yếu tố di truyền, người vừa trải qua hoặc sắp trải qua phẫu thuật, người đang điều trị bằng thuốc chống đông máu, người bị dị ứng với protein, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ, bệnh nhân bị loét dạ dày.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có tài liệu.

    Mang thai

    không nên sử dụng alphachymotrypsin cho phụ nữ mang thai.

    thời kỳ cho con bú

    Không sử dụng alphachymotrypsin cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    alphachymotrypsin thường được sử dụng kết hợp với các thuốc enzym khác để tăng hiệu quả điều trị. Ngoài ra, nên có chế độ ăn uống cân bằng hoặc bổ sung vitamin và khoáng chất để tăng hoạt động của alphachymotrypsin.

    Một số loại hạt như đậu jojoba (ở Mỹ), đậu dại có chứa nhiều loại protein ức chế hoạt động của alphachymotrypsin. Những protein này có thể bị bất hoạt khi đun sôi.

    Không sử dụng alphachymotrypsin với acetylcystein, một loại thuốc dùng để làm tan đường hô hấp. Alphachymotrypsin không nên phối hợp với thuốc chống đông máu (máu loãng) vì chúng làm tăng hiệu quả của chúng.

    Bảo quản

    Trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và tránh ẩm. Nhiệt độ không vượt quá 250C.

    Để xa tầm tay trẻ em.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến