Tirokoon 100mg HuteCs thuốc co thắt dạ dày (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Tiropramide

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Tiropramide100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Tirokoon được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Chỉ định điều trị co thắt dạ dày, hội chứng kích thích. Co thắt tử cung như kinh nguyệt, dọa sẩy thai, co thắt tử cung. Thuốc ít có tác dụng trên cơ trơn mạch máu.

    Cơ chế chống co thắt của Tiropramid: Tiropramid làm tăng nồng độ trại nội bào do thuốc kích hoạt quá trình tổng hợp Camp. Sự gia tăng Camp dẫn đến giãn cơ trơn và ngăn chặn dòng canxi qua màng. Tiropramid cô lập canxi trong các xoang của tế bào nội bào do kích thích sự gắn kết của ion Ca++ vào hệ thống lưới cơ học. Tiropramid còn ức chế sự hấp thu và giải phóng ion Ca++.

    Ngược lại với papaverin, Tiropramid không phải là chất ức chế phosphodiesterase. Vì vậy, cơ chế tác động của Tiropramid hoàn toàn khác với cơ chế tác động của papaverin lên cơ trơn. Tiropramid có ái lực rất thấp với Calmodulin. Tác dụng chống co thắt cơ trơn của Tiropramid không phụ thuộc vào Calmodulin.

    Dược động học

    Sau khi dùng liều, nồng độ tiropramid trong huyết tương được tìm thấy sau khoảng 18 - 27 phút. Nồng độ cao nhất khoảng 1-1,7 giờ và thời gian bán ra khoảng 2,34 - 2,61 giờ. Tiropramid và một số chất chuyển hóa của nó có thể được phát hiện trong nước tiểu bằng sắc ký lỏng trong vòng 24 giờ sau khi uống rượu.

  • Trước khi dùng Tirokoon 100mg HuteCs thuốc co thắt dạ dày (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

    Mỗi lần 1 viên (100 mg), 2-3 lần/ngày.

    Trẻ em dưới 12 tuổi

    Chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Nếu cần dùng quá liều để điều trị triệu chứng và hỗ trợ điều trị.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Tirokoon, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Hiếm, ADR

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón.
  • dị ứng: Đỏ, ngứa.
  • Khác: khô miệng, khát nước.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Tirokoon chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Tiropramid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Hẹp đường tiêu hóa.

  • Phẫu thuật nội soi.
  • suy gan nặng.
  • Trẻ em 12 tuổi, phụ nữ đang cho con bú.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Những lưu ý khi dùng cho phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và phải có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.

    Nên thận trọng khi sử dụng ở người mắc bệnh tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt.

    Nếu phát hiện phản ứng dị ứng (ban đỏ, ngứa) thì dừng ngay.

    Tiropramid có thể tương tác với các thuốc hạ huyết áp, làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc chẹn kênh canxi nên cần thận trọng khi phối hợp.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Những lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và phải có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.

    Thời kỳ cho con bú

    Hiện chưa rõ tiropramid có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì vậy, không sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú hoặc phải ngừng cho con bú nếu dùng thuốc.

    Thuốc tương tác

    tiropramid có thể tương tác với các thuốc hạ huyết áp, làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc chẹn kênh canxi nên cần thận trọng khi phối hợp.

    Bảo quản

    Bảo quản trong bao bì kín, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và ẩm.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến