Tardyferon B9 Pierre Fabre Phòng ngừa sắt, axit folic cho bà bầu (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Viên thuốc
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Axit folic, sắt
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Axit folic | 0,35 mg |
| Sắt | 50mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Tardyferon B9 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Axit folic: Thuộc nhóm vitamin B, trong cơ thể axit folic bị khử thành tetrahydrofolate là co-enzym trong quá trình tổng hợp purine và pyrimidine, từ đó dẫn đến quá trình tổng hợp DNA.
Thiếu sắt và axit folic có thể là do nhu cầu tăng cao khi mang thai.
dược động học
sắt: muối sắt thường hấp thu ít, khoảng 10 đến 20% liều uống, sắt giải phóng dần làm quá trình hấp thu tăng dần theo thời gian. Quá trình hấp thu sắt chủ yếu diễn ra ở tá tràng và gần đầu, sắt được phân bố trong cơ thể dưới dạng phức hợp Haem trong Hemoglobin, Myoglobin và một số enzym có và không có Haem trong mô. Sắt được dự trữ dưới dạng ferritin hoặc hemosiderin, đặc biệt ở gan, lá lách và tủy xương. Hầu hết sắt đưa vào cơ thể đều được thải ra ngoài qua phân.
Axit folic: Giải phóng nhanh trong dạ dày và hấp thu chủ yếu ở đầu ruột non. Axit folic được chuyển hóa ở gan và huyết tương thành chất chuyển hóa hoạt động nhờ enzyme tetrahydrofolate reductase. Hầu hết axit folic được bài tiết qua nước tiểu.
Trước khi dùng Tardyferon B9 Pierre Fabre Phòng ngừa sắt, axit folic cho bà bầu (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
bằng miệng.
nuốt cả viên thuốc. Không ngậm, nhai hoặc ngậm viên thuốc trong miệng.
Nên uống thuốc trước bữa ăn với một cốc nước đầy, tuy nhiên thời gian dùng thuốc có thể điều chỉnh tùy theo lượng hấp thụ của cơ quan tiêu hóa.
Thời gian điều trị:
Cần tuân thủ thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng
mỗi ngày uống 1 viên chứa 50 mg sắt và 350 µg axit folic trong 2 giai đoạn cuối của thai kỳ (bắt đầu từ tháng thứ 4 của thai kỳ).
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Triệu chứng này bao gồm các dấu hiệu hoại tử và kích thích dạ dày, kèm theo nôn mửa, buồn nôn và sốc trong hầu hết các trường hợp.
Phải bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt, bao gồm rửa dạ dày bằng dung dịch natri bicarbonate 1%.
Việc sử dụng chất chelat có hiệu quả, tác dụng hiệu quả nhất là Deferoxamine, chủ yếu khi nồng độ sắt trong huyết thanh lớn hơn 4 µg/ml. Sốc, mất nước và mất cân bằng kiềm được điều trị bằng các phương pháp thông thường.
Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống thuốc theo liều khuyến cáo tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Tardyferon B9, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp (1 đến 10 bệnh nhân trên 100)
táo bón;
tiêu chảy;
chướng bụng;
Đau bụng;
Thay đổi phân;
buồn nôn;
hiếm khi (1 đến 10 bệnh nhân trên 1000)
phù thanh quản;
phân bón bất thường;
khó tiêu;
nôn mửa;
Viêm dạ dày;
ngứa;
Da đỏ;
Không xác định (không được ước tính từ dữ liệu hiện có)
Thay đổi màu răng;
Loét miệng;
Phản ứng dị ứng;
nổi mề đay (da phồng lên kèm theo ngứa);
Các tác dụng phụ sau đây được ghi nhận khi theo dõi thuốc sau khi lưu hành trên thị trường (chưa rõ tần suất)
Rối loạn hệ tiêu hóa: loét miệng, đổi màu răng tạm thời khi dùng thuốc không đúng cách như nghiền viên, ngậm hoặc ngậm viên thuốc trong miệng, ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân có rối loạn nuốt (rối loạn thoái hóa), nguy cơ tổn thương đồng hoặc hoại tử phế quản (hoại tử phế quản) khi dùng thuốc sai.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo cho bác sĩ, dược sĩ hoặc y tá. Điều này bao gồm các tác dụng phụ không được liệt kê trong hướng dẫn sử dụng này.
Nếu bạn thấy tác dụng phụ trở nên nghiêm trọng hơn hoặc bất kỳ tác dụng phụ nào không được liệt kê trong hướng dẫn sử dụng này, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Tardyferon B9 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Những lưu ý khi sử dụng
Cảnh báo:
Do có nguy cơ loét miệng và đổi màu răng nên không ngậm, nhai hay ngậm viên thuốc trong miệng mà nuốt mà nuốt cả viên với một ly nước đầy.
Thận trọng khi sử dụng:
Uống nhiều trà (trà) có thể ức chế hấp thu sắt. Không sử dụng thuốc cùng lúc với thức uống này.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không áp dụng.
Mang thai
Qua kết quả thử nghiệm lâm sàng trên hàng nghìn phụ nữ mang thai khi sử dụng Tardyferon B9, hầu như sắt sunfat không gây tác hại.
Vì vậy, trong điều kiện bình thường, thuốc này có thể được kê đơn cho phụ nữ mang thai sử dụng trong thời gian mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Chưa có đánh giá nào về việc sắt sunfat có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng dựa trên tính chất dược chất, phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú có thể sử dụng Tardyferon B9.
Bạn phải tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.
Tương tác thuốc
sắt (muối) (tiêm)
ngất xỉu, thậm chí bị sốc, được cho là được giải phóng khỏi dạng phức tạp và độ bão hòa transferrin.
Cần lưu ý sự hợp tác
Bảo quản
Các loại thuốc khác
- APRINOX TABLETS 5MG
- BRICANYL 0.3 MG/ML SYRUP
- Janumet
- PONSTAN FORTE 500MG TABLETS
- PRIMOLUT N
- ROWACHOL CAPSULES
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions