Dung dịch ngoài Povidon iod Quapharco sát trùng niêm mạc, niêm mạc trước phẫu thuật (20ml)

Dạng bào chế Giải pháp bên ngoài
Quy cách Chai x 20ml
Thành phần Povidon iốt
Chỉ định Nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng/nhiễm trùng, nhiễm trùng da

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Povidon iốt10%

Công dụng

Chỉ định

Povidon iốt được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Sát khuẩn da, niêm mạc trước khi phẫu thuật, tiêm truyền hoặc truyền nhiễm.
  • Chăm sóc vết bỏng, vết thương sát trùng, sau phẫu thuật.
  • Khử trùng thiết bị y tế trước khi khử trùng.
  • Điều trị phụ trợ: Bệnh nấm, mẩn ngứa, bàn chân.

    dược động học

    iốt hấp thụ qua da và đào thải nước tiểu.

  • Trước khi dùng Dung dịch ngoài Povidon iod Quapharco sát trùng niêm mạc, niêm mạc trước phẫu thuật (20ml)

    Cách sử dụng

    Rửa sạch hoặc bôi ngoài da.

    Liều dùng

    Sát trùng da, niêm mạc

    Thêm thuốc vào bông sạch trên da trước khi phẫu thuật, tiêm hoặc truyền.

    Chăm sóc vết bỏng, vết thương hở, sau phẫu thuật

    Pha loãng thuốc với nước sạch theo tỷ lệ 1/10 để rửa. Hoặc tẩm thuốc vào cây tươi tốt bôi ngày 1-2 lần.

    Tháo rời

    Pha loãng thuốc với nước sạch theo tỷ lệ 1/10 để ngâm dụng cụ trong 30 phút. Sau đó tháo dụng cụ ra rửa lại bằng nước sạch, lau khô, khử trùng.

    Nấm da, bàn chân

    Thêm thuốc vào bông sạch để thoa lên vùng da bị tổn thương, ngày 1-2 lần.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi sử dụng quá liều thì phải làm sao? Khi đó, điều trị và hỗ trợ triệu chứng, đặc biệt chú ý cân bằng điện giải, chức năng thận và tuyến giáp.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Povidon Iod có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR): có thể gây kích ứng tại chỗ.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Povidon iốt chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với iốt.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi, đặc biệt là trẻ sơ sinh.
  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú.

    Thận trọng khi sử dụng

    Nếu sử dụng nhiều lần và kéo dài có thể bị quá tải iốt, dẫn đến rối loạn chức năng tuyến giáp. Cần thận trọng khi sử dụng thường xuyên vết thương đối với người bệnh có tiền sử suy thận, với người bệnh đang điều trị bằng lithium.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Không sử dụng.

    Thời kỳ cho con bú

    Không sử dụng.

    Tương tác thuốc

    Không ổn định trong môi trường kiềm, tương tác với các hợp chất thủy ngân.

  • Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến