Kem Temprosone điều trị bệnh vẩy nến, viêm da biểu bì (30g)

Dạng bào chế Ống
Quy cách Betamethason

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Betamethason5mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Temprosone 30g được chỉ định sử dụng trong các trường hợp điều trị biểu hiện viêm của các bệnh ngoài da đáp ứng tốt với corticosteroid như vẩy nến, viêm da biểu bì (Eczema trẻ em, viêm da dị ứng), viêm da thần kinh (địa y mãn tính),

, lichen phẳng, chàm (viêm da chàm, chàm đồng xu, chàm bàn tay), viêm da tiết bã, viêm da bong tróc, bức xạ mặt trời, viêm da, đỉa, mẩn ngứa, ngứa hậu môn và ngứa ở người già.

Dược lý

corticosteroid là một nhóm phức hợp các hormone steroid được tiết ra bởi vỏ thượng thận và các chất đồng phân tổng hợp. Ở liều lượng dược lý, corticosteroid chủ yếu được sử dụng để chống viêm và/hoặc ức chế miễn dịch. Sử dụng corticosteroid như betamethason dipropionat rất hiệu quả trong điều trị viêm da đáp ứng với corticosteroid chủ yếu do tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch. Tuy nhiên, khi các hoạt động sinh học, dược học và lâm sàng đã rõ ràng thì chưa rõ cơ chế chính xác của các tác động này. Betamethason dipropionate là một loại corticosteroid được nhận thấy có đặc điểm của nhóm thuốc này là chuyển hóa, dược lý khi dùng toàn thân và tại chỗ.

dược động học

hấp thụ:

Mức độ hấp thu qua da của corticosteroid bôi, bao gồm betamethason dipropionate, được xác định bởi nhiều yếu tố, bao gồm tá dược, tính nguyên vẹn của lớp biểu bì và việc sử dụng băng kín. Giống như tất cả các corticosteroid, betamethason dipropionate có thể được hấp thu qua da nguyên vẹn. Tình trạng viêm và/hoặc khối u bệnh lý trên da có thể làm tăng khả năng hấp thụ qua da. Sử dụng đồng thời cũng làm tăng sự hấp thu của corticosteroid được bôi. Ngay khi da được hấp thu, dược động học của corticosteroid tương tự như corticosteroid sử dụng đường toàn thân.

Phân phối và chuyển đổi:

Mức độ gắn kết giữa corticosteroid và các protein huyết tương khác nhau. Corticosteroid được chuyển hóa chủ yếu qua gan và sau đó đào thải qua thận.

Thời đại:

Một số ứng dụng của corticosteroid, bao gồm betamethason dipropionate và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết qua mật.

Trước khi dùng Kem Temprosone điều trị bệnh vẩy nến, viêm da biểu bì (30g)

Cách sử dụng

Sử dụng trên da.

Liều dùng

Thoa một lớp kem mỏng lên toàn bộ vùng da bị nhiễm bệnh 2 lần/ngày vào buổi sáng và buổi tối. Đối với một số bệnh nhân, chế độ điều trị duy trì có thể đạt được kết quả khả quan với liều 1 lần/ngày. Trong một số trường hợp viêm da biểu bì, vảy nến mức độ trung bình đến nặng, có thể bôi ngày 1 lần.

Không sử dụng Kem Temprosone trong 2 tuần hoặc dùng liều lớn trên 45 gram/tuần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

Khi sử dụng lượng lớn thuốc trên diện rộng và băng dính, việc hấp thụ toàn thân có thể gây ra tác dụng phụ nguy hiểm đến tính mạng; Ngoài tác dụng phụ trên da, thuốc còn có thể gây suy tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, tăng huyết áp, tiểu đường.

Vì chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho corticosteroid. Vì vậy, cách duy nhất để tránh quá liều là dùng thuốc theo đúng hướng dẫn.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Các tác dụng phụ sau đây được ghi nhận khi sử dụng corticosteroid bôi, đặc biệt khi có băng kín: nóng rát, ngứa, khô da, viêm nang lông, nổi mụn , da nhợt nhạt, viêm da quanh miệng, viêm da dị ứng do tiếp xúc, trầy xước da, teo da thứ phát, kê da và hoa văn.

Hướng dẫn cách xử lý ADR:

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

  • Có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • betamethasone chống chỉ định trong hầu hết các bệnh nhiễm trùng da do virus như thủy đậu, herpes simplex, mụn đỏ.
  • Những lưu ý khi sử dụng

    cũng như các chế phẩm chứa corticosteroid có hoạt tính cao, nên ngừng điều trị khi các rối loạn về da được kiểm soát.

    Theo các nghiên cứu lâm sàng, thời gian điều trị có thể từ vài ngày đến vài tuần, nhưng không nên kéo dài quá 4 tuần nếu không thăm khám bệnh nhân.

    Ngừng sử dụng nếu bị kích ứng hoặc nhạy cảm với thuốc.

    Trường hợp nhiễm trùng cần sử dụng kết hợp với thuốc kháng nấm hoặc kháng sinh. Nếu không có phản ứng ngay lập tức, nên ngừng điều trị bằng corticosteroid cho đến khi nhiễm trùng được kiểm soát hoàn toàn.

    Bất kỳ tác dụng phụ nào do sử dụng corticosteroid toàn thân, bao gồm cả suy tuyến thượng thận đều có thể xảy ra khi bôi corticosteroid, đặc biệt ở trẻ em và trẻ em.

    Điều trị lâu dài bằng corticosteroid có thể ngăn cản sự tăng trưởng và phát triển của trẻ.

    Không sử dụng betamethasone với sắt vì nó sẽ làm tăng sự hấp thu toàn cơ thể.

    Sử dụng sản phẩm chứa corticosteroid kéo dài có thể gây teo da hoặc mô dưới da. Nếu xảy ra thì nên ngừng thuốc.

    Kem Temprosone 30g không nên dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.

    Không dùng cho mắt.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Tính an toàn khi sử dụng Kem Temprosone 30g ở phụ nữ có thai chưa xác định rõ không nên dùng cho bệnh nhân mang thai với số lượng lớn và thời gian kéo dài.

    Thời kỳ cho con bú

    Phụ nữ đang dùng một lượng lớn thuốc nên tránh cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Không có thông tin được báo cáo.

    Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến