Đặt Vaginax Bidiphar điều trị viêm âm đạo (2 vỉ x 7 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 7 viên
Quy cách Miconazol nitrat, metronidazol

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Miconazol nitrat100mg
Metronidazol500mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Vaginax được chỉ định điều trị viêm âm đạo do nhiễm khuẩn, nhiễm nấm trichomonas hoặc candida, do nhiễm trùng phối hợp.

Dược lý học

Metronidazol: là dẫn xuất 5-nitro-imidazol, có phổ rộng trên động vật nguyên sinh như amip, giardia và ở vi khuẩn kỵ khí.

Miconazole: Là imidazole tổng hợp có tác dụng chống nấm và còn có tác dụng với vi khuẩn gram dương.

miconazole ức chế sự tổng hợp ergosterol trong màng tế bào nấm, ức chế sự phát triển của tế bào vi khuẩn nấm.

Dược động học

metronidazol:

Sự hấp thu của metronidazol khi sử dụng qua đường âm đạo chỉ bằng một nửa khi dùng cùng liều lượng.

metronidazole chuyển hóa ở gan thành các chất chuyển hóa dạng hydroxy và axit và thải trừ một phần qua nước tiểu dưới dạng glucuronid.

Các chất chuyển hóa vẫn có một số tác dụng dược lý.

miconazol:

Đặt vào âm đạo sẽ thấm vào máu dưới 1,3%. Khoảng 50% liều uống được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa.

Trước khi dùng Đặt Vaginax Bidiphar điều trị viêm âm đạo (2 vỉ x 7 viên)

Cách sử dụng

Thuốc Vaginax được đưa sâu vào âm đạo.

Liều dùng

Liều dùng khuyến cáo: 1 viên buổi tối, 14 ngày hoặc 1 viên buổi tối và 1 viên buổi sáng trong 7 ngày.

Các trường hợp tái phát hoặc kháng thuốc: Dùng 1 viên buổi tối, 1 buổi sáng trong vòng 14 ngày.

Không dành cho trẻ em và phụ nữ còn trinh.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều cần làm gì?

Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Những tác dụng không mong muốn khi sử dụng Vaginax mà bạn có thể gặp.

Thường gặp: buồn nôn, nhức đầu, đau bụng, chạm men gan.

Hiếm gặp: ngứa, ban đỏ, phát ban trên da, phồng rộp, đôi khi kích ứng hoặc rát.

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

chống chỉ định

Thuốc Vaginax chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong các trường hợp sau:

    Sử dụng tại chỗ có thể hơi khó chịu, nổi mẩn.

    Thuốc có thể tương tác với các sản phẩm Latex (màng tránh thai, bao cao su).

    Nên kiêng rượu.

    Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    không nên dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

    Tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng đến người lái xe và vận hành máy móc.

    Thuốc tương tác

    Tăng tác dụng của vecurnium, thuốc uống chống đông máu.

    Không dùng đồng thời với disulfiram để tránh ảnh hưởng đến thần kinh.

    Dùng chung với phenobarbital làm tăng chuyển hóa thuốc nên tác dụng thuốc nhanh hơn.

    Dùng chung với lithium sẽ làm tăng nồng độ lithium trong huyết thanh, gây độc.

    Với Astemizol, Cisaprid: Tăng nguy cơ nhịp nhanh thất, thất.

    Với phenytoin làm tăng hàm lượng phenytoin trong huyết tương.

    Với hạ đường huyết sulfamid tăng tác dụng hạ đường huyết.

    Tập trung với carbamazepin có thể gây ra tác dụng phụ.
  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến