Gel T3 Mycin trị mủ hoặc mụn viêm (25g)

Dạng bào chế Ống
Quy cách Clindamycin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Clindamycin1%

Công dụng

Chỉ định

T3 Mycin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị mụn trứng cá thường xuyên, đặc biệt là các trường hợp mụn mủ hoặc mụn viêm.

    dược động học

    Mặc dù clindamycin phosphate không có hoạt tính in vitro nhưng quá trình thủy phân Vivo giúp chuyển hóa clindamycin phosphate thành clindamycin có hoạt tính kháng khuẩn. Clindamycin có hoạt tính kháng khuẩn in vivo trên propionibacteria Acnes được phân lập, tác dụng này giúp thuốc điều trị mụn trứng cá hiệu quả. Clindamycin ức chế propionibacteria Acnes trong tất cả các xét nghiệm nuôi cấy in vitro (giá trị mic là 0,4µg/ml).

    Sau khi bôi clindamycin, tỷ lệ axit tự do trên bề mặt da giảm từ khoảng 14% xuống còn 2%. Clindamycin được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Khoảng 10% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng hoạt tính và chất chuyển hóa, khoảng 4% bài tiết qua phân, phần còn lại bài tiết dưới dạng chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Quá trình đào thải diễn ra chậm và kéo dài đến vài ngày.
  • Trước khi dùng Gel T3 Mycin trị mủ hoặc mụn viêm (25g)

    Cách sử dụng

    Thoa lên da.

    Liều dùng

    Thoa một lớp mỏng t3 mycin gel lên vùng da, hai lần mỗi ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Trường hợp nhẹ thường chỉ đáp ứng bằng cách ngừng thuốc. Trường hợp nặng đến nặng nên cân nhắc điều trị bằng cách bổ sung nước, chất điện giải, protein cho người bệnh và điều trị bằng thuốc có tác dụng kháng sinh có tác dụng lâm sàng đối với bệnh viêm đại tràng do Clostridium difficile gây ra. Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng t3 mycin , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    tiêu chảy, tiểu máu và viêm đại tràng (bao gồm cả viêm đại tràng giả) là những tác dụng phụ xảy ra ở bệnh nhân điều trị tại chỗ bằng clindamycin. Các tác dụng phụ khác bao gồm viêm da tiếp xúc, kích ứng (như ban đỏ, bong tróc, cảm giác nóng rát), da nhờn, khô da, viêm nang lông do vi khuẩn gram âm.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    T3 Mycin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Lincomycin, Propylene Glycol và Clindamycin, có tiền sử viêm mãn tính, loét đại tràng hoặc có tiền sử viêm đại tràng giả do sử dụng kháng sinh.
  • Thận trọng khi sử dụng

    nên thận trọng khi kê đơn clindamycin phosphate cho bệnh nhân quá mẫn. Clindamycin dùng ngoài được hấp thu qua bề mặt da. Đã có báo cáo về tiêu chảy, chảy máu và viêm đại tràng (bao gồm cả viêm đại tràng giả) khi sử dụng clindamycin toàn thân và tại chỗ.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    chưa rõ.

    Mang thai

    Độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai chưa được chứng minh.

    Thời kỳ cho con bú

    Không rõ clindamycin có tiết vào sữa mẹ sau khi sử dụng gel T3 Mycin hay không. Tuy nhiên, khi dùng bằng đường uống và tiêm, clindamycin đã được tiết vào sữa mẹ. Theo nguyên tắc chung, do nhiều loại thuốc bài tiết vào sữa mẹ nên phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng gel T3 Mycin.

    Tương tác thuốc

    Clindamycin có đặc tính ức chế thần kinh cơ nên có thể làm tăng tác dụng của các chất ức chế thần kinh khác. Vì vậy, hãy thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh đang dùng thuốc ức chế thần kinh. In vitro cho thấy clindamycin có tác dụng đối kháng với erythromycin nên không nên sử dụng đồng thời hai loại thuốc này.

    Bảo quản

    Bảo quản thuốc trong hộp kín, tránh ánh sáng mạnh. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến