Nước uống phosphalugel sanofi làm giảm độ chua của dạ dày (26 gói x 20g)

Dạng bào chế Uống
Quy cách Hộp 26 gói x 20g
Thành phần Nhôm photphat

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Nhôm photphat20%

Công dụng

chỉ định

Thuốc Phosphalugel được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các cơn đau, rát, khó chịu do axit trong dạ dày hoặc thực quản gây ra. Thuốc có tính kiềm, có tác dụng trung hòa môi trường axit trong dạ dày mà không ảnh hưởng đến việc tiết axit.

    Dược động học

    Không có dữ liệu được báo cáo.

  • Trước khi dùng Nước uống phosphalugel sanofi làm giảm độ chua của dạ dày (26 gói x 20g)

    Cách sử dụng phosphalugel

    Thuốc Phosphalugel được dùng bằng đường uống.

    Cách dùng thuốc phosphalugel giảm đau dạ dày: Nên uống thuốc khi xuất hiện cơn đau hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

    Liều dùng

    Liều thông thường 1 đến 2 gói uống 2 đến 3 lần mỗi ngày.

    Dùng quá 6 gói mỗi ngày thường không còn tác dụng gì nữa. Nếu các triệu chứng không giảm khi dùng liều 6 gói mỗi ngày, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

    Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều? Uống nhiều thuốc có thể gây táo bón, thậm chí tắc ruột. Quá liều thường ảnh hưởng đến bệnh nhân có chức năng thận.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng phosphalugel, bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR) điển hình là táo bón.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR: Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    thuốc chống chỉ định trong các trường hợp sau:

    Quá mẫn (dị ứng) với nhôm photphat hoặc với bất kỳ thành phần nào của phosphalugel.

    Bệnh nhân mắc bệnh thận nặng.

    Thận trọng khi sử dụng

    Bệnh nhân mắc bệnh di truyền hiếm gặp không dung nạp được fructose, không nên sử dụng thuốc này.

    Thuốc này có chứa sorbitol nên có thể có tác dụng nhẹ trên đường tiêu hóa (tiêu chảy).

    Giá trị calo của Sorbitol là 2,6 kcal/g.

    Hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu các triệu chứng không hết sau 7 ngày.

    Hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ ngay nếu cơn đau kèm theo sốt hoặc nôn mửa.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Người thường xuyên lái xe, vận hành máy móc có nên dùng thuốc phosphalugel?

    Tùy trường hợp cụ thể bác sĩ có thể khuyến cáo hoặc không khuyến cáo bệnh nhân dùng thuốc khi lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Phosphalugel có dùng được cho bà bầu không?

    Thận trọng khi sử dụng thuốc khi mang thai. Hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.

    Chứng minh kinh nguyệt

    Phosphalugel có dùng được cho phụ nữ đang cho con bú không?

    Hãy thận trọng khi sử dụng ngực. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.

    Tương tác thuốc

    Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ. Nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.

    Thuốc kháng axit có thể làm giảm tác dụng của nhiều loại thuốc khác.

    Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về loại thuốc bạn đang sử dụng.

    Nên thận trọng không dùng thuốc kháng acid cùng lúc với các thuốc khác. Các loại thuốc khác nên dùng cùng với thuốc kháng axit (ví dụ: sớm hơn 2 giờ).

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 oC.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến