Thuốc Trineuron Pymepharco điều trị vitamin B1, B6, B12 (5 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 5 vỉ x 10 viên
Quy cách Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Vitamin B1 | 50mg |
| Vitamin B6 | 250mg |
| Vitamin B12 | 250mcg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Trineuron được chỉ định điều trị các bệnh do vitamin B1, B6, B12: viêm dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh, bệnh Thiếu máu .
Dược lý
Fursultiamin: là dẫn xuất của Thiamin, với những ưu điểm vượt trội so với thiamin hydrochrate thông thường:
Về mặt dược lý, Fursultiamin còn có tác dụng giảm đau, tác dụng mạnh với các thuốc giảm đau khác, tác dụng chống đường ruột và rối loạn bàng quang do nguyên nhân thần kinh.
pyridoxin HCI (vitamin B6): đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein và lipid. Tăng cường hoạt động của các tế bào thần kinh bị tổn thương. Pyridoxin ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp thu axit amin từ ruột non. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy loại vitamin này có liên quan chặt chẽ đến quá trình chuyển hóa của hệ thần kinh.
Cyanocobalamin (Vitamin B12): Ngăn ngừa và điều trị bệnh thiếu máu, duy trì chức năng bình thường của tế bào biểu mô, hệ thần kinh và tạo hồng cầu. Cyanocobalamin cần thiết trong quá trình tổng hợp pyridoxin nucleoprotein và sợi cơ, tái tạo tế bào, cơ thể phát triển bình thường lớn, duy trì chức năng máu tụ,... Do sự chuyển hóa methyl (transmethylation) liên quan đến chuyển hóa Homocystein thành methionin có tác dụng như chất bảo vệ gan và mỡ.
dược động học
furriamin:
Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nồng độ cao trong máu và tác dụng kéo dài, không bị phân hủy bởi aneurinase, độc tính rất thấp và tác dụng không mong muốn.
pyridoxin HCI (vitamin B6):
Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống. Ở bệnh nhân sau phẫu thuật cắt dạ dày, khả năng hấp thu kém hơn. Xoa chủ yếu ở gan, một ít ở cơ, não. Tổng lượng dự trữ trong cơ thể khoảng 16 - 27 mg. Trong tế bào hồng cầu, pyridoxin được chuyển thành hoạt tính pyridoxal phosphate. Ở gan, pyridoxine được phosphoryl hóa thành pyridoxal phosphate và sau đó chuyển thành pyridoxal và pyridoxamin. Pyridoxal phosphate được kết nối hoàn toàn với protein huyết tương, pyridoxal không liên kết với protein huyết tương. Pyridoxin được lưu trữ chủ yếu ở gan và một phần cơ và não. Thời gian bán hủy là từ 15-20 ngày. Ở gan, pyridoxine bị oxy hóa thành axit 4-pyridoxic và được đào thải qua nước tiểu. Pyridoxin cũng đi qua nhau thai và sữa mẹ. Nếu sử dụng vượt quá nhu cầu hàng ngày, thuốc thải trừ sẽ không được chuyển hóa qua nước tiểu.
cyanocobalamin (vitamin B12):
Hấp thụ ở dạ dày, Cyanocobalamin tấn công các yếu tố bên trong có trong đường tiêu hóa, sau đó cyanocobalamin được hấp thu vào cơ thể. Liên kết với protein, đặc biệt là transcobalamin, sự kết hợp này dẫn đến sự hấp thu nhanh chóng của cyanocobalamin vào mô. Phân bố vào gan, tủy xương, nhau thai, sữa mẹ. Chuyển hóa thành coenzym ở gan cũng được dự trữ trong mô. Cyanocobalamin dự trữ ở gan, đào thải qua mật, hấp thu được đào thải qua nước tiểu trong 8 giờ đầu.
Trước khi dùng Thuốc Trineuron Pymepharco điều trị vitamin B1, B6, B12 (5 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Uống thuốc với nước.
Liều dùng
uống 1-3 viên/ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Sử dụng quá liều phải làm sao? Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao?
Không được ghi lại.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc trineuron , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Dùng vitamin B6 liều 200 mg/ngày và lâu dài (trên 2 tháng) có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên nặng, tiến triển từ dáng đi không vững và tê bì đến tê và vụng về tay. Tình trạng này có thể hồi phục khi ngừng thuốc tuy nhiên ít nhiều vẫn để lại di chứng.
hiếm khi
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Trineuron chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Những lưu ý khi sử dụng
Nên sử dụng trẻ em dưới sự giám sát của người lớn.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng.
Mang thai
Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú Tương tác thuốc
pyridoxin làm giảm tác dụng của levodopa trong điều trị bệnh Parkinson; Điều này không xảy ra với chế phẩm là hỗn hợp Levodopa - Carbidopa hoặc Levodopa - Benserazid.
Liều pyridoxin 200 mg/ngày có thể làm giảm 40-50% nồng độ phenytoin và phenobarbiton trong máu ở một số bệnh nhân.
pyridoxin có thể làm giảm chứng trầm cảm ở những phụ nữ dùng thuốc tránh thai. Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nhu cầu Pyridoxin.Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 30°C). Tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- APRINOX TABLETS 5MG
- ACECLOFENAC 100MG TABLETS
- CALMURID 10%/5%W/W CREAM
- EllaOne
- MACROGOL 4000 10 G POWDER FOR ORAL SOLUTION IN SACHET
- SOLUBLE ASPIRIN TABLETS BP 300MG
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions