Venrutine Reliv điều trị bệnh trĩ, xuất huyết dưới da, bầm tím (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Rutin, axit ascorbic

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Rutin500mg
Axit ascorbic100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Venrutine được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị bệnh trĩ, xuất huyết dưới da, bầm tím, tĩnh mạch, tĩnh mạch, tăng huyết áp, xơ cứng mao mạch, xuất huyết ở khoa răng mặt, khoa mắt. Nhóm thuốc: Thuốc bảo vệ.

    Venrutine gồm 2 thành phần chính: Rutin và Vitamin C có những đặc điểm sau:

    rutin: còn gọi là rutosid là một flavonol glycosid được tạo thành bởi flavonol quercetin và disacarid rutinose được chiết xuất từ ​​dược liệu giàu rutin như nụ hoa, kiều mạch, cam, chanh, ớt hoặc từ một số loài bạch đàn.

    rutin có tác dụng tăng cường sức bền và giảm tính thấm mao mạch, chống viêm, chống phù nề bảo vệ mạch máu. Cơ chế tác dụng chính là ức chế sự tương thích với catecholamin-o-methyltransferase nhằm ngăn chặn quá trình oxy hóa phá hủy adrenaline trong quá trình tuần hoàn (Adrenalin có tác dụng làm tăng sức bền của mao mạch). Tác dụng chống viêm có thể là do tuyến thượng thận kích thích tiết adrenaline và ức chế hyaluronidase.

    Ngoài ra, rutin còn có tác dụng chống oxy hóa, chống khối u, chống huyết khối, hạ huyết áp, hạ cholesterol, giảm nguy cơ xuất huyết não và cầm máu.

    Vitamin C (Axit ascoricic) cần thiết cho việc tạo collagen, sửa chữa mô trong cơ thể và tham gia phản ứng oxy hóa - khử, tăng cường hệ miễn dịch, chống nhiễm trùng do vi khuẩn. Ngoài ra, vitamin C còn là chất chống oxy hóa mạnh và có vai trò đặc biệt trong việc bảo tồn tính nguyên vẹn của mạch máu, đặc biệt là mao mạch và tác dụng này được tăng cường nhờ rutin.

    dược động học

    Không có dữ liệu.

  • Trước khi dùng Venrutine Reliv điều trị bệnh trĩ, xuất huyết dưới da, bầm tím (3 vỉ x 10 viên)

    Cách dùng

    viên uống.

    Liều dùng

  • Người lớn: 1 viên, ngày 1-2 lần. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi sử dụng quá liều?

    Sự thoát ra ngoài của vitamin C: bao gồm các triệu chứng như sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy, lợi tiểu khi tiêm truyền có thể có tác dụng sau khi dùng liều lớn.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc Venrutine có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR):

  • Tác dụng phụ của Rutin: rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, hiếm khi đau đầu, ngứa chân tay.

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc VENRUTIN chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với rutin hoặc một trong các thành phần của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong các trường hợp sau:

  • Vitamin C liều cao (3g/ngày) có thể gây oxalat hoặc urate niệu quản.

    Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến việc lái xe và vận hành máy móc.

    Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Thận trọng sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Tránh dùng chung với kháng sinh quinolon vì theo lý thuyết quercetin hình thành từ chất ức chế rutin cạnh tranh trên thụ thể DNA-GYRASE làm giảm tác dụng của quinolon.

    Vì vitamin C có chứa vitamin C có thể làm tăng khả năng hấp thu sắt qua đường tiêu hóa.

    Dùng vitamin C cùng lúc với aspirin làm giảm bài tiết aspirin và tăng bài tiết vitamin C.

    Dùng vitamin C cùng lúc với fluhenazin làm giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương.

    Trong quá trình sử dụng thuốc chứa rutin nên ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn có chứa nitrat và nitrit vì có ý kiến ​​cho rằng rutin có thể được sản sinh ra nitơ để tạo ra các chất có khả năng đột biến.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến