Viên nén Tanametrol 4mg hỗ trợ nam giới kháng viêm và điều trị viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Methylprednisolone

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Methylprednisolone4mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc tanametrol được chỉ định trong liệu pháp không đặc hiệu đòi hỏi tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch của glucocorticoid đối với:

  • viêm khớp dạng thấp, hệ thống lupus hệ thống, một số dạng viêm mạch; Động mạch Thái Bình Dương và viêm xung quanh động mạch, bệnh sarcoid, hen phế quản, loét mãn tính, thiếu máu tán huyết, giảm bạch cầu hạt và các chất gây dị ứng nghiêm trọng bao gồm sốc phản vệ; Trong điều trị ung thư, chẳng hạn như bệnh bạch cầu cấp tính, ung thư hạch, ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt.

    Mã ATC: H02AB04.

    methylprednisolon là một glucocorticoid, dẫn xuất 6 - alpha - methyl của prednisolon, có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch. Do Prednisolon bị methyl hóa nên corticosteroid chuyển hóa muối đã bị loại trừ nên nguy cơ giữ Na+ và gây phù nề là rất ít. Tác dụng chống viêm của methylprednisolon tăng 20% ​​so với tác dụng của prednisolon; 4 mg methylprednisolon có giá trị tương đương 20 mg hydrocortison.

    Dược động học động học

    sinh khả dụng khoảng 80%. Nồng độ trong huyết tương đạt tối đa 1-2 giờ sau khi uống thuốc. Thời gian tác dụng sinh học (ức chế tuyến yên) khoảng 12 ngày, có thể coi là tác dụng ngắn. Methylprednisolon được chuyển hóa ở gan, giống như chuyển hóa của hydrocortison, và các chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán hủy là khoảng 3 giờ.

  • Trước khi dùng Viên nén Tanametrol 4mg hỗ trợ nam giới kháng viêm và điều trị viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc tanametrol dùng đường uống, nên dùng cùng với thức ăn.

    Liều lượng

    Xác định liều lượng cho từng cá nhân và loại bệnh. Liều khởi đầu là: 6 - 40 mg methylprednisolon (1% - 10 viên) mỗi ngày. Liều cần thiết để duy trì điều trị mong muốn thấp hơn liều cần thiết để đạt được hiệu quả ban đầu và phải xác định liều thấp nhất có thể đạt được bằng cách giảm dần liều từng bước cho đến khi các dấu hiệu hoặc triệu chứng tăng lên.

    Lưu ý: Liều trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Khi sử dụng liều quá cao trong thời gian dài, có thể làm tăng năng lượng tuyến thượng thận và ức chế tuyến thượng thận có thể xảy ra. Trong những trường hợp này cần cân nhắc để đưa ra quyết định đúng đắn về việc tạm dừng hoặc ngừng sử dụng Glucocorticoid.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Tác dụng thường gặp nhất xảy ra nhiều nhất khi sử dụng methylprednisolon là liều cao và lâu dài. Methylprednisolon ức chế tổng hợp prostaglandin và do đó làm mất tác dụng của prostaglandin trên đường tiêu hóa, bao gồm ức chế tiết acid dạ dày và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Nhiều tác dụng không mong muốn có liên quan đến tác dụng này của glucocorticoid.

    chung
  • Mất ngủ, hồi hộp dễ bị kích động.
  • Tăng cảm giác thèm ăn, khó tiêu.
  • Chóng mặt, co giật, rối loạn tâm thần, có u giả trong não, nhức đầu, thay đổi tâm trạng, mê sảng, ảo giác, sảng khoái.
  • phù nề, tăng huyết áp. Natri và nước, tăng đường huyết.

    Thông báo cho thầy thuốc những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Tanametrol chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng ở người bị loãng xương, nối mạch máu mới, rối loạn thần kinh, loét dạ dày, loét tá tràng, tiểu đường, tăng huyết áp, suy tim và trẻ em đang lớn, suy gan, suy thận, bệnh tuyến giáp, đục thủy tinh thể.

    Do nguy cơ gây tác dụng không mong muốn, phải thận trọng khi sử dụng corticosteroid toàn thân cho người cao tuổi, với liều thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất.

    Suy thượng thận cấp có thể xảy ra khi ngừng thuốc đột ngột sau một thời gian dài điều trị hoặc khi bị căng thẳng.

    Khi sử dụng liều cao có thể ảnh hưởng đến tác dụng của vắc xin.

    Cảnh báo tá dược Lactose: Thuốc có chứa lactose nên không dùng cho bệnh nhân rối loạn di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose - galactose.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    mang thai:

    Việc bổ sung corticosteroid toàn thân cho bà mẹ có thể giúp giảm nhẹ cân nặng của trẻ. Nhìn chung, việc sử dụng corticosteroid ở phụ nữ mang thai cần cân nhắc lợi ích có thể đạt được so với nguy cơ có thể xảy ra với mẹ và con.

    thời kỳ cho con bú:

    Không chống chỉ định corticosteroid cho bà mẹ đang cho con bú.

    Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có thể gây chóng mặt nên thận trọng khi dùng cho người lái xe và vận hành máy móc.

    Tương tác thuốc

    methylprednisolon là chất cảm ứng enzym cytochrom P450, là cơ chất của enzym P450 3A nên thuốc này ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của ciclosporin, erythromycin, phenobarbital, phenytoin, carbamazepin, ketoconol, ketoconol, ketoconol, ketoconol, ketoconol, ketoconol, ketoconol, ketocon, ketocmazepin Rifampicin.

    Phenytoin, Phenobarbital, Rifampin và thuốc lợi tiểu làm giảm kali có thể làm giảm hiệu quả của methylprednisolon.

    methylprednisolon có thể gây tăng đường huyết nên cần dùng liều insulin cao hơn.

    Kỵ binh

    Do chưa có nghiên cứu về mối tương quan của thuốc nên không trộn thuốc này với thuốc khác.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến