Varogel Shinpoong Daewoo điều trị loét dạ dày (20 gói x 10ml)
Dạng bào chế Hộp 20 gói x không xác định
Quy cách Hydroxit nhôm, magie hydroxit
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Hydroxit nhôm | 0,4g |
| Magiê hydroxit | 0,8004g |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Varogel được chỉ định trong các trường hợp sau:
Thuốc làm giảm triệu chứng tăng acid dạ dày, giảm acid ở thực quản và ức chế tác dụng đào thải protid của enzym pepsin, tác dụng này rất quan trọng ở bệnh nhân loét dạ dày. Magnesi Hydroxid còn có tác dụng nhuận tràng nên làm giảm tác dụng táo bón của nhôm hydroxid.
Simethicon là chất khử nước không đáng tin cậy, nó làm thay đổi sức căng bề mặt của các quả cầu hơi trong hệ tiêu hóa. Các bong bóng bị vỡ ra hoặc kết hợp lại và khí này dễ dàng được loại bỏ thông qua ợ hơi hoặc trung gian.
Dược động học
Aluminium Hydroxid hòa tan chậm trong dạ dày và phản ứng với axit clohydric tạo thành nhôm clorua và nước. Khoảng 17 - 30% dạng nhôm clorua được hấp thu và đào thải nhanh qua thận ở người bệnh có chức năng thận bình thường.
Magnesi hydroxit phản ứng nhanh với axit clohiđric tạo thành magie clorua và nước. Khoảng 15 - 30% dạng Magnesi Chloride được hấp thu và đào thải nhanh qua thận ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường.
Simethicon là chất trơ sinh lý, không được hấp thu qua đường tiêu hóa hay cản trở quá trình tiết axit dạ dày hay hấp thu chất dinh dưỡng. Sau khi uống, thuốc được thải trừ dưới dạng không đổi qua phân.
Trước khi dùng Varogel Shinpoong Daewoo điều trị loét dạ dày (20 gói x 10ml)
Cách dùng
uống giữa các bữa ăn hoặc sau khi ăn 30 phút - 2 tiếng, buổi tối trước khi đi ngủ hoặc khi có triệu chứng.
Liều dùng
Loét dạ dày cấp tính, mãn tính:
Người lớn: 10ml (1 gói) x 2-4 lần/ngày.
Triệu chứng tiết axit dạ dày (nóng rát, ợ chua...), hội chứng dạ dày, trào ngược dạ dày - thực quản:
Người lớn: 10ml (1 gói) x 2-4 lần/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Điều trị và hỗ trợ triệu chứng.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Varogel, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Varogel nói chung không có tác dụng phụ gây táo bón hay tiêu chảy nhờ sự kết hợp hài hòa giữa nhôm và Magnesi Hydroxid.
Phổ biến, ADR> 1/100
Tần suất không xác định
Xuất huyết phosphat xảy ra khi dùng thuốc trong thời gian dài hoặc liều cao. Ngộ độc nhôm, nhuyễn xương có thể xảy ra ở bệnh nhân mắc hội chứng urê máu cao.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng phụ gặp phải khi dùng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Varogel chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ bị mất nước hoặc suy thận.
Thận trọng khi sử dụng
Sử dụng đúng liều lượng và cách sử dụng.
Nếu sau 2 tuần mà các triệu chứng không cải thiện, bạn phải tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Không sử dụng quá 6 gói/ngày khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Thận trọng với người bị suy tim sung huyết, suy thận, phù nề, xơ gan, chế độ ăn ít natri và xuất huyết tiêu hóa ở trẻ sơ sinh.
Người cao tuổi, do bệnh tật hoặc do điều trị bằng thuốc có thể bị táo bón và phân rắn. Cần thận trọng về tương tác thuốc.
Kiểm tra định kỳ nồng độ photphat trong quá trình điều trị lâu dài.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Varogel không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
nói chung thuốc kháng axit được coi là an toàn, miễn là chúng không sử dụng lâu dài và liều cao. Đã có thông báo về các tác dụng phụ như tăng hoặc giảm magie máu, tăng phản xạ gân xương ở thai nhi và trẻ sơ sinh khi mẹ sử dụng thuốc kháng acid magie kéo dài, đặc biệt với liều cao.
Giai đoạn cho con bú
chưa ghi nhận tác dụng phụ của thuốc, tuy thuốc có bài tiết qua sữa nhưng chưa đủ để gây tác dụng phụ cho trẻ bú.
Tương tác thuốc
dùng với tetracyclin, digoxin, indomethacin, muối sắt, isoniazid, allopurinol, benzodiazepin, corticosteroid, penicilamine, phenothiazinconazole, ranitidine, keto, iTraconazol, ... có thể làm giảm các thuốc này. Cần phải loại bỏ những loại thuốc này khỏi Varogel.
Bảo quản
Trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Các loại thuốc khác
- AVOCA CAUSTIC PENCIL 95% W/W CUTANEOUS STICK
- BETAHISTINE DIHYDROCHLORIDE 8MG TABLETS
- ETORICOXIB 120MG TABLETS
- MODECATE INJECTION 25MG/ML
- RADIAN MASSAGE CREAM
- ZOPICLONE 7.5MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions