Thuốc Subyl mekophar trị tiêu chảy, viêm ruột (2 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 10 viên
Quy cách trực khuẩn subtilis

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
trực khuẩn subtilis1.000.000 - 10.000.000CFU

Công dụng

Chỉ định

Subyl mekophar được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tiêu chảy, viêm ruột cấp và mãn tính ở người lớn và trẻ em. Điều trị nhiễm trùng đường ruột, tiêu chảy, viêm ruột cấp tính và mãn tính ở người lớn và trẻ em dựa trên đặc điểm của chủng vi khuẩn này:
  • Bacillus subtilis có khả năng sinh ra nhiều enzyme nhưng quan trọng nhất là amylase và protease, hai enzyme của enzyme tiêu hóa.
  • Bacillus subtilis có khả năng sinh tổng hợp một số loại kháng sinh có tác dụng ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt một số vi sinh vật khác, tác động lên cả gram (-), gram (+) và nấm.
  • Bacillus subtilis tồn tại trong sản phẩm ở trạng thái bào tử nên khi uống vào dạ dày không có tính axit như các enzyme tiêu hóa trong sự phá hủy dịch dạ dày. Trong ruột, bào tử nảy mầm và phát triển thành hoạt động giúp cân bằng hệ vi sinh vật có ích trong đường ruột, cải thiện hệ tiêu hóa, đặc biệt sau khi sử dụng kháng sinh kéo dài.
  • dược động học

    Không có báo cáo.

    Trước khi dùng Thuốc Subyl mekophar trị tiêu chảy, viêm ruột (2 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống. Uống trước khi ăn và tránh dùng kháng sinh.

    Liều dùng

    Uống 2 lần một ngày.

    Người lớn và trẻ em>12 tuổi: 3 - 4 viên/ngày.

    Trẻ em ≥ 1 tuổi - 12 tuổi: 2 - 3 viên/ngày.

    Trẻ

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Subyl Mekophar, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ khi sử dụng Subyl Mekophar.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR: thông báo cho bác sĩ tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Không có báo cáo nào về chống chỉ định.

    Thận trọng khi sử dụng

    Không trộn thuốc vào dung dịch hoặc thực phẩm quá nóng (trên 50°C) hoặc quá lạnh (đá) vì Subyl Mekophar có chứa vi khuẩn sống.

    Không pha thuốc vào đồ uống có cồn.

    Tránh để thuốc ở nơi ẩm và nóng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    có thể sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    có thể sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Để tránh tương tác giữa các thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo (độ ẩm 70%), nhiệt độ 30°C, tránh ánh sáng.

    Công ty Cổ phần Dược – Dược Mekophar được thành lập từ năm 1975 và chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Dược – Dược phẩm Mekophar vào năm 2001. Phương châm hành động: Mekophar luôn vì sức khỏe của bạn, chúng tôi mong muốn chăm sóc sức khỏe cộng đồng một cách tốt nhất. Sứ mệnh của chúng tôi là nghiên cứu, phát triển và cung cấp các loại dược phẩm mới, an toàn, hiệu quả và phục vụ người bệnh.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến