Ubinutro Nam Hà Sico Bổ sung axit amin, vitamin và kẽm (120ml)

Dạng bào chế Xi-rô
Quy cách Chai x 120ml
Thành phần Kẽm, lysine, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin PP
Chỉ định Suy dinh dưỡng, còi xương, chậm lớn, biếng ăn
Chống chỉ định Dị ứng thuốc

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
kẽm30mg
Lysine900mg
Vitamin B120mg
Vitamin B220mg
Vitamin B620mg
Vitamin PP18mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Ubinutro Nam Hà được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Cung cấp axit amin, vitamin và kẽm trong trường hợp trẻ suy dinh dưỡng, biếng ăn, còi xương, chậm lớn. amin.

    Vitamin B2 (riboflavin) dạng hoạt hóa cần thiết cho phản ứng oxy hóa - khử và giúp hoạt động của pyridoxin.

    Vitamin B6 (pyridoxin) là vitamin tan trong nước, chủ yếu tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin, carbohydrate và chất béo. Pyridoxin cũng tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin.

    Vitamin PP (nicotinamid) là vitamin B tan trong nước. Trong cơ thể, Nicotinamid thực hiện chức năng sau khi chuyển hóa thành Nicotinamid Adenin Dinucleotid (NAD) hoặc Nicotinamid Adenin Dinucleotid phosphate (NADP), NAD và NADP là coenzym cần thiết cho quá trình hô hấp ở mô, phân giải Glycogen và chuyển hóa Lipid.

    Lysine có tác dụng tăng cường khả năng hấp thu và duy trì lượng canxi trong cơ thể, giúp cơ thể tăng trưởng chiều cao.

    Kẽm là khoáng chất thiết yếu được tìm thấy trong hầu hết các tế bào. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA, protein và rất cần thiết cho các quá trình sinh lý của cơ thể bao gồm sự phát triển và phân chia tế bào, phát triển bộ phận sinh dục, chữa lành vết thương, hệ miễn dịch…

    Dược động học

    Thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống và đào thải chủ yếu qua nước tiểu.

  • Trước khi dùng Ubinutro Nam Hà Sico Bổ sung axit amin, vitamin và kẽm (120ml)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống.

    Liều dùng

    Trẻ từ 1 - 5 tuổi: Uống 5ml/lần x 1 lần/ngày.

    Trẻ trên 5 tuổi: Uống 5ml/lần x 2 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    khi dùng quá liều cần làm gì?

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Ubinutro Nam Hà có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Hiếm khi xảy ra tác dụng phụ nếu dùng đúng liều lượng khuyến cáo.

    Tần số không xác định

    Dị ứng: Đỏ bừng và cổ, ngứa, cảm giác nóng rát hoặc đau nhức da.

    Tiêu hóa: đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, kích ứng dạ dày.

    Xét nghiệm: Nước tiểu sẽ chuyển sang màu vàng nhạt, gây sai lệch một số xét nghiệm nước tiểu.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Ubinutro Nam Hà chống chỉ định trong các trường hợp sau:

    Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng với bệnh nhân suy thận vì có hiện tượng tích tụ kẽm.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có dữ liệu về tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ.

    Thời kỳ cho con bú

    tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

    Thuốc tương tác

    Liều bổ sung vitamin theo nhu cầu hàng ngày không tương tác với các thuốc khác.

    Liều cao, một số vitamin có thể làm giảm tác dụng của phenytoin, phenobarbital, primidone và levodopa.

    Rượu có thể cản trở sự hấp thu riboflavin trong ruột.

    Dùng Probenecid với riboflavin làm giảm hấp thu riboflavin ở dạ dày, ruột.

    Có thể cần phải điều chỉnh huyết áp hoặc liều insulin khi sử dụng đồng thời với nicotinamid.

    Sự hấp thu kẽm có thể bị giảm nếu dùng chung với sắt, penicillamine, phốt pho và tetracycline.

    Bảo quản

    Bảo quản thuốc trong hộp kín, xa tầm tay trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ không quá 30 độ C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến