Vinphason tiêm 100mg Vinphaco điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống nặng đa dạng hoa hồng (1 lọ + 1 ống)
Dạng bào chế Hộp
Quy cách Hydrocortison Natri Succinat
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Hydrocortison Natri Succinat | 100mg |
Công dụng
chỉ định
Bột đông lạnh Vinphason là thuốc chống viêm được chỉ định cho mọi tình trạng cần tác dụng corticosteroid nhanh và mạnh như:
Hydrocortison là một corticoid được tiết ra từ tuyến thượng thận, thuộc nhóm glucocorticoid có tác dụng chống viêm, dị ứng, chống ngứa và ức chế miễn dịch.
Hydrocortison Succinat tan trong nước, thủy phân nhanh thành hydrocortison hoạt hóa nhờ este máu.
Dược động học
Hấp thu: Khi dùng tiêm tĩnh mạch dạng ester tan trong tĩnh mạch, thuốc nhanh đạt nồng độ cao trong dịch cơ thể.
Phân bố: Sau khi hấp thu, khoảng 90% thuốc gắn vào protein huyết tương, chủ yếu với corticosteroid - globulin gắn kết (CBG, một loại α2 - globulin tổng hợp ở gan) và albumin. Chỉ thuốc ở dạng tự do mới có thể xâm nhập vào tế bào đích và gây ra tác dụng dược lý.
Chuyển hóa và bài tiết: Thời gian thải độc của Hydrocortison khoảng 100 phút.
Hydrocortison được chuyển hóa ở gan và hầu hết các mô trong cơ thể thành hydro hóa và tetrahydrocortison và tetrahydrocortisol. Các chất này được bài tiết qua nước tiểu, chủ yếu ở dạng glucuronid và một lượng nhỏ ở dạng không đổi. Hydrocortison cũng đi qua nhau thai.
Trước khi dùng Vinphason tiêm 100mg Vinphaco điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống nặng đa dạng hoa hồng (1 lọ + 1 ống)
Cách sử dụng
Bột đông lạnh Vinphason tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm tĩnh mạch.
Ưu tiên hàng đầu được ưu tiên sử dụng là tiêm tĩnh mạch. Sau giai đoạn cấp cứu ban đầu, nên cân nhắc sử dụng thuốc tiêm lâu hơn hoặc thuốc uống.
Chuẩn bị dung dịch tiêm: Dùng bơm tiêm vô trùng hút lượng dung môi trong ống vào lọ thuốc đông lạnh Vinphason, lắc đều cho thuốc tan hoàn toàn.
Đối với đường truyền tĩnh mạch, pha loãng dung dịch sau khi hòa tan dung môi thành 100 - 1000ml dung dịch Dextrose 5% hoặc natri clorid 0,9% hoặc dung dịch dextrose 5% ở trạng thái đẳng nhiệt trong trường hợp bệnh nhân không bị hạn chế natri.
Không có yêu cầu đặc biệt nào về việc xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Liều dùng
Liều khuyến cáo từ 100mg - 500mg tùy theo mức độ nặng của tình trạng cấp cứu, tiêm tĩnh mạch từ 1 đến 10 phút. Liều có thể lặp lại trong khoảng 2 giờ, 4 giờ hoặc 6 giờ tùy theo đáp ứng của người bệnh và tình trạng lâm sàng.
Chỉ nên sử dụng liệu pháp corticosteroid liều cao cho đến khi tình trạng bệnh nhân ổn định, thường không quá 48 đến 72 giờ. Nếu bạn tiếp tục điều trị bằng hydrocortison sau 48 đến 72 giờ, natri ưu trương. Vì vậy, methylprednisolon có thể được sử dụng để thay thế hydrocortison nếu không xảy ra hoặc giữ ít natri. Dù tác dụng không muốn liên quan đến việc sử dụng corticosteroid ngắn hạn, liều cao không phổ biến nhưng vẫn có khả năng xảy ra loét dạ dày tá tràng. Do đó có thể được cung cấp thuốc kháng axit.
Bệnh nhân bị stress nặng sau khi điều trị bằng corticosteroid cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu và triệu chứng của suy tuyến thượng thận.
Liệu pháp corticosteroid là phương pháp hỗ trợ, không thay thế cho liệu pháp thông thường.
Bệnh nhân suy gan: Tác dụng của thuốc có thể tăng lên nên cần cân nhắc giảm liều.
Bệnh nhân cao tuổi:
Hydrocortison chủ yếu được sử dụng trong tình trạng cấp tính trong thời gian ngắn.
Không có thông tin về việc thay đổi liều ở bệnh nhân cao tuổi. Tuy nhiên, kế hoạch điều trị cho bệnh nhân cao tuổi, chú ý đến hậu quả nghiêm trọng hơn do tác dụng không mong muốn của corticosteroid ở người già và cần có sự theo dõi lâm sàng chặt chẽ.
Nhi khoa:
có thể giảm liều cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, liều lượng được xem xét điều chỉnh tùy theo mức độ nghiêm trọng của tình trạng và phản ứng của bệnh nhân hơn là độ tuổi hoặc trọng lượng cơ thể. Liều lượng không dưới 25mg/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
khi dùng quá liều cần làm gì?
Những trường hợp biểu hiện không có thuốc đối kháng điển hình chỉ điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Tích cực theo dõi để có biện pháp kịp thời.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
liên quan đến hydrocortisone:
Khi điều trị bằng glucocorticoid lâu dài, ADR hay gặp nhất là tình trạng Cushing giả và loãng xương ở các mức độ nặng nhẹ khác nhau. Ngược lại, ADR rất hiếm khi dùng liều ngắn và liều cao.
Phổ biến, ADR> 1/100
có thể giảm thiểu hội chứng cushing giả và loãng xương bằng cách lựa chọn kỹ thuốc steroid, chương trình dùng thuốc trong ngày hoặc gián đoạn; Liệu pháp phụ trợ có thể có hiệu quả trong điều trị loãng xương do steroid (canxi, vitamin D…).
Phải thường xuyên lo lắng về tình trạng nhiễm khuẩn do vi khuẩn “cơ hội” gây ra. Nếu cần thiết phải sử dụng kháng sinh.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Bột đông khô Vinphason chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng thuốc
Thận trọng với người bị loét đường tiêu hóa, mới nối ruột, cao huyết áp, suy tim, nhồi máu cơ tim, người mắc bệnh tuyến giáp, suy gan, suy thận, tiểu đường, lao phổi, thể nặng, yếu cơ, người có nguy cơ loãng xương, động kinh.
Khi dùng liều cao, kéo dài hoặc dùng cho trẻ nhỏ phải chú ý đến nguy cơ ức chế vùng dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận.
Không bao giờ sử dụng glucocorticoid trong trường hợp nhiễm trùng tiến triển, trừ khi đã sử dụng thuốc chống vi khuẩn trước đó. Tuy nhiên, vẫn có nguy cơ gia tăng nhiễm trùng do ức chế miễn dịch khi sử dụng glucocorticoid.
Dùng ở người cao tuổi: Tác dụng không mong muốn của corticosteroid toàn thân có thể nặng hơn đối với đối tượng này, đặc biệt là loãng xương, tăng huyết áp, hạ kali máu, tiểu đường, nhạy cảm với nhiễm trùng. Cần theo dõi lâm sàng để tránh các phản ứng đe dọa tính mạng. Corticosteroid toàn thân không nên được sử dụng trong trường hợp chấn thương sọ não hoặc đột quỵ.
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
hydrocortison qua nhau thai. Thử nghiệm trên động vật, glucocorticoid có tác dụng gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, những kết quả này không tương ứng với con người. Tuy nhiên, dùng kéo dài, liều cao sẽ gây nguy cơ ức chế tuyến thượng thận của thai nhi. Dùng trước khi chuyển dạ, glucocorticoid có tác dụng bảo vệ chống lại hội chứng suy hô hấp rất nguy hiểm đối với trẻ sinh non. Điều trị hen suyễn cho bà bầu nên kết hợp glucocorticoid, vì bản thân hen suyễn đã là nguy cơ lớn đối với thai nhi.
Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn như đau đầu, chóng mặt, trầm cảm (tác dụng không mong muốn liên quan đến thành phần rượu Benzylic) hoặc hưng phấn quá mức, lú lẫn, trầm cảm khi ngừng thuốc (liên quan đến hydrocortison). Vì vậy, không nên lái xe hay vận hành máy móc khi gặp tác dụng không mong muốn của thuốc.
Tương tác thuốc
Đã có báo cáo về cơn động kinh xảy ra khi dùng đồng thời corticosteroid với closporin. Việc sử dụng đồng thời các loại thuốc này dẫn đến ức chế quá trình trao đổi chất, có thể xảy ra tình trạng co giật và các tác dụng phụ khác liên quan đến từng loại thuốc.
Các thuốc gây cảm ứng men gan như Rifampicin, Rifabutin, Carbamazepin, Phenobarbiton, Phenytoin, Primidon và Aminoglutethimid làm tăng chuyển hóa corticosteroid và có thể làm giảm tác dụng điều trị của thuốc.
Các chất ức chế enzyme CYP3A4 như ametidin, erythromycin, ketoconazol, otraconazol, diltiazem và mibefradil có thể làm giảm tốc độ chuyển hóa của corticosteroid và do đó làm tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh.
Steroid có thể làm giảm tác dụng của cholinesterase kháng cholininthase trong bệnh nhược cơ. Steroid có thể làm tăng tác dụng điều trị bệnh tiểu đường (bao gồm insulin), thuốc chống tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu chống lại corticosteroid và tác dụng hạ huyết áp của acetazolamid, thuốc lợi tiểu, thuốc lợi tiểu thiazid và carbenoxolon khi sử dụng đồng thời.
đồng thời corticosteroid có thể làm tăng hiệu quả của thuốc chống đông máu nên cần theo dõi chặt chẽ chỉ số INR hoặc thời gian protrombin để tránh tình trạng chảy máu tự phát.
Khi sử dụng đồng thời corticosteroid với salisylate có thể làm tăng độ thanh thải salicylate ở thận, khi ngừng sử dụng steroid có thể dẫn đến ngộ độc Salicylate. Salicylat và NSAID nên được sử dụng thận trọng khi kết hợp với corticosteroid trong tình trạng giảm protrombin trong máu.
Steroid đã được báo cáo là tương tác với các chất dẫn truyền thần kinh như pancuronium làm đảo ngược một phần bệnh lý thần kinh.
Kỵ: Không trộn thuốc với các thuốc khác, trừ dung dịch đã pha loãng.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- Amgevita
- CO-DIOVAN 160/12.5MG TABLETS
- DF 118 FORTE 40MG
- GRIPE MIXTURE
- MAXOLON INJECTION 5MG/ML
- URSODEOXYCHOLIC ACID 300MG FILM-COATED TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions