tab Uruso. 200mg Daewoong Điều trị sỏi mật (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Axit Ursodeoxycholic
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Axit Ursodeoxycholic | 200mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Uruso 200 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
Ngoài ra, axit ursodeoxycholic làm tăng lưu lượng mật, giúp cải thiện tình trạng ứ mật. Axit Ursodeoxycholic giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tác động độc hại của các axit mật tan trong nước (như axit lithocholic, axit deoxycholic, axit chenodexolic) bằng cách ức chế sự hấp thu cạnh tranh vào ruột.
dược động học
Phân bố:
Sau khi uống, axit ursodeoxycholic vào máu và được chuyển trực tiếp đến gan, chỉ một lượng nhỏ lưu thông trong vòng tuần hoàn.
Trao đổi chất:
Axit Ursodeoxycholic nhanh chóng được hấp thu vào gan và liên kết với glycin hoặc taurin rồi đi vào mật. Một tỷ lệ nhỏ axit Ursodeoxycholic được chuyển hóa nhờ vi khuẩn trong chu trình gan – ruột.
Thời đại:
Axit Ursodeoxycholic được thải trừ chủ yếu qua phân.
Trước khi dùng tab Uruso. 200mg Daewoong Điều trị sỏi mật (10 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Thuốc uống.
Liều dùng
Thuốc này chỉ dùng theo chỉ định của thầy thuốc.
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
Sỏi mật giàu cholesterol khi túi mật còn chức năng: 8 - 12 mg/kg/ngày trước khi đi ngủ hoặc chia làm 2-3 lần (liều lớn hơn uống trước khi đi ngủ). Thời gian sử dụng từ 6 – 4 tháng tùy thuộc vào kích thước sỏi và thành phần sỏi.
Cải thiện chức năng gan trong xơ gan mật nguyên phát: 10 - 15 mg/kg/ngày chia 2-4 lần.
Cải thiện chức năng gan trong bệnh viêm gan C: 12 - 18 mg/kg/ngày chia làm 3 lần.
Bệnh nhân suy gan
Không điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan.
Bệnh nhân suy thận
Không điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận.
Người lớn tuổi
Không có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả điều trị và độ an toàn của axit ursodeoxycholic giữa người già và người trẻ. Tuy nhiên, do chức năng sinh lý ở người cao tuổi bị suy giảm nên cần thận trọng khi sử dụng axit ursodeoxycholic cho người lớn tuổi.
Trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em chưa được thiết lập. Không dùng thuốc này cho trẻ dưới 12 tuổi.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Nhìn chung, các triệu chứng quá liều khác không thể xảy ra do sự hấp thu axit ursodexolic giảm khi tăng liều và do đó thải nhiều qua phân.
Không có phương pháp cụ thể nào trong điều trị quá liều. Trường hợp tiêu chảy cần bổ sung nước và chất điện giải.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.Phản ứng phụ
Khi sử dụng Uruso 200 mg , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
tiêu hóa:
Các tác dụng phụ khác:
Hướng dẫn cách xử lý ADR:
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Uruso 200 mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Những lưu ý khi sử dụng
Những lưu ý khi chỉ định Uruso cho những bệnh nhân sau:
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Không sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai vì họ đã báo cáo về độc tính của thai nhi trên động vật thử nghiệm.
Thời kỳ cho con bú
Chưa biết thuốc này có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì có nhiều thuốc bài tiết qua sữa mẹ nên hãy cẩn thận khi kê đơn thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
trọng lượng cơ thể khi kê đơn thuốc này, cùng với thuốc hạ đường huyết tolbutamid cho bệnh nhân tiểu đường do thuốc này làm tăng tác dụng hạ đường huyết của Tolbutamide.
Các loại thuốc sau làm giảm khả năng hấp thu của axit ursodeoxycholic:
Thuốc làm tăng cholesterol trong mật (như thuốc tránh thai có chứa estrogen) hoặc thuốc làm giảm cholesterol trong máu (như clofibrate).
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- BETAHISTINE DIHYDROCHLORIDE 8MG TABLETS
- CO-DIOVAN 160/25MG TABLETS
- DOMPERIDONE 1MG/ML ORAL SUSPENSION
- INVICORP 25 MICROGRAMS / 2 MG SOLUTION FOR INJECTION
- Jakavi
- SEPTRIN 40MG/200MG PER 5ML PAEDIATRIC SUSPENSION
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions