Thuốc Vin-hepa 500 vinphaco điều trị bệnh gan (6 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 6 vỉ x 10 viên
Quy cách L-Ornithine-L-ASPARTATE

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
L-Ornithine-L-ASPARTATE500mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Vin-hepa 500 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, viêm gan mãn tính, viêm gan do rượu.

    Mã ATC: A05ba06.

    L-Ornithin tham gia chu trình urê, kích thích hình thành axit uric trong gan, từ đó gián tiếp làm giảm nồng độ NH3.

    L-Aspartat kích thích sự hình thành F-Ketoglutarat và Glutamat để làm giảm nồng độ amoniac trong não.

    L-Aspartat kích thích hình thành ATP liên quan đến chu trình T.C.A, kích thích chuyển hóa năng lượng giữa ty thể và ty thể, từ đó cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp urê và thủy tinh cho các chức năng khác của gan, đặc biệt là chức năng chuyển hóa chất béo và tái tạo nhu mô gan.

    Sự kết hợp giữa L-ASPartat và L-Ornithin có tác dụng hỗ trợ tương tự trong việc giảm nồng độ NH3.

    Dược động học động

    L-Aspartat và L-Ornithin không bị loại bỏ dưới dạng chuyển hóa.

  • Trước khi dùng Thuốc Vin-hepa 500 vinphaco điều trị bệnh gan (6 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Viên nén, uống.

    Liều dùng

  • Người lớn: Uống 1-2 viên, ngày 3 lần.
  • Trẻ trên 6 tuổi: 1 viên/lần, 2-3 lần/ngày.
  • Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều?

    Xử trí: Khi quá liều xảy ra, không có biện pháp giải độc cụ thể. Dùng các biện pháp thông thường như gây nôn, rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ, lợi tiểu bằng truyền dịch.

    Tích cực theo dõi để có biện pháp quản lý kịp thời.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc Vin-Hepa 500 có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Tóm tắt các phản ứng có hại: Tần suất thường gặp: Rất phổ biến (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 ≤ ADR

  • Hiếm gặp: Về tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Vin-hepa 500 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy thận nặng.

    Thận trọng khi sử dụng

    cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân trong các trường hợp sau:

  • Khi dùng liều cao cần theo dõi nồng độ urê và niệu đạo.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Chưa có nghiên cứu nào về độ an toàn khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

    Chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ có thai và cho con bú khi cân nhắc lợi ích của việc điều trị và rủi ro.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa có nghiên cứu nào về độ an toàn khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

    Chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ có thai và cho con bú khi cân nhắc lợi ích của việc điều trị và rủi ro.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

  • Bảo quản

    Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến