Sucramed BV Pharma cốm điều trị loét dạ dày, tá tràng lành tính (30 gói)

Dạng bào chế Cốm trộn với nước uống
Quy cách hộp 30 gói
Thành phần Sucralfate
Chỉ định Viêm dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản, viêm loét đại tràng

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Sucralfate1g

Công dụng

chỉ định

Thuốc Sucramed 1 g được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị loét dạ dày, tá tràng lành tính, viêm dạ dày mãn tính. Cơ chế tác dụng của thuốc là tạo phức hợp với các chất như albumin và fibrinogen của chất kết dính rò rỉ ra khỏi vết loét, tạo thành hàng rào ngăn chặn tác dụng của axit, pepsin và mật.

    Sucralfate cũng bám trên niêm mạc bình thường của dạ dày và tá tràng nhưng với nồng độ thấp hơn nhiều so với vị trí loét. Sucralfate còn ức chế hoạt động của Pepsin, gắn với muối mật, làm tăng sản xuất Prostaglandin E2 và chất nhầy dạ dày.

    Dược động học

    Thuốc xuất hiện sau 1-2 giờ và thời gian tác dụng là 6 giờ.

    sự hấp thụ

    Hấp thu rất ít (

    Phân phối

    Không rõ.

    Trao đổi chất

    thuốc không chuyển hóa.

    Loại bỏ

    90% thải trừ qua phân, một lượng rất nhỏ được hấp thu và thải trừ vào nước tiểu dưới dạng hợp chất không đổi.

  • Trước khi dùng Sucramed BV Pharma cốm điều trị loét dạ dày, tá tràng lành tính (30 gói)

    Cách sử dụng

    Hòa gói thuốc vào ly nước trước khi uống. Nên uống thuốc lúc đói, không dùng cùng với thức ăn.

    Liều dùng

    Liều dùng thông thường cho người lớn là 1 gói, ngày 2 lần, uống khi đói, 1 giờ trước bữa ăn hoặc sáng sớm và trước khi đi ngủ. Sử dụng thuốc cho đến khi vết loét lành hẳn, thường là từ 4 đến 8 tuần.

    Phòng ngừa loét tái phát: Giảm liều xuống còn 1 gói mỗi ngày vào buổi tối. Duy trì kéo dài 3 tháng và không quá 6 tháng.

    Trường hợp nặng có thể tăng liều lên 4 gói/ngày hoặc hơn nhưng không quá 8 gói/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng sucramed 1g có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Tiêu hóa: táo bón.
  • Không phổ biến, 1/1000

  • Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đầy hơi, khó tiêu.
  • Phản ứng quá mẫn: ngứa, ban đỏ.
  • thần kinh: chóng mặt, choáng váng, buồn ngủ hoặc mất ngủ, nhức đầu.
  • ADR khác: khô miệng, đau lưng, nhức đầu.
  • Hiếm, 1/10000

  • Phản ứng quá mẫn: mày đay, vần điệu, khó thở, viêm mũi, co thắt thanh quản, mặt to, dị vật trong bụng.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Sucramed 1g chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Sucralfate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy thận nặng.

    Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng khi sử dụng cho người bị suy thận, do nguy cơ tăng nồng độ nhôm trong huyết thanh, đặc biệt khi sử dụng lâu dài.

    Thận trọng khi sử dụng trong trường hợp có rối loạn chuyển hóa phospho.

    Tính an toàn và hiệu quả khi sử dụng cho trẻ em chưa được thiết lập.

    Khi điều trị bằng sucralfate, vết loét có thể lành trong một hoặc hai tuần đầu, nhưng cần tiếp tục điều trị trong 4-8 tuần cho đến khi xét nghiệm bằng nội soi hoặc chụp X-quang cho thấy vết loét đã lành.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Sử dụng thuốc thận trọng cho người lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Chưa xác định được tác hại của thuốc đối với thai nhi. Tuy nhiên chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết.

    Thời kỳ cho con bú

    Hiện chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nếu có thì rất ít, không đủ để gây hại cho trẻ đang bú mẹ.

    Tương tác thuốc

    Thuốc kháng axit có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết của sucralfate trên niêm mạc dạ dày. Khi sử dụng kết hợp nên sử dụng cách nhau 30 phút.

    Sucralfate có thể làm giảm hấp thu của một số thuốc dùng chung như cimetidine, ranitidine, digoxin, ketoconazole, phenytoin, kháng khuẩn fluoroquinolone, tetracyline, quinidine, Theophylline, thyroxine và warfarin. Nên sử dụng thuốc ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi sử dụng sucralfate.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến