Tafuito tipharco điều trị bệnh lý dạ dày (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Itopriide
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Itopriide | 50mg |
Công dụng
Indications tafuito indicated treatment of stomach and intestines caused by chronic gastritis (abdominal distention, upper abdominal pain, anorexia, heartburn, nausea and vomiting). Pharmacokology Mechanism of action Itoprid hydrochloride increases the release of acetylcholin (ACH) due to the antagonistic effect of 9 D2 dopamine receptors, and inhibits the decomposition of acetylcholin released through the superiority of acetylcholinesterase, leading to increased gastric motivation. Increases stomach and intestinal motility Increases the stomach peristalsis ITOPRIDY HYDROCLORID, which increases the gastrointestinal motility of the dog at the time of awakening, depending on the bureaucracy. Itoprid hydrochloride inhibits vomit in dogs caused by apomorphin, this effect depends on the dose. Dynamic pharmacokinetics Serum concentration Serum concentration and pharmacokinetics parameters in healthy adults, after a single dose of oral 50mg otoprid hydrochloride at hunger are specified in Table 1. Table 1: Dynamic parameters Dosage cmax (μg/ml) TMAX (HR) AUC0 -∞ (μg.HR/ml) t1/2β (hour)Trước khi dùng Tafuito tipharco điều trị bệnh lý dạ dày (3 vỉ x 10 viên)
Cách dùng
viên tafuito dạng uống, uống trước bữa ăn.
Liều dùng
Liều uống thông thường cho người lớn là 150mg iToprid hydrochloride ngày 3 viên, chia 3 lần, mỗi lần 1 viên.
Liều này có thể giảm tùy theo độ tuổi và tình trạng của từng bệnh nhân.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Tafuito thường có tác dụng không mong muốn (ADR).
SỐC VÀ NGÀY NGÀY: Có thể xuất hiện SỐC VÀ TRÁCH NHIỆM HIRTY, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ. Nếu thấy có dấu hiệu sốc và phản ứng quá mẫn như hạ huyết áp, khó thở, phù thanh quản, mày đay, xanh xao và đổ mồ hôi… thì nên dừng ngay và có biện pháp điều trị thích hợp.
Rối loạn gan và vàng da: các rối loạn về gan và vàng da cùng với AST (GOT), ALT (GPT) và Y-AGP… có thể xuất hiện và bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ. Nếu phát hiện những triệu chứng bất thường nêu trên cần dừng ngay và có biện pháp điều trị thích hợp.
chungCảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
tafuito chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần lưu ý khi sử dụng vì thuốc này làm tăng hoạt tính của acetylcholin.
Không nên sử dụng lâu dài khi các triệu chứng về dạ dày – ruột không cải thiện.
Do chức năng sinh lý ở người cao tuổi suy giảm nên các phản ứng phụ dễ xảy ra hơn. Vì vậy, những bệnh nhân cao tuổi sử dụng thuốc này cần được theo dõi cẩn thận, nếu xuất hiện phản ứng phụ cần áp dụng các biện pháp quản lý thích hợp như giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Độ an toàn của thuốc ở trẻ em chưa được xác định.
Sử dụng thuốc ở phụ nữ có thai và cho con bú
Thuốc này chỉ nên được sử dụng ở phụ nữ có thai hoặc chỉ có thể mang thai ở phụ nữ khi lợi ích điều trị mong muốn lớn hơn nguy cơ có thể gặp phải (chưa xác định được độ an toàn của sản phẩm này ở phụ nữ mang thai).
Tác dụng của thuốc đối với người lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không gây đau đầu, chóng mặt nên dùng cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
cần lưu ý khi sử dụng kết hợp Toprid hydrochloride với các thuốc kháng axit: Tiquizium Bromide, Scopolamine Butyl Bromide, TimePidium Bromide, ...
Triệu chứng: có thể làm giảm tác dụng tăng nhu động dạ dày và ruột của Itoprid (tác dụng cholinergic).
Cơ chế: Tác dụng ức chế của thuốc kháng cholinergic có thể có tác dụng dược lý chống lại tác dụng của itoPrid.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Các loại thuốc khác
- CETRABEN EMOLLIENT CREAM
- DF 118 FORTE 40MG
- MENTHODEX COUGH MIXTURE
- MYPAID 120MG SR TABLETS
- NOUBID 200MG FILM-COATED TABLETS
- PERIACTIN 4MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions