Thuốc Ursodiol c 250mg điều trị xơ gan ứ mật, làm tan sỏi mật (30 viên)
Dạng bào chế Hộp 30 viên
Quy cách Axit Ursodeoxycholic
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Axit Ursodeoxycholic | 250mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc được kê đơn để điều trị xơ gan ứ mật nguyên phát (PBC) và làm tan xạ trị ở bệnh nhân phẫu thuật túi mật.
Dược lý
Ursodiol là một axit mật thứ cấp (thứ cấp) được sản xuất từ vi khuẩn đường ruột, trong khi axit mật nguyên phát là được sản xuất từ gan và tích lũy trong túi mật. Khi được bài tiết vào đại tràng, axit mật nguyên phát có thể được chuyển hóa thành axit mật thứ cấp nhờ các chủng vi khuẩn đường ruột. Axit mật sơ cấp và thứ cấp giúp cơ thể tiêu hóa lipid.
Ursodiol có hoạt tính điều chỉnh sự cân bằng giữa các thành phần của mật (làm giảm quá trình tổng hợp cholesterol trong mật), kích thích và giúp tái tạo tế bào gan, tạo điều kiện thuận lợi để làm tan sỏi cholesterol.
Ursodiol tuy không phải là dẫn xuất của động vật nhưng lại được tìm thấy với lượng lớn trong mật gấu.
Ursodiol có tác dụng thúc đẩy quá trình hấp thu và ester hóa của vitamin B1 và B2.
dược động học
hấp thụ:
Ursodiol được hấp thu nhanh chóng.
Phân phối:
Sau khi uống 96 - 98% được kết nối với protein huyết tương và được chuyển trực tiếp đến gan, chỉ một lượng nhỏ lưu thông trong tuần hoàn.
Chuyển hóa:
Ursodiol nhanh chóng được hấp thu vào gan và liên kết với glycin hoặc taurin rồi thải vào mật. Một tỷ lệ nhỏ Ursodiol được chuyển hóa trong chu trình gan - ruột.
Thời đại:
Ursodiol thải trừ qua sữa mẹ, thận và chủ yếu qua phân.Trước khi dùng Thuốc Ursodiol c 250mg điều trị xơ gan ứ mật, làm tan sỏi mật (30 viên)
Cách sử dụng
Dùng bằng đường uống.
Liều dùng
uống 13 - 16 mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 2 lần, cùng với thức ăn hoặc sữa vào buổi sáng và buổi tối. Liều hàng ngày có thể chia không đều và liều lớn hơn được dùng trước khi đi ngủ để trung hòa sự gia tăng nồng độ cholesterol trong mật qua đêm.
Dùng liều ban đầu 250 mg, hai lần một ngày trong 2 tuần điều trị, sau đó tăng thêm 250 mg/ngày đến liều khuyến cáo hoặc đạt liều tối đa.
Nếu tiêu chảy xuất hiện khi tăng liều hoặc khi kết thúc thời gian điều trị, điều chỉnh liều cho đến khi hết tiêu chảy thì thường dung nạp được liều cũ.
Bệnh nhân béo (cân nặng) có thể cần liều 20 mg/kg thể trọng/ngày.
Liều lượng chưa từng có dành cho trẻ em.
Lưu ý: Tùy theo kích thước và thành phần sỏi mật có chứa cholesterol, có thể cần điều trị kéo dài từ 3 tháng đến 2 năm. Định kỳ 3 đến 9 tháng, chụp X-quang túi mật hoặc siêu âm để theo dõi đáp ứng với thuốc. Việc điều trị có thể mất 2 năm, tùy thuộc vào kích thước của sỏi. Nên tiếp tục điều trị khoảng 3 tháng sau khi X-quang không còn sỏi.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Tuy nhiên, cần theo dõi chức năng gan. Nếu cần thiết có thể dùng nhựa trao đổi ion để kết hợp với axit mật trong ruột.
Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.Phản ứng phụ
Khi sử dụng ursodiol c 250 mg , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Hiếm, 1/10000 Hướng dẫn cách xử lý ADR: Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Ursodiol c 250 mg Chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Những lưu ý khi sử dụng
Một sản phẩm thuộc nhóm này đã được phát hiện gây ung thư ở động vật. Sự liên quan của những phát hiện này với việc sử dụng PMS-Rasodiol C trong lâm sàng chưa được xác định.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng đến khả năng điều khiển tàu và vận hành máy móc.
Mang thai
Không dùng thuốc khi có thai hoặc nghi ngờ có thai.
Thời kỳ cho con bú
Không dùng cho người đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Một số loại thuốc như cholestyramine , Charcoal, Colespol và một số thuốc kháng axit (như nhôm hydroxit) kết hợp với axit mật trong ống nghiệm. Vì vậy, chúng có thể có tác dụng tương tự ở Vivo và có thể cản trở sự hấp thu của Ursodiol.
Các thuốc làm tăng đào thải cholesterol ở mật như hormone estrogen, thuốc tránh thai đường uống giàu estrogen và một số thuốc làm giảm cholesterol trong máu như clofibrat không nên dùng chung với Ursodiol C 250 mg.
ursodiol có thể làm tăng sự hấp thu cyclosporin ở bệnh nhân cấy ghép.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo ở nhiệt độ 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng.
Nếu bạn cần thêm thông tin, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.
Các loại thuốc khác
- Binocrit
- CARBOMER 0.2% EYE GEL
- Constella
- GLYFORMIN / METFORMIN
- MERIONAL 75IU POWDER AND SOLVENT FOR SOLUTION FOR INJECTION
- NEBILET 5MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions